| Ngã ba đi khu Di tích Lê Hoàn đến đến cầu Vàng (xã Xuân Minh cũ) | Đất ở tại nông thôn | 7.800.000 | — | — | — | — |
| MBQH 1826/QĐ- UBND ngày 15/9/2020 khu vực Tổng tiểu thôn Phong Cốc Từ lô A01 đến A09 | Đất ở tại nông thôn | 6.400.000 | — | — | — | — |
| Khu dân cư 2 bên đường đôi đi vào đền thờ Lê Hoàn đoạn từ xã Xuân Lai đến giáp xã Xuân Lập cũ, MBQH số 760/QĐ-UBND ngày 6/5/2019 | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Cây xăng - A. Vinh Sơn (thửa 33, tờ bản đồ 18) | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| MBQH 1826/QĐ- UBND ngày 15/9/2020 khu vực Tổng tiểu thôn Phong Cốc Từ lô A10 đến A18 | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Từ đền Lê Hoàn đến ngã ba đường liên xã giáp ông Tuấn; | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Đường gom giáp đường quốc lộ 47B (Thọ Xuân-Yên Định) Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư Cống Trên Tổng Tiểu thôn Phong Cốc (MBQH số 1826/QĐ- UBND ngày 15/9/2020) | Đất thương mại, dịch vụ | 3.750.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã tư đường 506B (tờ 7, thửa 85) đến hết xã Xuân Lai (cũ) (tờ 7, thửa 451) | Đất thương mại, dịch vụ | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ cây xăng (tờ 6, thửa 585) đến Ngã tư đường 506B (tờ 7, thửa 110) | Đất thương mại, dịch vụ | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư xã Xuân Minh (MBQH số 2478/QĐ- UBND ngày 28/10/2021). Đường nội bộ MBQH các vị trí còn lại | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| MBQH 1826/QĐ- UBND ngày 15/9/2020 khu vực Quan Rện thôn Vinh Quang Từ lô 17 đến 35 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ MBQH các vị trí còn lại Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư Cống Trên Tổng Tiểu thôn Phong Cốc (MBQH số 1826/QĐ- UBND ngày 15/9/2020) | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô trong đường đôi đi vào đền thờ Lê Hoàn đoạn từ xã Xuân Lai (cũ) đến giáp xã Xuân Lập cũ, MBQH số 760/QĐ-UBND ngày 6/5/2019 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã tư đường Thọ Xuân - Yên Định đến nhà anh Mựu (tờ 7, thửa 74) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà chị Dung (thửa 175, tờ 7) đến ngã tư đường Thọ Xuân - Yên Định | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp địa phận xã Xuân Lại đến Ngã ba đi khu Di tích Lê Hoàn | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư xã Xuân Minh (MBQH số 2478/QĐ- UBND ngày 28/10/2021). Đường gom giáp đường quốc lộ 47B (Thọ Xuân-Yên Định) | Đất thương mại, dịch vụ | 3.000.000 | — | — | — | — |
| MBQH 1826/QĐ- UBND ngày 15/9/2020 khu vực Quan Rện thôn Vinh Quang Từ lô 01 đến 16 | Đất thương mại, dịch vụ | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư xã Xuân Minh (MBQH số 2478/QĐ- UBND ngày 28/10/2021). Đường gom giáp đường quốc lộ 47B (Thọ Xuân-Yên Định) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.250.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô Khu dân cư Đồng Đằn, thôn Trung Lập 2 xã Xuân Lập, huyện Thọ Xuân thuộc MBQH chi tiết 1/500 số 4597/QĐ- UBND ngày 06/12/2022 | Đất ở tại nông thôn | 2.200.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp xã Xuân Tín (xã Xuân Yên (cũ) đến công sở xã Xuân Lai (cũ) (tờ 6, thửa 588) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.100.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp huyện Thiệu Hoá (cũ) đến đầu xã Xuân Tân cũ | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn bà Nương thôn Long Linh Ngoại 2 (Tờ 11, thửa 194) đến giáp đất xã Xuân Vinh | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp xã Yên Thịnh, huyện Yên Định (cũ) đến giáp đất Thọ Trường | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô hạ tầng Khu dân cư Trạm Trộn thôn Ngọc Quang (MBQH số 2161/QĐ-UBND ngày 05/10/2021) | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô Khu dân cư Đồng Tạnh thôn Hoa Lộc (MBQH số 859/QĐ-UBND ngày 22/5/2025) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.440.000 | — | — | — | — |
