Hướng dẫn điền biểu mẫu tiến độ cung ứng thiết bị chính

Hướng dẫn sử dụng biểu mẫu

Mục đích sử dụng

Biểu mẫu BM09-QT08 có tên gọi "Tiến độ cung ứng thiết bị chính" được ban hành lần đầu với mã số hiệu lực 01, thuộc danh mục QT08 – Quy trình lập kế hoạch chất lượng công trình. Mục đích chính của biểu mẫu này là giúp bộ phận kỹ thuật, quản lý dự án và nhà thầu lập kế hoạch chi tiết về việc mua sắm, vận chuyển và bàn giao các thiết bị chính phục vụ thi công công trình. Thông qua biểu mẫu, doanh nghiệp có thể theo dõi tiến độ cung ứng từng thiết bị, đảm bảo đúng chủng loại, số lượng và thời hạn sử dụng, từ đó tránh gián đoạn thi công do thiếu thiết bị hoặc chậm tiến độ.

Ai điền và khi nào

Biểu mẫu này do người lập (thường là kỹ sư phụ trách vật tư, cán bộ kế hoạch hoặc chỉ huy trưởng công trình) chuẩn bị và điền thông tin. Thời điểm điền là trong giai đoạn lập kế hoạch chất lượng công trình, trước khi bắt đầu thi công hoặc khi có thay đổi về danh mục thiết bị chính. Sau khi hoàn thành, biểu mẫu cần được trình lên Chỉ huy trưởng công trình (CHT) hoặc đại diện ban quản lý dự án (CT/Site Manager) để phê duyệt. Việc điền biểu mẫu phải được thực hiện ngay khi có kế hoạch mua sắm thiết bị mới hoặc điều chỉnh tiến độ cung ứng.

Hướng dẫn điền từng mục

  1. Công trình: Ghi rõ tên công trình đang thi công, ví dụ: "Nhà máy xử lý nước thải khu công nghiệp A". Đây là thông tin nhận dạng chính, giúp phân biệt với các công trình khác.
  2. STT (Số thứ tự): Đánh số thứ tự từ 1 đến hết cho từng thiết bị trong danh sách. Số thứ tự phải liên tục, không trùng lặp.
  3. Tên thiết bị (Equipment): Ghi tên đầy đủ của thiết bị chính, ví dụ: "Máy bơm chìm nước thải", "Máy nén khí trục vít". Không viết tắt nếu không có quy định.
  4. Công suất (Model/Capacity): Ghi model hoặc thông số kỹ thuật chính như công suất điện, lưu lượng, áp suất. Ví dụ: "Model: SP-75, 7.5 kW" hoặc "Công suất: 50 m³/h".
  5. ĐVT (Unit): Ghi đơn vị tính của thiết bị, thường là "Cái", "Bộ", "Chiếc", "Hệ thống". Ví dụ: "Cái" cho máy bơm, "Bộ" cho tủ điện.
  6. Số lượng (Quantity): Ghi số lượng thiết bị cần cung ứng. Ví dụ: "2" nếu cần 2 máy bơm. Số lượng phải là số nguyên dương.
  7. Ngày cấp (Date issuance): Ghi ngày dự kiến thiết bị được bàn giao đến công trường, theo định dạng ngày/tháng/năm. Ví dụ: "15/08/2025".
  8. Thời hạn sử dụng (Used duration): Ghi khoảng thời gian dự kiến sử dụng thiết bị tại công trình, có thể là số ngày, tháng hoặc đến ngày kết thúc. Ví dụ: "90 ngày" hoặc "Đến 15/11/2025".
  9. Ghi chú (Remarks): Ghi các thông tin bổ sung như tình trạng thiết bị, yêu cầu đặc biệt, hoặc lý do chậm tiến độ. Ví dụ: "Thiết bị nhập khẩu, cần kiểm tra hải quan".
  10. CHT/CT – Site Manager: Dành cho chỉ huy trưởng hoặc quản lý dự án ký xác nhận sau khi kiểm tra. Người lập không điền mục này.
  11. Người lập (Prepared by): Người lập biểu mẫu ký và ghi rõ họ tên, chức vụ. Đây là người chịu trách nhiệm về tính chính xác của dữ liệu.

Lưu ý quan trọng

  • Phải điền đầy đủ tất cả các cột, không bỏ trống bất kỳ cột nào trừ cột "CHT/CT – Site Manager" dành cho người phê duyệt.
  • Thông tin về tên thiết bị, model, số lượng phải khớp với hợp đồng mua sắm hoặc bản vẽ thiết kế kỹ thuật.
  • Ngày cấp và thời hạn sử dụng phải phù hợp với tiến độ thi công tổng thể của công trình, tránh mâu thuẫn với các biểu mẫu kế hoạch khác.
  • Biểu mẫu cần được lưu trữ bản cứng hoặc bản mềm có chữ ký điện tử để phục vụ công tác kiểm tra, nghiệm thu sau này.
  • Khi có thay đổi về tiến độ hoặc danh mục thiết bị, phải lập lại biểu mẫu mới và hủy bỏ phiên bản cũ để tránh nhầm lẫn.

Lỗi thường gặp

  • Nhầm lẫn giữa "Ngày cấp" và "Thời hạn sử dụng": Nhiều người ghi ngày cấp là ngày bắt đầu sử dụng, nhưng thực tế ngày cấp là ngày thiết bị được bàn giao, còn thời hạn sử dụng là khoảng thời gian thiết bị được dùng tại công trường.
  • Bỏ sót cột "Ghi chú": Khi thiết bị có yêu cầu đặc biệt (ví dụ: cần bảo quản trong kho lạnh), nếu không ghi chú sẽ dẫn đến hư hỏng hoặc sai quy trình.
  • Ghi sai đơn vị tính: Ví dụ ghi "Cái" cho thiết bị là "Bộ" (như tủ điện gồm nhiều linh kiện), gây khó khăn khi kiểm kê.
  • Không cập nhật khi có thay đổi: Nếu tiến độ cung ứng bị trễ mà không điều chỉnh biểu mẫu, sẽ ảnh hưởng đến kế hoạch thi công tổng thể.
  • Thiếu chữ ký người lập hoặc người phê duyệt: Biểu mẫu không có chữ ký sẽ không có giá trị pháp lý trong quản lý chất lượng công trình.

Nội dung biểu mẫu

BM09/QT08

Lần ban hành: 01

TIẾN ĐỘ CUNG ỨNG THIẾT BỊ CHÍNH

SCHEDULE OF EQUIPMENT PROCUREMENT

Công trình:......................................................................

STT No

TÊN THIẾT BỊ

Equipment

CÔNG SUẤT Model / Capacity

ĐVT Unit

SỐ LƯỢNG Quantity

NGÀY CẤP

Date issuance

THỜI HẠN
SỬ DỤNG

Used duration

GHI CHÚ Remarks

CHT CT/ Site Manager

Người lập/ Prepared by