Hướng dẫn điền biểu mẫu tiến độ cung ứng vật tư chính BM08/QT08

Hướng dẫn sử dụng biểu mẫu

Mục đích sử dụng

Biểu mẫu BM08/QT08 – Tiến độ cung ứng vật tư chính được thiết kế nhằm giúp các bộ phận liên quan lập kế hoạch chi tiết cho việc cung ứng các loại vật tư chính phục vụ thi công công trình. Biểu mẫu này đóng vai trò là công cụ quản lý tiến độ nhập vật tư, đảm bảo vật tư được cung cấp đúng chủng loại, đúng số lượng và đúng thời điểm yêu cầu. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể chủ động điều phối nguồn lực, tránh tình trạng thiếu hụt hoặc tồn đọng vật tư, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý chất lượng công trình theo quy trình QT08.

Ai điền và khi nào

Biểu mẫu này thường do cán bộ kế hoạch vật tư, cán bộ cung ứng hoặc kỹ sư phụ trách công trường lập. Thời điểm điền biểu mẫu là trước khi bắt đầu thi công hoặc khi có sự thay đổi về kế hoạch cung ứng vật tư cho công trình. Biểu mẫu cần được hoàn thiện và phê duyệt trước khi tiến hành đặt hàng hoặc nhập vật tư về công trường. Đối với các công trình lớn, biểu mẫu có thể được cập nhật định kỳ hàng tuần hoặc hàng tháng để phản ánh đúng tiến độ thực tế.

Hướng dẫn điền từng mục

  1. Công trường/Project: Ghi rõ tên công trình hoặc dự án đang thi công. Ví dụ: "Công trình Nhà máy X – Gói thầu số 1". Đây là thông tin nhận dạng chính để phân biệt với các công trình khác.
  2. STT (No.): Đánh số thứ tự từ 1 đến hết cho từng loại vật tư trong danh sách. Số thứ tự giúp dễ dàng tra cứu và đối chiếu khi cần.
  3. TÊN VẬT TƯ (Material Name): Ghi tên đầy đủ, chính xác của từng loại vật tư chính. Ví dụ: "Thép phi 16", "Xi măng PCB40", "Cát vàng". Không viết tắt hoặc dùng ký hiệu khó hiểu.
  4. ĐVT (Unit): Ghi đơn vị tính tương ứng cho từng vật tư, ví dụ: kg, tấn, m3, cây, thùng. Đơn vị tính phải thống nhất trong toàn bộ biểu mẫu để tránh sai sót khi tổng hợp khối lượng.
  5. KHỐI LƯỢNG (Quantity): Nhập số lượng vật tư cần cung ứng cho công trình, tính theo đơn vị đã ghi ở cột ĐVT. Số liệu này phải dựa trên dự toán hoặc bóc tách khối lượng từ bản vẽ thiết kế.
  6. THỜI GIAN (Duration): Ghi tổng thời gian dự kiến cần để cung ứng hết khối lượng vật tư, thường tính bằng ngày hoặc tuần. Ví dụ: "30 ngày" hoặc "4 tuần".
  7. NGÀY BẮT ĐẦU (Start): Ghi ngày dự kiến bắt đầu nhập vật tư về công trường. Định dạng ngày/tháng/năm. Ví dụ: "01/03/2025".
  8. NGÀY KẾT THÚC (Finish): Ghi ngày dự kiến kết thúc việc nhập vật tư. Định dạng ngày/tháng/năm. Thời gian từ ngày bắt đầu đến ngày kết thúc phải khớp với cột "THỜI GIAN".
  9. NGÀY/THÁNG/NĂM (date): Ghi ngày lập biểu mẫu hoặc ngày cập nhật gần nhất. Đây là mốc thời gian để kiểm tra tính hiệu lực của kế hoạch.
  10. GHI CHÚ (Remarks): Ghi các thông tin bổ sung nếu có, như: nhà cung cấp, phương thức vận chuyển, yêu cầu đặc biệt về bảo quản, hoặc lý do điều chỉnh tiến độ. Nếu không có, có thể để trống hoặc ghi "Không".

Lưu ý quan trọng

  • Chỉ điền các vật tư chính, có ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ thi công. Vật tư phụ hoặc tiêu hao không cần liệt kê trong biểu mẫu này.
  • Đảm bảo thông tin tại cột "NGÀY BẮT ĐẦU" và "NGÀY KẾT THÚC" phù hợp với tiến độ tổng thể của công trình, tránh xung đột với các hạng mục khác.
  • Kiểm tra kỹ đơn vị tính và khối lượng trước khi trình ký. Sai sót nhỏ có thể dẫn đến thiếu hụt hoặc dư thừa vật tư, gây lãng phí chi phí.
  • Biểu mẫu cần được lưu trữ đầy đủ trong hồ sơ quản lý chất lượng công trình để phục vụ công tác nghiệm thu và thanh quyết toán sau này.

Lỗi thường gặp

  • Nhầm lẫn giữa ngày bắt đầu và ngày kết thúc, dẫn đến sai lệch tiến độ cung ứng. Cần kiểm tra kỹ logic thời gian trước khi hoàn thiện.
  • Ghi thiếu hoặc sai đơn vị tính, ví dụ ghi "tấn" nhưng khối lượng lại nhập theo "kg". Điều này gây khó khăn khi tổng hợp và đặt hàng.
  • Bỏ sót cột "GHI CHÚ" khi có thông tin quan trọng như yêu cầu kỹ thuật đặc biệt hoặc thay đổi nhà cung cấp. Nên tận dụng cột này để ghi chú đầy đủ.
  • Không cập nhật biểu mẫu khi tiến độ thực tế thay đổi, dẫn đến kế hoạch cung ứng không còn phù hợp. Cần rà soát và điều chỉnh định kỳ.

Nội dung biểu mẫu

 

 

BM08/QT08

Lần ban hành: 01

TIẾN ĐỘ CUNG ỨNG VẬT TƯ CHÍNH

SCHEDULE OF MATERIAL PROCUREMENT

Công trường/ Project:......................................................................................................

STT

No.

TÊN VẬT TƯ

Material Name

ĐVT

Unit

KHỐI

LƯỢNG

Quantity

THỜI GIAN

Duration

NGÀY BẮT ĐẦU

Start

NGÀY KẾT THÚC

Finish

NGÀY/ THÁNG/ NĂM (date)

GHI CHÚ

Remarks