| Đoạn từ đường Hồ Chí Minh qua Trường Mầm non khu lẻ thôn Hợp Lộc đến cầu Bái Đàn thôn Lưu Phúc | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Từ đường Hồ Chí Minh nhà ông Chương (thửa 371, tờ bản đồ số 17 - xã Quang Trung cũ) đến giáp nhà bà Khích thôn Quang Phú (thửa 805, tờ bản đồ số 17 - xã Quang Trung cũ) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Cầu Chạ đến Trạm y tế Đồng Thịnh | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba hồ Bàn Nang đi Tân Thành đến giáp ông Lộc (Lân) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp đất xã Cẩm Vân đến quán Thanh Trúc thôn Bái E | Đất thương mại, dịch vụ | 304.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Hoành thôn Bái E đến hết nhà ông Long thôn Bái E | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Bái Đàn đến Nhà văn hóa thôn Quang Sơn | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường Hồ Chí Minh qua Trường Mầm non khu lẻ thôn Hợp Lộc đến cầu Bái Đàn thôn Lưu Phúc | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Đường từ trung tâm UBND xã Đồng Thịnh (cũ) đi ngã ba Bai Sơn đến giáp đất xã Ngọc Liên cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba nhà ông Loan làng Lim đi Đầm Chu vòng sang làng Mới giáp đường 518 D, và đoạn từ nhà ông Lịch làng Lim đi nhà ông Báo làng Đồi Đỏ đến ngã ba làng Chiềng | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn hết chân đập Hồ Tuồng thôn Lập Thắng giáp thửa số 74, tờ bản đồ số 14 - Thạch Lập đến giáp đất xã Điền Quang | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Trạm y tế Đồng Thịnh đến giáp làng Hép xã Ngọc Liên cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba ông Thanh (Lập Thắng) đến hết Nhà văn hóa thôn Thuận Sơn (Nhà văn hóa Cao Sơn cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba hồ Bàn Nang đi Tân Thành đến giáp ông Lộc (Lân) | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Ý (Thạch Yến) đến giáp đất thôn Quang Thủy | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu làng Ràm (giáp thửa 420, tờ bản đồ số 16 - xã Quang Trung cũ) đến hết thôn Hợp Lộc (thửa 748, tờ bản đồ số 15 - xã Quang Trung cũ) | Đất ở tại nông thôn | 3.860.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ quán Thanh Thúc (thửa 256, tờ bản đồ số 17 - xã Quang Trung cũ) đến cầu làng Ràm (thửa 420, tờ bản đồ số 16 - xã Quang Trung cũ) | Đất ở tại nông thôn | 3.860.000 | — | — | — | — |
| Từ đường Hồ Chí Minh (tạp hóa Hải Tuyến thửa 734, tờ bản đồ số: 16 - xã Quang Trung cũ) đến giáp Ao Mùn thôn Thuận Hòa (thửa 651, tờ bản đồ số 22 - xã Quang Trung cũ) | Đất ở tại nông thôn | 2.120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp đất xã Cẩm Vân đến quán Thanh Trúc thôn Bái E | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Ao Mùn thôn Thuận Hòa (giáp thửa 651, tờ bản đồ số 22) đến giáp đất xã Ngọc Liên cũ | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cống Bái Đàn đến ngã ba nhà ông Lê Văn Mạnh (thửa đất số 431, tờ bản đồ địa chính số 9 - xã Quang Trung cũ) thôn Lưu Phúc (MBQH Lưu Phúc) | Đất ở tại nông thôn | 1.100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba nhà ông Lưu thôn Lương Thiện (giáp xã Ngọc Lặc) đến hết chân đập Hồ Tuồng thôn Lập Thắng (hết thửa số 74, tờ bản đồ số 14 - Thạch Lập) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà bà Khích thôn Quang Phú (thửa 804, tờ bản đồ số 17 - xã Quang Trung cũ) đến Cầu Chạ (thửa 116, tờ bản đồ số 24 - xã Quang Trung cũ) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn hết chân đập Hồ Tuồng thôn Lập Thắng giáp thửa số 74, tờ bản đồ số 14 - Thạch Lập đến giáp đất xã Điền Quang | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu làng Ràm (giáp thửa 420, tờ bản đồ số 16 - xã Quang Trung cũ) đến hết thôn Hợp Lộc (thửa 748, tờ bản đồ số 15 - xã Quang Trung cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 522.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu làng Ràm (giáp thửa 420, tờ bản đồ số 16 - xã Quang Trung cũ) đến hết thôn Hợp Lộc (thửa 748, tờ bản đồ số 15 - xã Quang Trung cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 522.