| Từ nhà ông Hà Văn Hiểng đến hộ ông Ngân Văn Lượng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 174.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường Tỉnh lộ 521 từ hộ ông Phạm Bá Điểm đến thủy điện Thành Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 174.000 | — | — | — | — |
| Các ngõ còn lại trong bản | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 174.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà bà Phạm Thị Tính đến nhà ông Hà Văn Hùng (bản Thành Yên) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 174.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Hà Văn Chấp đến hộ bà Phạm Thị Tính (bản Thành Yên) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 174.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Hà Văn Hiểng đến hộ ông Ngân Văn Lượng | Đất thương mại, dịch vụ | 174.000 | — | — | — | — |
| Các đường ngõ còn lại trong bản | Đất ở tại nông thôn | 150.000 | — | — | — | — |
| Khu tái định cư bản Tang từ hộ ông Hà văn Huệ đến hộ ông Hà Văn Thánh | Đất ở tại nông thôn | 150.000 | — | — | — | — |
| Khu tái định cư bản Sạy từ hộ ông Hà Văn Thoái đến hộ ông Đinh Văn Chung | Đất ở tại nông thôn | 150.000 | — | — | — | — |
| Từ Hà Văn Huệ đến Hà Văn Thánh, bản Tang | Đất ở tại nông thôn | 150.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường từ đầu cầu qua sông mã đến hộ ông Đinh Công Dức (đường bản Chiềng đi bản Tân Lập) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường của bản từ đầu bản đến cuối bản | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Các ngõ còn lại trong bản | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường từ đầu cầu qua sông mã đến hộ ông Đinh Công Dức (đường bản Chiềng đi bản Tân Lập) | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường của bản từ đầu bản đến cuối bản | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Các ngõ còn lại trong bản | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Tất cả các hộ trong bản | Đất ở tại nông thôn | 110.000 | — | — | — | — |
| Các ngõ còn lại trong bản | Đất ở tại nông thôn | 110.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường từ hộ ông Đinh Văn Nướng đến hộ Lương Văn Tuấn (đường đi bản Phai) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 109.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường từ hộ ông Lương Văn Pháo đến hộ ông Phạm Bá Dũng (đường đi Trung Lập) | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường trục chính từ hộ ông Phạm Bá Toản đến hộ ông Hà Văn Lập (đường bản Chiềng đi bản Tân Lập) | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường chính của bản Cá từ hộ ông Phạm Bá Nhuận đến hộ ông Hà Văn Khoát | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường từ hộ ông Đinh Văn Quế đến hộ Phạm Bá Học (đường đi bản Tang, bản sạy) | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường từ hộ ông Đinh Văn Nướng đến hộ Lương Văn Tuấn (đường đi bản Phai) | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường từ hộ ông Lương Văn Pháo đến hộ ông Phạm Bá Dũng (đường đi Trung Lập) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 109.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường trục chính từ hộ ông Phạm Bá Toản đến hộ ông Hà Văn Lập (đường bản Chiềng đi bản Tân Lập) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 109.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường chính của bản Cá từ hộ ông Phạm Bá Nhuận đến hộ ông Hà Văn Khoát | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 109.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường từ hộ ông Đinh Văn Quế đến hộ Phạm Bá Học (đường đi bản Tang, bản sạy) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 109.000 | — | — | — | — |
| Từ Đinh Văn Luân đến Phạm Bá Thiếu, bản Chiềng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 100.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường chính từ hộ ông Hà Văn Cưng đến hộ ông Phạm Bá Thủy | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 100.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ khác trong bản | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường chính từ hộ ông Hà Văn Thuế đến hộ Hà Huy Nhé | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường đi bản Phai từ hộ ông Phạm Bá Huệ đến hộ Hà Văn Thức | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Các ngõ còn lại trong bản | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường của bản từ đầu bản đến cuối bản | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ còn lại trong bản | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 80.000 | — | — | — | — |
| Khu Tái định cư bản Chiềng từ hộ ông Đinh Văn Luân đến hộ ông Phạm Bá Thiếu | Đất thương mại, dịch vụ | 80.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ còn lại trong bản | Đất thương mại, dịch vụ | 80.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường từ hộ ông Hà Văn Lượng (đầu đập tràn) đến hộ ông Phạm Bá Duyệt (đường bản Cá đi bản Buốc Hiềng) | Đất thương mại, dịch vụ | 80.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Đinh Công Nguyến đến hộ ông Hà Văn Hựng (đường chính của bản) | Đất thương mại, dịch vụ | 65.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường chính của bản Sạy từ hộ ông Hà Văn Lê đến hết thửa đất ông Hà Văn Thủy | Đất thương mại, dịch vụ | 65.000 | — | — | — | — |
| Các ngõ còn lại trong bản | Đất thương mại, dịch vụ | 65.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường của bản từ đầu bản đến cuối bản | Đất thương mại, dịch vụ | 65.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Đinh Công Nguyến đến hộ ông Hà Văn Hựng (đường chính của bản) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 65.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường chính của bản Sạy từ hộ ông Hà Văn Lê đến hết thửa đất ông Hà Văn Thủy | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 65.000 | — | — | — | — |
| Các ngõ còn lại trong bản | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 65.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường của bản từ đầu bản đến cuối bản | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 65.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất làm muối | 61.000 | — | — | — | — |
| Từ Hà Văn Huệ đến Hà Văn Thánh, bản Tang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 60.000 | — | — | — | — |
| Các đường ngõ còn lại trong bản | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 60.000 | — | — | — | — |