Biểu mẫu BM07-QT08 được thiết kế để lập và theo dõi tiến độ thi công cho từng công trình hoặc dự án cụ thể. Mục đích chính của biểu mẫu là giúp đội ngũ quản lý và thi công xác định rõ các hạng mục công việc, thời gian bắt đầu, kết thúc cũng như tổng thời hạn thực hiện. Nhờ có biểu mẫu này, doanh nghiệp có thể kiểm soát chặt chẽ tiến độ, đảm bảo mọi công việc được hoàn thành đúng kế hoạch, đồng thời phát hiện sớm các rủi ro về thời gian để có biện pháp điều chỉnh kịp thời. Đây là công cụ quan trọng trong hệ thống quản lý chất lượng công trình theo quy trình QT08.
Ai điền và khi nào
Biểu mẫu này thường do cán bộ kỹ thuật, chỉ huy trưởng công trường hoặc người phụ trách lập kế hoạch thi công điền. Thời điểm điền là trước khi bắt đầu thi công một hạng mục hoặc toàn bộ dự án, sau khi đã có bản vẽ thiết kế và các điều kiện thi công cơ bản. Biểu mẫu cũng được cập nhật định kỳ khi có thay đổi về tiến độ hoặc phát sinh hạng mục mới. Đối với nhân viên mới, cần được hướng dẫn cụ thể cách xác định các mốc thời gian và ghi chú để đảm bảo tính chính xác của kế hoạch.
Hướng dẫn điền từng mục
Công trường/Project: Ghi rõ tên công trình hoặc dự án thi công. Ví dụ: "Công trình nhà máy X – Giai đoạn 1" hoặc "Dự án cầu đường Y". Đây là thông tin nhận dạng chính, cần viết đầy đủ, không viết tắt nếu chưa có quy ước.
STT (No.): Đánh số thứ tự cho từng hạng mục công việc theo thứ tự ưu tiên hoặc trình tự thi công. Bắt đầu từ 1 và tăng dần, không để trống hoặc đánh số trùng.
HẠNG MỤC (Items): Liệt kê tên từng hạng mục công việc cụ thể, ví dụ: "Đào móng", "Đổ bê tông móng", "Lắp dựng cốt thép". Mỗi hạng mục cần mô tả ngắn gọn, rõ ràng, dễ hiểu.
THỜI HẠN (Duration): Ghi tổng số ngày hoặc tuần dự kiến để hoàn thành hạng mục đó. Ví dụ: "7 ngày" hoặc "2 tuần". Đơn vị thời gian cần thống nhất trong toàn bộ biểu mẫu.
NGÀY BẮT ĐẦU (Start): Ghi ngày khởi công dự kiến của hạng mục, theo định dạng ngày/tháng/năm. Ví dụ: "01/03/2025". Cần đảm bảo ngày bắt đầu phù hợp với tiến độ tổng thể.
NGÀY KẾT THÚC (Finish): Ghi ngày hoàn thành dự kiến của hạng mục, cũng theo định dạng ngày/tháng/năm. Ngày kết thúc phải sau ngày bắt đầu và phù hợp với thời hạn đã ghi.
NGÀY/THÁNG/NĂM (date): Đây là cột để ghi ngày thực tế hoặc ngày cập nhật tiến độ. Có thể dùng để theo dõi tiến độ thực tế so với kế hoạch. Ghi theo định dạng ngày/tháng/năm.
Ghi chú (Remarks): Dùng để ghi các thông tin bổ sung như lý do chậm tiến độ, điều kiện thi công đặc biệt, hoặc các yêu cầu kỹ thuật cần lưu ý. Nếu không có gì đặc biệt, có thể để trống hoặc ghi "Không".
Lưu ý quan trọng
Luôn kiểm tra tính logic giữa ngày bắt đầu và ngày kết thúc: ngày kết thúc phải lớn hơn hoặc bằng ngày bắt đầu, và chênh lệch phải tương ứng với thời hạn đã ghi.
Không được để trống các cột bắt buộc như Hạng mục, Thời hạn, Ngày bắt đầu và Ngày kết thúc. Nếu chưa có số liệu chính xác, cần tham khảo ý kiến cấp trên trước khi điền.
Thống nhất định dạng ngày tháng trong toàn bộ biểu mẫu (ví dụ: dd/mm/yyyy) để tránh nhầm lẫn khi theo dõi và báo cáo.
Khi có thay đổi về tiến độ, phải cập nhật ngay vào biểu mẫu và ghi rõ lý do vào cột Ghi chú để lưu lại lịch sử điều chỉnh.
Biểu mẫu sau khi điền cần được ký duyệt bởi người phụ trách trước khi đưa vào thi công chính thức.
Lỗi thường gặp
Nhầm lẫn giữa ngày bắt đầu và ngày kết thúc, dẫn đến tiến độ bị đảo ngược, gây khó khăn khi theo dõi.
Ghi thời hạn không khớp với khoảng cách giữa ngày bắt đầu và ngày kết thúc, ví dụ ghi thời hạn 5 ngày nhưng ngày bắt đầu và kết thúc cách nhau 10 ngày.
Bỏ sót hạng mục quan trọng hoặc đánh số thứ tự không liên tục, làm mất tính hệ thống của kế hoạch.
Ghi chú quá sơ sài hoặc không ghi khi có thay đổi tiến độ, dẫn đến mất thông tin khi cần truy xuất nguyên nhân.
Sử dụng định dạng ngày tháng không nhất quán, ví dụ chỗ ghi "01/03/2025", chỗ ghi "03-01-2025" gây nhầm lẫn giữa ngày và tháng.
Nội dung biểu mẫu
BM07/QT08
Lần ban hành: 01
TIẾN ĐỘ THI CÔNG
WORKING SCHEDULE
Công trường/ Project:......................................................................................................