| MBQH thôn 6, xã Thọ Sơn (nay là xã Thọ Bình) | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hòa đến hộ ông Thái (đoạn 5) | Đất ở tại nông thôn | 5.500.000 | — | — | — | — |
| - Đường nội bộ rộng 10,5m | Đất ở tại nông thôn | 5.400.000 | — | — | — | — |
| Bám đường liên xã | Đất thương mại, dịch vụ | 1.920.000 | — | — | — | — |
| Đường 10,5m (Bám đường liên xã đi xã Thọ Ngọc, Quốc lộ 47) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ qua hộ bà Hoạt đến giáp đường Tỉnh lộ 519B | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Dũng đến hộ ông Thành Hằng (đoạn 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.369.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên xã Thọ Sơn cũ | Đất ở tại nông thôn | 1.300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp hộ ông Năm đến hộ bà Sao (Chân dốc Bồn Dồn) | Đất ở tại nông thôn | 1.300.000 | — | — | — | — |
| Đường gom | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.125.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hảo đến hộ ông Hòa (đoạn 4) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.109.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Hoàn đến giáp đường DH 4 | Đất ở tại nông thôn | 1.100.000 | — | — | — | — |
| Đường số 04 (đường quy hoạch Vành đai phía Nam khu công nghiệp Lam Sơn - Sao Vàng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.043.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp đường Tỉnh lộ 514B đến giáp xã Thọ Ngọc | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ xã Hợp Tiến đến hộ ông Đức, ông Bính (đoạn 1) | Đất thương mại, dịch vụ | 978.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ qua hộ ông Thành Hằng đến hộ ông Lý (đoạn 3) | Đất thương mại, dịch vụ | 978.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ bà Huyên đến giáp đường Tỉnh lộ 514 | Đất thương mại, dịch vụ | 961.000 | — | — | — | — |
| Đoạn hộ ông Thông đến hộ ông Long | Đất ở tại nông thôn | 7.580.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp xã Sao Vàng đến giáp hộ ông thông | Đất ở tại nông thôn | 7.010.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ bà Huyên đến giáp đường Tỉnh lộ 514 | Đất ở tại nông thôn | 6.450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Dũng đến hộ ông Thành Hằng (đoạn 2) | Đất ở tại nông thôn | 6.300.000 | — | — | — | — |
| - Bám đường liên xã đi xã Thọ Ngọc, Quốc lộ 47 | Đất ở tại nông thôn | 6.300.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Sơn đến hộ ông Xinh | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Từ qua hộ ông Long đến xã Thọ Tiến | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Đường số 04 (đường quy hoạch Vành đai phía Nam khu công nghiệp Lam Sơn - Sao Vàng) | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ qua hộ ông Thành Hằng đến hộ ông Lý (đoạn 3) | Đất ở tại nông thôn | 5.100.000 | — | — | — | — |
| Bám đường liên xã | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Thái đến xã Thọ Ngọc | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp xã Sao Vàng đến hộ ông Hường | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hoàn đến giáp xã Thọ Ngọc | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hảo đến hộ ông Hòa (đoạn 4) | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ xã Hợp Tiến đến hộ ông Đức, ông Bính (đoạn 1) | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| - Đường nội bộ rộng 7,5m | Đất ở tại nông thôn | 4.400.000 | — | — | — | — |
| Đường 10,5m (Bám đường liên xã đi xã Thọ Ngọc, Quốc lộ 47) | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đường gom | Đất ở tại nông thôn | 3.750.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp đường Tỉnh lộ 514B đến giáp xã Thọ Ngọc | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| - Bám đường liên xã đi xã Thọ Ngọc, Quốc lộ 47 | Đất thương mại, dịch vụ | 3.150.000 | — | — | — | — |
| Đoàn từ giáp đường Tỉnh lộ 514 đến hết hộ ông Hởn, ông Lành | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Từ qua hộ bà Huyên đi xã Thọ Ngọc | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| - Bám đường liên xã đi xã Thọ Ngọc, Quốc lộ 47 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.835.000 | — | — | — | — |
| - Đường nội bộ rộng 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ | 2.700.000 | — | — | — | — |
| - Bám đường liên xã đi xã Thọ Ngọc, Quốc lộ 47 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.640.000 | — | — | — | — |
| - Bám đường liên xã đi xã Thọ Ngọc, Quốc lộ 47 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.640.000 | — | — | — | — |
| Đường 7,5m | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| MBQH thôn 6, xã Thọ Sơn (nay là xã Thọ Bình) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.400.000 | — | — | — | — |
| MBQH thôn 6, xã Thọ Sơn (nay là xã Thọ Bình) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hòa đến hộ ông Thái (đoạn 5) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.391.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hòa đến hộ ông Thái (đoạn 5) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.391.000 | — | — | — | — |
| Bám đường liên xã | Đất thương mại, dịch vụ | 2.250.000 | — | — | — | — |
| - Đường nội bộ rộng 10,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.240.000 | — | — | — | — |