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cống Bái Đàn đến ngã ba nhà ông Lê Văn Mạnh (thửa đất số 431, tờ bản đồ địa chính số 9 - xã Quang Trung cũ) thôn Lưu Phúc (MBQH Lưu Phúc) | Đất thương mại, dịch vụ | 440.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Ý (Thạch Yến) đến giáp đất thôn Quang Thủy | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba nhà ông Thịnh (thửa 360, tờ bản đồ số 17 - Quang Trung) đến giáp đường tỉnh 518D | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Trạm y tế Đồng Thịnh đến giáp làng Hép xã Ngọc Liên cũ | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ quán Thanh Thúc (thửa 256, tờ bản đồ số 17 - xã Quang Trung cũ) đến cầu làng Ràm (thửa 420, tờ bản đồ số 16 - xã Quang Trung cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 348.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ quán Thanh Thúc (thửa 256, tờ bản đồ số 17 - xã Quang Trung cũ) đến cầu làng Ràm (thửa 420, tờ bản đồ số 16 - xã Quang Trung cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 348.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cống Bái Đàn đến ngã ba nhà ông Lê Văn Mạnh (thửa đất số 431, tờ bản đồ địa chính số 9 - xã Quang Trung cũ) thôn Lưu Phúc (MBQH Lưu Phúc) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 330.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba ông Thanh (Lập Thắng) đến hết Nhà văn hóa thôn Thuận Sơn (Nhà văn hóa Cao Sơn cũ) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đường từ trung tâm UBND xã Đồng Thịnh (cũ) đi ngã ba Bai Sơn đến giáp đất xã Ngọc Liên cũ | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba nhà ông Loan làng Lim đi Đầm Chu vòng sang làng Mới giáp đường 518 D, và đoạn từ nhà ông Lịch làng Lim đi nhà ông Báo làng Đồi Đỏ đến ngã ba làng Chiềng | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Hoành thôn Bái E đến hết nhà ông Long thôn Bái E | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Bái Đàn đến Nhà văn hóa thôn Quang Sơn | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Từ đường Hồ Chí Minh nhà ông Chương (thửa 371, tờ bản đồ số 17 - xã Quang Trung cũ) đến giáp nhà bà Khích thôn Quang Phú (thửa 805, tờ bản đồ số 17 - xã Quang Trung cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Từ đường Hồ Chí Minh (tạp hóa Hải Tuyến thửa 734, tờ bản đồ số: 16 - xã Quang Trung cũ) đến giáp Ao Mùn thôn Thuận Hòa (thửa 651, tờ bản đồ số 22 - xã Quang Trung cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Từ đường Hồ Chí Minh (tạp hóa Hải Tuyến thửa 734, tờ bản đồ số: 16 - xã Quang Trung cũ) đến giáp Ao Mùn thôn Thuận Hòa (thửa 651, tờ bản đồ số 22 - xã Quang Trung cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Từ đường Hồ Chí Minh nhà ông Chương (thửa 371, tờ bản đồ số 17 - xã Quang Trung cũ) đến giáp nhà bà Khích thôn Quang Phú (thửa 805, tờ bản đồ số 17 - xã Quang Trung cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Từ Ao Mùn thôn Thuận Hòa (giáp thửa 651, tờ bản đồ số 22) đến giáp đất xã Ngọc Liên cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Các ngõ ngách còn lại trên địa bàn xã Thạch Lập | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Bùi Văn Nam (thửa đất số 127, tờ bản đồ số 4 - Đồng Thịnh) làng Me đi Gò Mu đến nhà ông Quách Văn Lập (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 04 - Đồng Thịnh) làng Chiềng | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Vui thôn Mùn Bương đến giáp thôn 10 xã Ngọc Liên cũ | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường Hồ Chí Minh (Nhà ông Hưng - Luyện) đến ngã ba nhà ông Việt thôn Lưu Phúc | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp ngã tư thôn Thuận Hòa nhà ông Ngọc (thửa 1058, tờ bản đồ số 23 - xã Quang Trung cũ) đến hết nhà bà Hợp (thửa số 785, tờ bản đồ số 23 - xã Quang Trung cũ) đường đi qua thôn Quang Phú. | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Trường Tiểu học Quang Trung 1 qua Đập Bai Manh đến giáp nhà ông Đông (Ngã ba đường 518 D) | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Từ Ao Mùn thôn Thuận Hòa (giáp thửa 651, tờ bản đồ số 22) đến giáp đất xã Ngọc Liên cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |