| Đoạn từ hộ ông Lương Văn La (thửa 1, tờ bản đồ 96) bản Chè đến hộ ông Lương Văn Duyên bản Chè | Đất ở tại nông thôn | 260.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu bản Cạn tính hai bên đường đến giáp đất bản Din (đường bên kia sông) | Đất ở tại nông thôn | 230.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Lê Văn Lào (thửa 67 tờ bản đồ 83) Km 22 tính hai bên đường đến hộ ông Mạc Văn Tượng (thửa 20, tờ 84) Km 22 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Lê Trường Sơn (thửa 5 tờ bản đồ 83) Km 22 tính hai bên đường đến Trường Tiểu học xã Trung Hạ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Đỗ Bá Cư (thửa 25, tờ bản đồ 84) Km 22 đi vào phía trong đồi Ban quản lý rừng phòng hộ sông Lò km 22 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu bản Piềng Phố tính hai bên đường đến hết đất bản Piềng Phố | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Lê Văn Lào (thửa 67 tờ bản đồ 83) Km 22 tính hai bên đường đến hộ ông Mạc Văn Tượng (thửa 20, tờ 84) Km 22 | Đất thương mại, dịch vụ | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Lê Trường Sơn (thửa 5 tờ bản đồ 83) Km 22 tính hai bên đường đến Trường Tiểu học xã Trung Hạ | Đất thương mại, dịch vụ | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Đỗ Bá Cư (thửa 25, tờ bản đồ 84) Km 22 đi vào phía trong đồi Ban quản lý rừng phòng hộ sông Lò km 22 | Đất thương mại, dịch vụ | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu bản Piềng Phố tính hai bên đường đến hết đất bản Piềng Phố | Đất thương mại, dịch vụ | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Vi Văn Anh (thửa 264, tờ bản đồ 57) bản Din đến hộ ông Hà Văn Khánh (thửa 165, tờ bản đồ57) bản Din | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 152.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ km19 bản Xầy tính hai bên đường đến hết đất bản Xầy (giáp xã Văn Phú) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 152.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ km19 bản Xầy tính hai bên đường đến hết đất bản Xầy (giáp xã Văn Phú) | Đất thương mại, dịch vụ | 152.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Vi Văn Anh (thửa 264, tờ bản đồ 57) bản Din đến hộ ông Hà Văn Khánh (thửa 165, tờ bản đồ57) bản Din | Đất thương mại, dịch vụ | 152.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp đất bản Tong tính hai bên đường vào đến hết đất 2 bản Đe Pọng và Đe Nọi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp đất bản Tong tính hai bên đường vào đến hết đất 2 bản Đe Pọng và Đe Nọi | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn | 110.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Đập thủy điện tính hai bên đường đến giáp đất xã Hồi Xuân | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp đất bản Bá theo trục chính đường vào đến giáp đất bản Piềng Phố | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp Cầu Đe tính hai bên đường vào đến giáp đất xã Quan Sơn (đường cứu hộ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp đất bản Tong tính hai bên đường vào đến cầu Đe Trung Tiến (Đường cứu hộ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Quốc lộ 217 tại Km 18 tính hai bên đường vào đến giáp đất bản Cạn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Đập thủy điện tính hai bên đường đến giáp đất xã Hồi Xuân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp đất bản Bá theo trục chính đường vào đến giáp đất bản Piềng Phố | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp Cầu Đe tính hai bên đường vào đến giáp đất xã Quan Sơn (đường cứu hộ) | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp đất bản Tong tính hai bên đường vào đến cầu Đe Trung Tiến (Đường cứu hộ) | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Quốc lộ 217 tại Km 18 tính hai bên đường vào đến giáp đất bản Cạn | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hà Văn Đoàn (thửa 183, tờ bản đồ 90) bản Lầm tính 2 bên đường vào đến hết đất bản Lầm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Vi Văn Quyến (thửa 31, tờ bản đồ 91) bản Lốc tính 2 bên đường vào đến hết đất bản Lốc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp đất xã Trung Xuân (cũ) bên kia sông tính hai bên đường đến cầu treo bản Lợi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu bản Lợi tính 2 bên đường đến hết đất bản Lợi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường Quốc lộ 217 bản Bá tính hai bên đường đến hết đất bản Xanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu bản Lang tính hai bên đường vào đến đất bản Xanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu bản Lang tính hai bên đường vào đến hết đất bản Lang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp đường đi xã Hồi Xuân (cũ) tính hai bên đường vào đến giáp đất bản Phú Nam | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu bản Cạn tính hai bên đường đến hết đất bản Muống (đường bên kia Sông Lò) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu bản Cạn tính hai bên đường đến hết đất bản cạn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu đất bản La tính hai bên đường đến hết đất bản La | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu bản Phụn tính hai bên đường đến đập thủy điện Trung Xuân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu bản Phú Nam tính hai bên đường đến hết đất bản Phú Nam | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Lương Văn La (thửa 1, tờ bản đồ 96) bản Chè đến hộ ông Lương Văn Duyên bản Chè | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Lương Văn Thành (thửa 52, tờ bản đồ 94) bản Chè tính 2 bên đường đến hết đất bản Cum | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Lương Văn Thành (thửa 52, tờ bản đồ 94) bản Chè tính 2 bên đường đến hết đất bản Cum | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hà Văn Đoàn (thửa 183, tờ bản đồ 90) bản Lầm tính 2 bên đường vào đến hết đất bản Lầm | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Vi Văn Quyến (thửa 31, tờ bản đồ 91) bản Lốc tính 2 bên đường vào đến hết đất bản Lốc | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp đất xã Trung Xuân (cũ) bên kia sông tính hai bên đường đến cầu treo bản Lợi | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường Quốc lộ 217 bản Bá tính hai bên đường đến hết đất bản Xanh | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu bản Lang tính hai bên đường vào đến đất bản Xanh | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu bản Lang tính hai bên đường vào đến hết đất bản Lang | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp đường đi xã Hồi Xuân (cũ) tính hai bên đường vào đến giáp đất bản Phú Nam | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |