| Tuyến: LK3: 11 đến LK5:16 | Đất ở tại nông thôn | 2.800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ thửa số 624, tờ bản đồ số 46 đến ranh giới xã Yên Lễ cũ | Đất ở tại nông thôn | 2.340.000 | — | — | — | — |
| Tuyến: LK3: 11 đến LK5:16 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.120.000 | — | — | — | — |
| Tuyến: LK7: 01, LK6:06 đến LK7:06, LK6:11 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.120.000 | — | — | — | — |
| Tuyến: LK1:01, LK2: 18 đến LK1:06, LK2: 20 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.120.000 | — | — | — | — |
| Tuyến: LK 6: 05, LK2: 17 đến LK3:14, LK5: 04 và LK4:07 đến LK4:20 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thôn Tiến Thành (thửa 82, tờ bản đồ 10a) đến thôn Đồng Tâm (thửa 53 và 79, tờ bản đồ 33) | Đất ở tại nông thôn | 1.020.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Đồng Minh (thửa: 689, 656, tờ bản đồ 47) đến nhà Khu Cây U (thửa: 386 và 669, tờ bản đồ 47) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Đức Thắng từ (thửa: 227 và 298, tờ bản đồ 58) đến thôn Đông Xuân (thửa: 400 và 401, tờ bản đồ 35) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ranh giới xã Yên Lễ (thửa: 819 và 825, tờ bản đồ 100) đến nhà ông Tuân (thửa 147, tờ bản đồ 129) thôn Vân Hòa | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoan tiếp theo từ (thửa 458, tờ bản đồ 122) đến hết ranh giới xã Cát Vân (nay là xã Thượng Ninh) | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Cát Xuân: Đoạn từ nhà ông Tý (thửa 693 và 696, tờ bản đồ 24) đến nhà ông Hà (thửa 774, tờ bản đồ 24) | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ (thửa 268 và 285, tờ bản đồ 35) đến đỉnh Dốc Mó (thửa: 3, tờ bản đồ 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 304.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Vân Hòa ông Thi đi Đập Vân Hòa: Đoạn từ (thửa 160 đến thửa 241, tờ bản đồ 129 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Đường đi thôn Vân Sơn: Từ nhà ông Công thôn Vân Sơn (thửa 155, tờ bản đồ 127) đến nhà Thành thôn Vân Sơn (thửa 03, tờ bản đồ 128) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Đường đi thôn Vân Thương, thôn Vân Bình đến thôn Vân Thọ: Từ Tràn thôn Vân Thương (thửa 403, tờ bản đồ 122) đến Nhà ông Chiến thôn Vân Thọ (thửa 163, tờ bản đồ 121) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Tân Thanh đi thôn Cát Lợi: Đoạn từ nhà ông Hiệu (thửa 160, tờ bản đồ 22) đến nhà ông Hóa (thửa 13, tờ bản đồ 23) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Phụ Vân: Đoạn từ ông Tọa (thửa 255, tờ bản đồ 13) đến nhà ông Thiết (thửa 95, tờ bản đồ 08) | Đất thương mại, dịch vụ | 60.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ, ngách còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 52.000 | — | — | — | — |
| Tuyến: LK2: 01 đến LK4: 06 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ranh giới huyện Thường Xuân đến cầu Thượng Ninh 2 (thửa 539, tờ bản đồ 46) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến: LK7: 01, LK6:06 đến LK7:06, LK6:11 | Đất ở tại nông thôn | 2.800.000 | — | — | — | — |
| Tuyến: LK1:01, LK2: 18 đến LK1:06, LK2: 20 | Đất ở tại nông thôn | 2.800.000 | — | — | — | — |
| Tuyến: LK 6: 05, LK2: 17 đến LK3:14, LK5: 04 và LK4:07 đến LK4:20 | Đất ở tại nông thôn | 2.800.000 | — | — | — | — |
| Tuyến: LK8:01 đến LK8:03 đến LK9:01 đến LK9:06 | Đất ở tại nông thôn | 2.520.000 | — | — | — | — |
| Tuyến: LK5:13, LK8:04 đến LK8:08, LK6:12 | Đất ở tại nông thôn | 2.520.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Đội Thuế (thửa 467 và 488, tờ bản đồ 34) đến cầu nhà bà (Nhà ông Thành) | Đất ở tại nông thôn | 1.440.000 | — | — | — | — |
| Tuyến: LK2: 01 đến LK4: 06 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.400.000 | — | — | — | — |
| Tuyến: LK2: 01 đến LK4: 06 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ nhà ông Tuân (thửa 147, tờ bản đồ 129) đến trạm Y tế (thửa 182, tờ bản đồ 128) | Đất ở tại nông thôn | 1.300.000 | — | — | — | — |
| Tuyến: LK3: 11 đến LK5:16 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.120.000 | — | — | — | — |
| Tuyến: LK7: 01, LK6:06 đến LK7:06, LK6:11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.120.000 | — | — | — | — |
| Tuyến: LK1:01, LK2: 18 đến LK1:06, LK2: 20 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.120.000 | — | — | — | — |
| Tuyến: LK 6: 05, LK2: 17 đến LK3:14, LK5: 04 và LK4:07 đến LK4:20 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ (thửa 268 và 285, tờ bản đồ 35) đến đỉnh Dốc Mó (thửa: 3, tờ bản đồ 15) | Đất ở tại nông thôn | 1.120.000 | — | — | — | — |
| Từ trạm Y tế (thửa 182, tờ bản đồ 128) đến Cầu ông Quang (thửa 622, tờ bản đồ 127) | Đất ở tại nông thôn | 1.100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ranh giới huyện Thường Xuân đến cầu Thượng Ninh 2 (thửa 539, tờ bản đồ 46) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.043.000 | — | — | — | — |
| Tuyến: LK8:01 đến LK8:03 đến LK9:01 đến LK9:06 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.008.000 | — | — | — | — |
| Tuyến: LK5:13, LK8:04 đến LK8:08, LK6:12 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.008.000 | — | — | — | — |
| Tuyến: LK8:01 đến LK8:03 đến LK9:01 đến LK9:06 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.008.000 | — | — | — | — |
| Tuyến: LK5:13, LK8:04 đến LK8:08, LK6:12 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.008.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ranh giới xã Yên Lễ (thửa: 819 và 825, tờ bản đồ 100) đến nhà ông Tuân (thửa 147, tờ bản đồ 129) thôn Vân Hòa | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| LK1: 01 đến LK1: 16, tờ bản đồ 95 | Đất ở tại nông thôn | 900.000 | — | — | — | — |
| LK1: 03. LK1: 08 đến LK1: 08, LK1: 09, tờ bản đồ 95 | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thôn Đồng Minh(thửa đất số 688,689, tờ bản đồ: 47) đến thôn Đông Xuân (thửa đất số 20-tờ bản đồ 47 | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Đường Yên Lễ - Cát Vân: Đoạn từ ranh giới xã Hóa Qùy đến nhà ông Tuấn (thửa 394, tờ bản đồ 128) | Đất ở tại nông thôn | 798.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Hưng (thửa: 146 và 31, tờ bản đồ 95) đến nhà ông Thành thôn Tân Lợi (thửa 11, tờ bản đồ 95) | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ranh giới xã Cát Tân (thửa 86, tờ bản đồ 22) đến nhà ông Tuân (thửa 147, tờ bản đồ 22) thôn Vân Hòa | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thôn Đông Tâm (thửa: 247, tờ bản đồ 46) đến thôn Đồng Hả (thửa 337, tờ bản đồ 43) | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Tân Xuân đi thôn Thanh Vân: Đoạn từ nhà ông Nam (thửa 780, tờ bản đồ 19) đến nhà ông Thanh (thửa: 05 và 06, tờ bản đồ 27) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |