| Đường Yên Lễ - Cát Vân: Đoạn từ ranh giới xã Hóa Qùy đến nhà ông Tuấn (thửa 394, tờ bản đồ 128) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 280.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ranh giới xã Cát Tân (thửa 86, tờ bản đồ 22) đến nhà ông Tuân (thửa 147, tờ bản đồ 22) thôn Vân Hòa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 280.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Trạm Cà Pê (thửa 39, tờ bản đồ 28) đến (thửa 125, tờ bản đồ 28) | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đường đi thôn Vân Hoà: Từ nhà ông Nghị thôn Vân Hoà (thửa 16, tờ bản đồ 134) đến Nhà ông Trung (thửa 1261, tờ bản đồ 133) thôn Vân Thượng | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Vân Tiến đi thôn Vân Phúc: Từ ngã ba Trường Tiểu học khu lẻ (thửa: 81, tờ bản đồ 119) - Vân Tiến đến Vân Phúc (thửa 07, tờ bản đồ 125) | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Tân Xuân đi thôn Thanh Vân: Đoạn từ nhà ông Nam (thửa 780, tờ bản đồ 19) đến nhà ông Thanh (thửa: 05 và 06, tờ bản đồ 27) | Đất thương mại, dịch vụ | 240.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ (thửa: 229 và 231, tờ bản đồ 90) đến hết thôn Cát Thịnh (thửa: 51 và 17, tờ bản đồ 82) | Đất thương mại, dịch vụ | 240.000 | — | — | — | — |
| Đoạn cầu ông Quang (thửa 622, tờ bản đồ 127) đến hết ranh giới xã Cát Vân (nay là xã Thượng Ninh) | Đất thương mại, dịch vụ | 240.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Tân Xuân đi thôn Thanh Vân: Đoạn từ nhà ông Nam (thửa 780, tờ bản đồ 19) đến nhà ông Thanh (thửa: 05 và 06, tờ bản đồ 27) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 240.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ (thửa: 229 và 231, tờ bản đồ 90) đến hết thôn Cát Thịnh (thửa: 51 và 17, tờ bản đồ 82) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 240.000 | — | — | — | — |
| Đoạn cầu ông Quang (thửa 622, tờ bản đồ 127) đến hết ranh giới xã Cát Vân (nay là xã Thượng Ninh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 240.000 | — | — | — | — |
| Đoạn ngã ba Khe Khoai nhà ông Long (thửa 84 và 128, tờ bản đồ 36) đến Nhà văn hóa thôn Khe Khoai (thửa 366, tờ bản đồ 36) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Đoạn ngã ba Khe Khoai nhà ông Long (thửa 84 và 128, tờ bản đồ 36) đến Nhà văn hóa thôn Khe Khoai (thửa 366, tờ bản đồ 36) | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thôn Vân Thành đi thôn Vân Thượng: Từ nhà ông Dinh thôn Vân Thành (thửa 712 tờ 127) đến Đập Bừa Rằm (thửa 117, tờ bản đồ 133) thôn Vân Thượng. | Đất thương mại, dịch vụ | 204.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thôn Vân Thành đi thôn Vân Thượng: Từ nhà ông Dinh thôn Vân Thành (thửa 712 tờ 127) đến Đập Bừa Rằm (thửa 117, tờ bản đồ 133) thôn Vân Thượng. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 204.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Đồng Minh (thửa: 689, 656, tờ bản đồ 47) đến nhà Khu Cây U (thửa: 386 và 669, tờ bản đồ 47) | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Đức Thắng từ (thửa: 227 và 298, tờ bản đồ 58) đến thôn Đông Xuân (thửa: 400 và 401, tờ bản đồ 35) | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Từ HT thôn Đức Thắng từ (thửa: 194 và 176, tờ bản đồ 59) đến khu Rẫy Bái (thửa 421 và 73, tờ bản đồ 59) | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Đức Thắng từ (thửa: 27 và 59, tờ bản đồ 67) đến thôn Đồng Thanh (thửa: 419 và 477, tờ bản đồ 58) | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Đồng Thanh (thửa 543 đến 534, tờ bản đồ số 57 ) | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Đồng Thanh (thửa 356, tờ bản đồ số 57) đến thôn Đồng Minh (nhà ông giới thửa 121, tờ bản đồ số57) | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Đồng Tâm (thửa 437, tờ bản đồ 45) đến thôn Đồng Minh (thửa 81, tờ bản đồ 57) | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo thôn Đồng Hả (thửa 322, tờ bản đồ 43) đến thôn Đồng Hả (thửa 35, tờ bản đồ 31) | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thôn Tiến Thành (thửa 11, tờ bản đồ 10d) đến thôn Xuân Thượng (thửa 34, tờ bản đồ 31) | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thôn Xuân Thượng đi Đông Xuân từ nhà ông Ngọc (thửa 538, tờ bản đồ 11) đến nhà ông Thiệng thôn (thửa 215, tờ bản đồ 22) | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thôn Xuân Thượng (thửa 236, tờ bản đồ 11) đến nhà ôn Đào (thửa 69, tờ bản đồ 11) | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thôn Xuân Thượng (thửa: 147 và 172, tờ bản đồ 4) đến ranh giới huyện Thường Xuân (thửa 3, tờ bản đồ 3) | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Đồng Minh (thửa: 689, 656, tờ bản đồ 47) đến nhà Khu Cây U (thửa: 386 và 669, tờ bản đồ 47) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Đức Thắng từ (thửa: 227 và 298, tờ bản đồ 58) đến thôn Đông Xuân (thửa: 400 và 401, tờ bản đồ 35) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Từ HT thôn Đức Thắng từ (thửa: 194 và 176, tờ bản đồ 59) đến khu Rẫy Bái (thửa 421 và 73, tờ bản đồ 59) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Đức Thắng từ (thửa: 27 và 59, tờ bản đồ 67) đến thôn Đồng Thanh (thửa: 419 và 477, tờ bản đồ 58) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Đồng Thanh (thửa 543 đến 534, tờ bản đồ số 57 ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Đồng Thanh (thửa 356, tờ bản đồ số 57) đến thôn Đồng Minh (nhà ông giới thửa 121, tờ bản đồ số57) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Đồng Tâm (thửa 437, tờ bản đồ 45) đến thôn Đồng Minh (thửa 81, tờ bản đồ 57) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo thôn Đồng Hả (thửa 322, tờ bản đồ 43) đến thôn Đồng Hả (thửa 35, tờ bản đồ 31) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thôn Tiến Thành (thửa 11, tờ bản đồ 10d) đến thôn Xuân Thượng (thửa 34, tờ bản đồ 31) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thôn Xuân Thượng đi Đông Xuân từ nhà ông Ngọc (thửa 538, tờ bản đồ 11) đến nhà ông Thiệng thôn (thửa 215, tờ bản đồ 22) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thôn Xuân Thượng (thửa 236, tờ bản đồ 11) đến nhà ôn Đào (thửa 69, tờ bản đồ 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thôn Xuân Thượng (thửa: 147 và 172, tờ bản đồ 4) đến ranh giới huyện Thường Xuân (thửa 3, tờ bản đồ 3) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba nhà ông Mùi thôn Vân Thương (thửa 148, tờ bản đồ 129) đến nhà ông Cầu (thửa: 457, tờ bản đồ 122) thôn Vân Thọ | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thôn Đồng Chành (thửa đất số 216, tờ bản đồ 45) đến thôn Đồng Tâm (thửa đất số: 79, 80, tờ bản đồ 33) | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Đức Thắng (Nhà ông Thống) đi Trại Lợn | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Tân Lợi: Đoạn từ nhà ông Trung (thửa 204, tờ bản đồ 14) đến nhà bà Hồng (thửa 11, tờ bản đồ 14) | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba nhà ông Mùi thôn Vân Thương (thửa 148, tờ bản đồ 129) đến nhà ông Cầu (thửa: 457, tờ bản đồ 122) thôn Vân Thọ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thôn Đồng Chành (thửa đất số 216, tờ bản đồ 45) đến thôn Đồng Tâm (thửa đất số: 79, 80, tờ bản đồ 33) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Đức Thắng (Nhà ông Thống) đi Trại Lợn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thôn Khe Khoai (thửa 375 tờ 36) đến Nhà văn hóa thôn Đồng Ngấn (thửa 6, tờ bản đồ 39) | Đất thương mại, dịch vụ | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thôn Khe Khoai (thửa 375 tờ 36) đến Nhà văn hóa thôn Đồng Ngấn (thửa 6, tờ bản đồ 39) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 174.000 | — | — | — | — |
| Ngã ba thôn đồng Ngấn (thửa 153, 155, tờ bản đồ 38) đén hết địa phận thôn Đồng Ngấn giáp xã Xuân Du, tỉnh Thanh Hóa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Đức Thắng từ (thửa 569 tờ bản đồ số 58) đến thôn Đồng Thanh (nhà ông Tiến thửa 729 tờ bản đồ số 58) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |