Hướng dẫn điền biểu mẫu danh mục tài liệu và bản vẽ công trình

Hướng dẫn sử dụng biểu mẫu

Mục đích sử dụng

Biểu mẫu BM05-QT08 (Danh mục các tài liệu & bản vẽ) được thiết kế nhằm giúp đội ngũ quản lý dự án và kỹ thuật công trình kiểm soát toàn bộ hồ sơ, bản vẽ liên quan đến chất lượng công trình. Tài liệu này đóng vai trò như một bảng kê khai tổng thể, nơi ghi nhận tất cả các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế, hồ sơ nghiệm thu, biên bản hiện trường và các văn bản pháp lý khác. Việc sử dụng biểu mẫu này giúp đảm bảo không có tài liệu nào bị thất lạc, đồng thời hỗ trợ việc tra cứu, cập nhật phiên bản và theo dõi lịch sử sửa đổi một cách có hệ thống. Đây là công cụ không thể thiếu trong quy trình lập kế hoạch chất lượng công trình theo tiêu chuẩn QT08.

Ai điền và khi nào

Biểu mẫu này do kỹ sư chất lượng, kỹ sư giám sát hoặc cán bộ phụ trách hồ sơ công trình (người lập & cập nhật) chịu trách nhiệm điền và duy trì. Thời điểm điền biểu mẫu là ngay khi bắt đầu dự án, khi có bất kỳ tài liệu hoặc bản vẽ mới nào được ban hành, hoặc khi có sự thay đổi, sửa đổi đối với các tài liệu hiện có. Ngoài ra, biểu mẫu cần được cập nhật định kỳ theo tiến độ thi công hoặc theo yêu cầu của chủ đầu tư, tư vấn giám sát. Việc cập nhật kịp thời giúp toàn bộ đội ngũ dự án luôn làm việc trên phiên bản tài liệu mới nhất, tránh nhầm lẫn gây ảnh hưởng đến chất lượng và tiến độ công trình.

Hướng dẫn điền từng mục

  1. Công trường / Project: Ghi rõ tên dự án hoặc tên công trường đang thi công. Ví dụ: "Dự án Khu đô thị X – Gói thầu số 1". Đây là thông tin nhận dạng chính, giúp phân biệt danh mục này với các dự án khác.
  2. Người lập & cập nhật / Done & updated by: Ghi họ tên đầy đủ của người thực hiện việc lập danh sách hoặc cập nhật gần nhất. Nếu có nhiều người thay phiên, cần ghi rõ người chịu trách nhiệm ở thời điểm hiện tại.
  3. STT / No.: Đánh số thứ tự tăng dần cho từng tài liệu hoặc bản vẽ. Số thứ tự này giúp dễ dàng tra cứu và đối chiếu khi cần.
  4. Tên tài liệu / bản vẽ / Record Title: Nhập tên đầy đủ, chính xác của tài liệu hoặc bản vẽ. Ví dụ: "Bản vẽ kết cấu móng cọc", "Biên bản nghiệm thu bê tông móng". Không viết tắt nếu không có quy ước rõ ràng.
  5. Mã số / Code: Ghi mã số tài liệu hoặc bản vẽ theo hệ thống quản lý của công ty hoặc theo quy định của chủ đầu tư. Mã số này thường có dạng: DWG-001, TL-KT-01, v.v.
  6. Ngày ban hành / Issued Date: Ghi ngày tháng năm tài liệu hoặc bản vẽ được phát hành chính thức lần đầu. Định dạng ngày nên thống nhất, ví dụ: DD/MM/YYYY.
  7. Ngày sửa đổi / Adjusted Date: Ghi ngày tháng năm của lần sửa đổi gần nhất. Nếu tài liệu chưa từng sửa đổi, để trống hoặc ghi "N/A".
  8. Mã số sửa đổi / Adjusted Code: Ghi mã số của phiên bản sửa đổi, ví dụ: Rev01, Rev02. Mã số này giúp phân biệt các phiên bản khác nhau của cùng một tài liệu.
  9. Ghi chú / Remarks: Dùng để ghi thêm thông tin cần thiết như tình trạng tài liệu (đã phê duyệt, đang chờ duyệt), lý do sửa đổi, hoặc các lưu ý đặc biệt khác.

Lưu ý quan trọng

  • Luôn điền đầy đủ thông tin ở cột "Mã số" và "Ngày ban hành" vì đây là hai trường bắt buộc để xác định tính pháp lý của tài liệu.
  • Khi có sự thay đổi về nội dung tài liệu, bắt buộc phải cập nhật ngay vào biểu mẫu, bao gồm ngày sửa đổi và mã số sửa đổi mới. Không được bỏ qua bước này.
  • Biểu mẫu này phải được lưu trữ ở nơi dễ truy cập cho tất cả các thành viên trong dự án, nhưng cũng cần có biện pháp kiểm soát phiên bản để tránh nhầm lẫn.
  • Định dạng ngày tháng phải thống nhất trong toàn bộ danh mục để tránh sai sót khi tra cứu hoặc báo cáo.
  • Khi kết thúc dự án, biểu mẫu này sẽ là một phần của hồ sơ hoàn công, cần được kiểm tra và ký xác nhận bởi người có thẩm quyền.

Lỗi thường gặp

  • Nhầm lẫn giữa "Ngày ban hành" và "Ngày sửa đổi": Nhiều người mới thường ghi nhầm ngày ban hành thành ngày sửa đổi khi cập nhật lần đầu, dẫn đến sai lệch lịch sử tài liệu.
  • Bỏ sót cột "Mã số sửa đổi": Khi có bản vẽ sửa đổi nhưng không ghi mã số sửa đổi mới, gây khó khăn khi truy tìm phiên bản đúng.
  • Ghi tên tài liệu quá ngắn hoặc thiếu chi tiết: Ví dụ chỉ ghi "Bản vẽ móng" thay vì "Bản vẽ kết cấu móng cọc – Mặt bằng và chi tiết". Điều này làm mất tính chính xác của danh mục.
  • Không cập nhật kịp thời khi có tài liệu mới: Một số nhân viên chỉ cập nhật danh mục vào cuối tuần hoặc cuối tháng, dẫn đến tình trạng thiếu sót thông tin trong quá trình thi công.
  • Đánh số thứ tự trùng lặp: Khi thêm tài liệu mới vào giữa danh sách mà không điều chỉnh lại STT, gây rối khi tra cứu. Cần đánh số lại toàn bộ hoặc sử dụng hệ thống đánh số tự động.

Nội dung biểu mẫu

BM05/QT08

Lần ban hành: 01

DANH MỤC CÁC TÀI LIỆU & BẢN VẼ

DOCUMENTS & DRAWINGS LIST

Công trường / Project: ................................................................................................

Người lập & cập nhật: Done & updated by: ......................................................................

STT

No.

TÊN TÀI LIỆU / BẢN VẼ

Record Tittle

MÃ SỐ

Code.

NGÀY

BAN HÀNH

Issued Date

NGÀY

SỬA ĐỔI

Adjusded date

MÃ SỐ

 SỬA ĐỔI

Adjusded Code

GHI CHÚ

Remarks