| Từ nhà ông Hà Văn Hiểng đến hộ ông Ngân Văn Lượng | Đất ở tại nông thôn | 440.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường Tỉnh lộ 521 từ hộ ông Phạm Bá Điểm đến thủy điện Thành Sơn | Đất ở tại nông thôn | 440.000 | — | — | — | — |
| Các ngõ còn lại trong bản | Đất ở tại nông thôn | 440.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà bà Phạm Thị Tính đến nhà ông Hà Văn Hùng (bản Thành Yên) | Đất ở tại nông thôn | 440.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Hà Văn Chấp đến hộ bà Phạm Thị Tính (bản Thành Yên) | Đất ở tại nông thôn | 440.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường từ đầu cầu qua sông mã đến hộ ông Đinh Công Dức (đường bản Chiềng đi bản Tân Lập) | Đất ở tại nông thôn | 330.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường của bản từ đầu bản đến cuối bản | Đất ở tại nông thôn | 330.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường chính từ hộ ông Hà Văn Cưng đến hộ ông Phạm Bá Thủy | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Từ Đinh Văn Luân đến Phạm Bá Thiếu, bản Chiềng | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ còn lại trong bản | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường Tỉnh lộ 521 từ hộ ông Phạm Bá Điểm đến thủy điện Thành Sơn | Đất thương mại, dịch vụ | 174.000 | — | — | — | — |
| Các ngõ còn lại trong bản | Đất thương mại, dịch vụ | 174.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà bà Phạm Thị Tính đến nhà ông Hà Văn Hùng (bản Thành Yên) | Đất thương mại, dịch vụ | 174.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Hà Văn Chấp đến hộ bà Phạm Thị Tính (bản Thành Yên) | Đất thương mại, dịch vụ | 174.000 | — | — | — | — |
| Từ Đinh Văn Luân đến Phạm Bá Thiếu, bản Chiềng | Đất thương mại, dịch vụ | 100.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường chính từ hộ ông Hà Văn Cưng đến hộ ông Phạm Bá Thủy | Đất thương mại, dịch vụ | 100.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường chính từ hộ ông Hà Văn Thuế đến hộ Hà Huy Nhé | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường đi bản Phai từ hộ ông Phạm Bá Huệ đến hộ Hà Văn Thức | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Các ngõ còn lại trong bản | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường chính trung tâm cụm xã từ hộ ông Hà Công Nội đến hộ bà Phạm Thị Cẩm, đường Tỉnh lộ 521 từ hộ ông Hà Văn Thưởng đến hộ ông Hà Văn Chấp | Đất ở tại nông thôn | 770.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Hà Văn Hùng đến hộ ông Hà Văn Khuyên (bản Thành Tân) | Đất ở tại nông thôn | 720.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Phạm Bá thông đến nhà ông Hà Văn Chiến (bản Tân Hương) | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Từ suối Cải đến nhà ông Phạm Bá thông (bản Tân Hương xã Trung Thành) | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Các ngõ còn lại trong bản | Đất ở tại nông thôn | 330.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường chính trung tâm cụm xã từ hộ ông Hà Công Nội đến hộ bà Phạm Thị Cẩm, đường Tỉnh lộ 521 từ hộ ông Hà Văn Thưởng đến hộ ông Hà Văn Chấp | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 304.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường chính trung tâm cụm xã từ hộ ông Hà Công Nội đến hộ bà Phạm Thị Cẩm, đường Tỉnh lộ 521 từ hộ ông Hà Văn Thưởng đến hộ ông Hà Văn Chấp | Đất thương mại, dịch vụ | 304.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường từ hộ ông Lương Văn Pháo đến hộ ông Phạm Bá Dũng (đường đi Trung Lập) | Đất ở tại nông thôn | 280.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường trục chính từ hộ ông Phạm Bá Toản đến hộ ông Hà Văn Lập (đường bản Chiềng đi bản Tân Lập) | Đất ở tại nông thôn | 280.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường chính của bản Cá từ hộ ông Phạm Bá Nhuận đến hộ ông Hà Văn Khoát | Đất ở tại nông thôn | 280.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường từ hộ ông Đinh Văn Quế đến hộ Phạm Bá Học (đường đi bản Tang, bản sạy) | Đất ở tại nông thôn | 280.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường từ hộ ông Đinh Văn Nướng đến hộ Lương Văn Tuấn (đường đi bản Phai) | Đất ở tại nông thôn | 280.000 | — | — | — | — |
| Các ngõ còn lại trong khu trung tâm | Đất thương mại, dịch vụ | 261.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Hà Văn Hùng đến hộ ông Hà Văn Khuyên (bản Thành Tân) | Đất thương mại, dịch vụ | 261.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Hà Văn Chiến đến nhà ông Hà Văn Chấp (bản Sơn Thành) | Đất thương mại, dịch vụ | 261.000 | — | — | — | — |
| Các ngõ còn lại trong khu trung tâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 261.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Hà Văn Hùng đến hộ ông Hà Văn Khuyên (bản Thành Tân) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 261.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Hà Văn Chiến đến nhà ông Hà Văn Chấp (bản Sơn Thành) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 261.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ khác trong bản | Đất ở tại nông thôn | 220.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường chính từ hộ ông Hà Văn Thuế đến hộ Hà Huy Nhé | Đất ở tại nông thôn | 220.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường đi bản Phai từ hộ ông Phạm Bá Huệ đến hộ Hà Văn Thức | Đất ở tại nông thôn | 220.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường của bản từ đầu bản đến cuối bản | Đất ở tại nông thôn | 220.000 | — | — | — | — |
| Các ngõ còn lại trong bản | Đất ở tại nông thôn | 220.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Phạm Bá thông đến nhà ông Hà Văn Chiến (bản Tân Hương) | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Từ suối Cải đến nhà ông Phạm Bá thông (bản Tân Hương xã Trung Thành) | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Phạm Bá thông đến nhà ông Hà Văn Chiến (bản Tân Hương) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Từ suối Cải đến nhà ông Phạm Bá thông (bản Tân Hương xã Trung Thành) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Đinh Công Nguyến đến hộ ông Hà Văn Hựng (đường chính của bản) | Đất ở tại nông thôn | 180.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường chính của bản Sạy từ hộ ông Hà Văn Lê đến hết thửa đất ông Hà Văn Thủy | Đất ở tại nông thôn | 180.000 | — | — | — | — |
| Các ngõ còn lại trong bản | Đất ở tại nông thôn | 180.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường của bản từ đầu bản đến cuối bản | Đất ở tại nông thôn | 180.000 | — | — | — | — |