| Đoạn từ đầu đất bản Din, tính hai bên đường đến cầu giáp tiểu khu 22 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường sang Bản Lầm, tính hai bên đường lên đến hết đất bản Chè | Đất ở tại nông thôn | 1.300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu đất bản Bá, tính hai bên đường đến giáp đất bản Din. | Đất ở tại nông thôn | 1.300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu bản Lang, tính hai bên đường lên hết bản Lang. | Đất ở tại nông thôn | 950.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu km 22, tính hai bên đường lên qua đường sang bản Tong 500m (năm trăm mét) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 696.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu đất bản Din, tính hai bên đường đến cầu giáp tiểu khu 22 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 565.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường Quốc lộ 217 tính hai bên đường ra đến Xưởng chế biến lâm sản bản Din | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Vi Văn Tiếng (thửa 194, tờ bản đồ 57) bản Din đến hộ ông Vi Văn Nút (thửa 149, tờ bản đồ 57) bản Din | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường Quốc lộ 217 tính hai bên đường ra đến Xưởng chế biến lâm sản bản Din | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu bản Lốc, tính hai bên đường lên đến đường sang bản Lầm | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu bản Lốc, tính hai bên đường lên đến đường sang bản Lầm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Vi Văn Tiếng (thửa 194, tờ bản đồ 57) bản Din đến hộ ông Vi Văn Nút (thửa 149, tờ bản đồ 57) bản Din | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm | 35.000 | 30.000 | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất trồng cây hằng năm | 35.000 | 30.000 | — | — | — |
| Đoạn từ đường Quốc lộ 217 tính hai bên đường ra đến Xưởng chế biến lâm sản bản Din | Đất ở tại nông thôn | 650.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Vi Văn Tiếng (thửa 194, tờ bản đồ 57) bản Din đến hộ ông Vi Văn Nút (thửa 149, tờ bản đồ 57) bản Din | Đất ở tại nông thôn | 650.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu bản Lốc, tính hai bên đường lên đến đường sang bản Lầm | Đất ở tại nông thôn | 650.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu đất bản Din, tính hai bên đường đến cầu giáp tiểu khu 22 | Đất thương mại, dịch vụ | 565.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Lê Văn Lào (thửa 67 tờ bản đồ 83) Km 22 tính hai bên đường đến hộ ông Mạc Văn Tượng (thửa 20, tờ 84) Km 22 | Đất ở tại nông thôn | 530.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Lê Trường Sơn (thửa 5 tờ bản đồ 83) Km 22 tính hai bên đường đến Trường Tiểu học xã Trung Hạ | Đất ở tại nông thôn | 530.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Đỗ Bá Cư (thửa 25, tờ bản đồ 84) Km 22 đi vào phía trong đồi Ban quản lý rừng phòng hộ sông Lò km 22 | Đất ở tại nông thôn | 530.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Vi Văn Anh (thửa 264, tờ bản đồ 57) bản Din đến hộ ông Hà Văn Khánh (thửa 165, tờ bản đồ 57) bản Din | Đất ở tại nông thôn | 460.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ km19 bản Xầy tính hai bên đường đến hết đất bản Xầy (giáp xã Văn Phú) | Đất ở tại nông thôn | 460.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường Quốc lộ 217 bản Bá tính hai bên đường đến hết đất bản Xanh | Đất ở tại nông thôn | 460.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu đất bản Bá, tính hai bên đường đến giáp đất bản Din. | Đất thương mại, dịch vụ | 435.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu đất bản Bá, tính hai bên đường đến giáp đất bản Din. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 435.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp đất bản Tong tính hai bên đường vào đến hết đất 2 bản Đe Pọng và Đe Nọi | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu bản Lang tính hai bên đường vào đến đất bản Xanh | Đất ở tại nông thôn | 360.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường sang Bản Lầm, tính hai bên đường lên đến hết đất bản Chè | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 348.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường sang Bản Lầm, tính hai bên đường lên đến hết đất bản Chè | Đất thương mại, dịch vụ | 348.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp Cầu Đe tính hai bên đường vào đến giáp đất xã Quan Sơn (đường cứu hộ) | Đất ở tại nông thôn | 330.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp đất bản Tong tính hai bên đường vào đến cầu Đe Trung Tiến (Đường cứu hộ) | Đất ở tại nông thôn | 330.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Đập thủy điện tính hai bên đường đến giáp đất xã Hồi Xuân | Đất ở tại nông thôn | 330.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp đất bản Bá theo trục chính đường vào đến giáp đất bản Piềng Phố | Đất ở tại nông thôn | 330.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu bản Lang, tính hai bên đường lên hết bản Lang. | Đất thương mại, dịch vụ | 304.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu bản Lang, tính hai bên đường lên hết bản Lang. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 304.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu Bản Tong xã Trung Tiến (cũ) tính 2 bên đường vào đến hết đất bản Tong | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 261.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu Bản Tong xã Trung Tiến (cũ) tính 2 bên đường vào đến hết đất bản Tong | Đất thương mại, dịch vụ | 261.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Lương Văn Thành (thửa 52, tờ bản đồ 94) bản Chè tính 2 bên đường đến hết đất bản Cum | Đất ở tại nông thôn | 260.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hà Văn Đoàn (thửa 183, tờ bản đồ 90) bản Lầm tính 2 bên đường vào đến hết đất bản Lầm | Đất ở tại nông thôn | 260.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Vi Văn Quyến (thửa 31, tờ bản đồ 91) bản Lốc tính 2 bên đường vào đến hết đất bản Lốc | Đất ở tại nông thôn | 260.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp đất xã Trung Xuân cũ bên kia sông tính hai bên đường đến cầu treo bản Lợi | Đất ở tại nông thôn | 260.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu bản Lợi tính 2 bên đường đến hết đất bản Lợi | Đất ở tại nông thôn | 260.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu bản Lang tính hai bên đường vào đến hết đất bản Lang | Đất ở tại nông thôn | 260.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp đường đi xã Hồi Xuân cũ tính hai bên đường vào đến giáp đất bản Phú Nam | Đất ở tại nông thôn | 260.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu bản Cạn tính hai bên đường đến hết đất bản Muống (đường bên kia Sông Lò) | Đất ở tại nông thôn | 260.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu bản Cạn tính hai bên đường đến hết đất bản cạn | Đất ở tại nông thôn | 260.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu đất bản La tính hai bên đường đến hết đất bản La | Đất ở tại nông thôn | 260.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu bản Phụn tính hai bên đường đến đập thủy điện Trung Xuân | Đất ở tại nông thôn | 260.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu bản Phú Nam tính hai bên đường đến hết đất bản Phú Nam | Đất ở tại nông thôn | 260.000 | — | — | — | — |