| Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 15 từ Lưu Đình Sàng (Cao Phú) thửa 53 đến Trần Văn Nam (Cao Phú) thửa 66 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 16 từ Trịnh Đình Tính (Cao Phú) thửa 80 đến Hà Đình Khương (Cao Phú) thửa 126 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 16 từ Lưu Xuân Phi (Cao Phú) thửa 19 đến Nguyễn Thị Khuyên (Cao Phú) thửa 127 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 15 từ Lê Thanh Xuân (Cốc thôn) thửa 425 đến Ngô Văn Thao (Cốc thôn) thửa 374 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 15 từ Trịnh Văn Ngọc (Cốc thôn) thửa 613 đến Ngô Huy sàng (Cốc thôn) thửa 369 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 22 từ Nguyễn Đình Đào (Thọ Tiến) thửa 420 đến Nguyễn Thị Mượt (Thọ Cần) thửa 567 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 21 từ Trịnh Ngọc Hùng (Phú Hậu 2) thửa 1107 đến Nguyễn Đức Tuệ (Phú Hậu 2) thửa 1231 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 21 từ Hoàng Văn Thịnh (Phú Hậu 2) thửa 700 đến Đỗ Văn thông (Phú Hậu 2) thửa 1177 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Nguyễn Thị Nghìn (Phú Hậu 1) thửa 927 đến Nguyễn Đức Huê (Phú Hậu 1) thửa 1078 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Nguyễn Thị Thành (Phú Hậu 1) thửa 742 đến Nguyễn Văn Oanh (Phú Hậu 1) thửa 807 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Ngô Thị Lại (Thành Vinh) thửa 386 đến Nguyễn Đình Chinh (Thành Vinh) thửa 12 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 17 từ Nguyễn Đăng Chung (Thọ Tiến) thửa 405 đến Nguyễn Văn Nhường (Thọ Tiến) thửa 151 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 16 từ Lưu Đình Hòe (Cao Phú) thửa 109 đến Hà Đình Cường (Cao Phú) thửa 151 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 16 từ Hà Xuân Đê (Cao Phú) thửa 180 đến Lưu Đình Cường (Cao Phú) thửa 184 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 16 từ Hà Xuân Hưng (Cao Phú) thửa 59 đến Lưu Xuân Tùng (Cao Phú) thửa 15 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 16 từ Lưu Đình Lượng (Cao Phú) thửa 144 đến Lưu Thị Hạnh (Cao Phú) thửa 159 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Long (thửa 770, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2 - ông Mở (thửa 776, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 203.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Soạn (thửa 612, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2 - ông Liểu (thửa 28, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 203.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hằng (thửa 24, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2 - ông Thắng (thửa 27, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 203.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tuyên (thửa 70, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2 - ông Chung (thửa 66, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 203.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Cẩn (thửa 50, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2 - ông Quang (thửa 43, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 203.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Giao (thửa 752, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2 - ông Thanh (thửa 132, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 203.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Cường (thửa 82, tờ bản đồ 33) Trung Lập 1 - ông Thức (thửa 73, tờ bản đồ 34) Trung Lập 1; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 203.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tính (thửa 1405, tờ bản đồ 30) Trung Lập 3 - ông Do (thửa 318, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 203.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lẩu (thửa 303 tờ bản đồ 30) Trung Lập 3 - ông Long (thửa 241, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 203.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Dương (thửa 903, tờ bản đồ 30) Trung Lập 3 - ông Quang (thửa 565, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 203.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thiệu (thửa 85, tờ bản đồ 33) Trung Lập 1 - ông Lực (thửa 110, tờ bản đồ 33) Trung Lập 1; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 203.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thành (thửa 729, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2 - bà Cảng (thửa 622, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 203.000 | — | — | — | — |
| Từ Tiến Châu đến (thửa 405, tờ bản đồ 15) đến C Luân (thửa 516, tờ bản đồ 15); | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 196.000 | — | — | — | — |
| Từ a Hùng Tính (thửa 541, tờ bản đồ 15) đến a. Lý Thảo (thửa 441, tờ bản đồ 16); | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 196.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Đế thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 18 thửa số 582 đến ông Tuấn Lan thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 18 thửa 536 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 171.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà A Nhi (T304, tờ bản đồ bản đồS 07) đến nhà A Toàn (T 660, tờ bản đồ bản đồS 07) | Đất thương mại, dịch vụ | 163.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 98.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 98.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ | 98.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà A Tấn (thửa 156, tờ bản đồ 10) đến nhà A Toán (thửa 45, tờ bản đồ 10). Từ nhà A Đông (thửa 120, tờ bản đồ 09) đến nhà A Mơn (thửa 126, tờ bản đồ 09). Từ nhà A Tuấn (thửa 1553,Tờ 05) đến nhà A Hùng (thửa 1521, tờ bản đồ 05).Từ Nhà A Hoan (thửa 1371 tờ bản đồ 06) đến Nhà ông Thung (thửa 1191 tờ bản đồ 06). Từ nhà ông Đốc (thửa 726, tờ bản đồ 06) đến nhà A Sơn Minh (thửa 316, tờ bản đồ 06).Từ nhà Dấu (thửa 101, tờ bản đồ 06) đến nhà ông Huy đôn (thửa 03, tờ bản đồ 06). | Đất thương mại, dịch vụ | 98.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp địa phận xã Xuân Lai (cũ) đến Ngã ba đi khu Di tích Lê Hoàn (xã Xuân Minh cũ) | Đất ở tại nông thôn | 9.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã tư đường 506B (tờ 7, thửa 85) đến hết xã Xuân Lai (cũ) (tờ 7, thửa 451) | Đất ở tại nông thôn | 8.400.000 | — | — | — | — |
| Từ cây xăng (tờ 6, thửa 585) đến Ngã tư đường 506B (tờ 7, thửa 110) | Đất ở tại nông thôn | 8.400.000 | — | — | — | — |
| Đường gom giáp đường quốc lộ 47B (Thọ Xuân-Yên Định) Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư Cống Trên Tổng Tiểu thôn Phong Cốc (MBQH số 1826/QĐ- UBND ngày 15/9/2020) | Đất ở tại nông thôn | 7.500.000 | — | — | — | — |
| Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư xã Xuân Minh (MBQH số 2478/QĐ- UBND ngày 28/10/2021). Đường gom giáp đường quốc lộ 47B (Thọ Xuân-Yên Định) | Đất ở tại nông thôn | 7.500.000 | — | — | — | — |
| MBQH 1826/QĐ- UBND ngày 15/9/2020 khu vực Quan Rện thôn Vinh Quang Từ lô 01 đến 16 | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp xã Xuân Tín (xã Xuân Yên (cũ) đến công sở xã Xuân Lai (cũ) (tờ 6, thửa 588) | Đất ở tại nông thôn | 4.200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ a. Vinh Sơn (thửa 33, tờ bản đồ 18) - giáp Xuân Lập | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Từ xã Xuân Minh đi xã Phú Yên | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Đường gom giáp đường quốc lộ 47B (Thọ Xuân-Yên Định) Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư Cống Trên Tổng Tiểu thôn Phong Cốc (MBQH số 1826/QĐ- UBND ngày 15/9/2020) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 3.375.000 | — | — | — | — |
| MBQH 1826/QĐ- UBND ngày 15/9/2020 khu vực Tổng tiểu thôn Phong Cốc Từ lô A01 đến A09 | Đất thương mại, dịch vụ | 3.200.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô Khu dân cư Đồng Lũy thôn Vinh Quang, xã Xuân Minh, huyện Thọ Xuân (cũ) thuộc MBQH chi tiết 1/500 số 1959/QĐ-UBND ngày 25/7/2022 | Đất ở tại nông thôn | 3.200.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô Khu dân cư Đồng Tạnh thôn Hoa Lộc (MBQH số 859/QĐ-UBND ngày 22/5/2025) | Đất ở tại nông thôn | 3.200.000 | — | — | — | — |