| Khu dân cư 2 bên đường đôi đi vào đền thờ Lê Hoàn đoạn từ xã Xuân Lai đến giáp xã Xuân Lập cũ, MBQH số 760/QĐ-UBND ngày 6/5/2019 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.359.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ a. Vinh Sơn (thửa 33, tờ bản đồ 18) - giáp Xuân Lập | Đất thương mại, dịch vụ | 1.359.000 | — | — | — | — |
| Từ a Sơn Hoa (thửa 356, tờ bản đồ 15) đến a. Tiến Châu (thửa 405, tờ bản đồ 15); | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Tiến Châu đến (thửa 405, tờ bản đồ 15) đến C Luân (thửa 516, tờ bản đồ 15); | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hược (thửa 201, tờ bản đồ 18) đến a Khanh Hoè (thửa 32, tờ bản đồ 19); | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Quang Bảy (thửa 161, tờ bản đồ 18) đến a Lưu (thửa 328, tờ bản đồ 18); | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ a Lý Thảo (thửa 441, tờ bản đồ 16) đến a Chính Luân (thửa 255, tờ bản đồ 16); | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tình (thửa 442, tờ bản đồ 16) đến a Sơn Huy (thửa 312, tờ bản đồ 16); | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ a Thường Nụ (thửa 451, tờ bản đồ 16) đến a Khôi thửa 355, tờ bản đồ 16); | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ a Quân Nương (thửa 457, tờ bản đồ 16) đến ông Đảm (thửa 386, tờ bản đồ 16) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Hà Ngọc Quế (Phú Hậu 1) thửa 645 đến Đỗ Hùng Sơn (Phú Hậu 1) tờ bản đồ 21, thửa 494 | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô Khu dân cư Đồng Lũy thôn Vinh Quang, xã Xuân Minh, huyện Thọ Xuân (cũ) thuộc MBQH chi tiết 1/500 số 1959/QĐ-UBND ngày 25/7/2022 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 960.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô khu đồng Mau | Đất ở tại nông thôn | 900.000 | — | — | — | — |
| Đường từ UBND xã đến đồng Bịp | Đất ở tại nông thôn | 900.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Đào Nhàn thôn Căng Hạ thửa 214, tờ bản đồ 26 đến ông Cư thôn Căng Hạ thửa 271, tờ bản đồ 26 | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Vượng thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 18 thửa 137 đến ông Uyển thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 18 thửa 185 | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Tuyên Chiến thôn Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa 108 đến nhà ông Hiếu Hiền thôn Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa 87 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Tư Bản thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 18 thửa 139 đến nhà ông phúc Hiệu thôn Long Linh Ngoại 1tờ bản đồ 18 thửa 84 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Thuyết Duyên thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ số 18 thửa số 361 đến bà Toan Anh thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 18 thửa số 133 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Đế thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 18 thửa số 582 đến ông Tuấn Lan thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 18 thửa 536 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Minh Gắng, tờ bản đồ 29 thửa 16 đến bà Quý bản đồ 29 thửa 120 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Nguyễn Đình Dũng (Thành Vinh) thửa 464 đến Nguyễn Quang Huỳnh (Thành Vinh) thửa 507 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 15 từ Phạm Văn Lý (Thành Vinh) thửa 418 đến Hoàng Thị Quế (Thành Vinh) thửa 597 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà anh Tuấn Bom (thửa 1571 tờ 05) đến nhà anh Duẫn (thửa 1334, tờ 05). Từ ao xen cư nhà ông Bòng (thửa 1385, tờ 05) đến nhà anh Sơn Thuý (thửa 842, tờ 06). Từ nhà anh Thống (thửa 776, tờ 06) đến nhà anh Hà (thửa 787, tờ 06) | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |