| Từ ông Thiện thửa 93, tờ bản đồ số 9 đến ông Hoàn thửa 391, tờ bản đồ số 9; từ ông Thịnh thửa 73, tờ bản đồ số 9 đến ông Hạng thửa 164, tờ bản đồ số 9 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 180.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hùng thửa 1355, tờ bản đồ số 10 đến ông Thanh thửa 1156, tờ bản đồ số 10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 180.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Chấn thửa 1157, tờ bản đồ số 10 đến bà Hồng thửa 1105, tờ bản đồ số 10; từ ông Khảm thửa 1158, tờ bản đồ số 10 đến ông Thủy thửa 1480, tờ bản đồ số 10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 180.000 | — | — | — | — |
| Từ anh Lực (thửa 164, tờ 3) đến ông Minh Ngọc (thửa 86, tờ 13), từ ông Kích (thửa 226, tờ 13) đến vườn anh Nhất (thửa 548, tờ 13), từ ông Cần (thửa 396, tờ 13) đến ông Thanh Thục (thửa 454, tờ 13), từ anh Tháp (thửa 834, tờ) đến bà Thịnh (787 thửa, tờ 13), từ anh Màu (thửa 63, tờ 13) đến Chị Thanh Phi (thửa 394, tờ 13), từ anh Dũng hoan (thửa 713, tờ 13) đến anh Văn (thửa 754, tờ 13), từ bà Côi (thửa 730, tờ 13) đến bà Ve (thửa 772, tờ 13), từ anh Thành Thắm (thửa 789, tờ 13) đến ông Hinh (thửa 452, tờ 10), từ ông Thương (thửa 753, tờ 13) đến anh Kiện (thửa 709, tờ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 180.000 | — | — | — | — |
| Ông Ngợi (thửa 1095, tờ bản đồ 3) đến anh Tuấn (thửa 190, tờ bản đồ 2) ông Tâm (thửa 1359, tờ bản đồ 3) đến ông Chuyền (thửa 1083, tờ bản đồ 3), ông Hào (thửa 1529, tờ bản đồ 3) đến ông Năm (thửa 1438, tờ bản đồ 3), anh Thọ (thửa 153, tờ bản đồ 2) đến ông Đỉnh (thửa 1548, tờ bản đồ 3) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 180.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ anh Hậu Thuỷ đến ông Cường , từ anh Yên đến anh Sáng, từ ông Duẫn đến chị Huệ, từ anh Thành L đến anh Chung, từ ông Thiết đến anh Đại, từ ông Sơn đến ông Thức, từ anh Khang đến anh Thự, từ anh Khang đến anh Văn Q , từ ông Hoạch (thửa tờ) đến ông Huynh, từ bà Minh 5 đến ông Yên, từ ông Đỗ Cường đến ông Sự, từ ông Nguyên đến vườn bà Vân, từ ông Tài đến ông Hiệp | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 180.000 | — | — | — | — |
| Anh Công (thửa 916, tờ 10), từ anh Thiện (thửa 795, tờ 10) đến anh Khiếu (thửa 917, tờ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 180.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Đoá (thửa 768, tờ 10) đến ông Nga (thửa 982, tờ 10), từ ông Ưng (thửa 794, tờ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 180.000 | — | — | — | — |
| Từ anh Phiếu (thửa 119, tờ 10) đến anh Mùi (thửa 1226, tờ 6); từ anh Hải Phượng (thửa 1361, tờ 10) đến anh Lộc Hà (thửa 565, tờ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 180.000 | — | — | — | — |
| Anh Ngẫu (thửa 673, tờ 6) đến ông Mạo (thửa 717, tờ 6), từ ông Huyên (thửa 473, tờ 6) đến anh Tư 6 (thửa 508, tờ 6), từ ông Đính (thửa 569, tờ 6) đến anh Tôn (thửa 439, tờ 6) đến bà Chúc (thửa 282, tờ 5), từ chị Tám T (thửa 479, tờ 6) đến anh Long (thửa 337, tờ 5) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 180.000 | — | — | — | — |
| Từ anh Thưởng L (thửa 759, tờ 6) đến anh Bảy Chính (thửa 660, tờ 6), từ anh Thưởng 7 (thửa 703, tờ 6) đến ông Chương (thửa 388, tờ 6) (Đ càn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 180.000 | — | — | — | — |
| Anh Chiến (thửa 672 tờ 6) đến anh Vũ Chiến (thửa 668 tờ 6), từ anh Dô (thửa 619 tờ 6) đến anh Thoại (thửa 486 tờ 6), từ ông Xứng (thửa 613 tờ 6) đến anh Sáu Tình (thửa 397 tờ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 180.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lưu (thửa 1000, tờ 6) đến anh Huân (thửa 1035, tờ 6), từ ông Hiều (thửa 430, tờ 6) đến ông Thoan (thửa 806, tờ 6), từ anh Chiến Dân (thửa 672, tờ 6) đến anh Hoan (thửa 809, tờ 6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 180.000 | — | — | — | — |
| Anh Lọc (thửa 106, tờ 5) đến ông Lợi (thửa 172, tờ 5), anh Mùi (thửa 288, tờ 5), từ bà Canh (thửa 905, tờ 6) đến ông Hoá (thửa 992, tờ 6), từ anh Oanh (thửa 707, tờ 6) đến anh Tặng (thửa 878, tờ 6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 180.000 | — | — | — | — |
| Từ chị Bừng (thửa 1047, tờ 5), đến anh Huynh (thửa 752, tờ 6), từ anh Đoan (thửa 562, tờ 5) đến anh Hanh (thửa 417, tờ 5), từ anh Thìn (thửa 231, tờ 5) đến chị Lợi (thửa 233, tờ 5) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 180.000 | — | — | — | — |
| Đường gom giáp đường quốc lộ 47C (các lô từ lô 01 đến lô 19) | Đất ở tại nông thôn | 9.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Thành Hương I đến ông Hoa Phấn thôn | Đất ở tại nông thôn | 6.500.000 | — | — | — | — |
| Ngã ba Dốc đi lên đê (thửa 1472, tờ bản đồ 6) đến hết địa phận xã Xuân Hòa cũ (thửa 1148, tờ bản đồ 6) | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Bình Phấn Thôn đến ông Công thôn Hải Thành | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp xã Xuân Hòa cũ đến ông Thành Hương I Thọ Hải cũ | Đất ở tại nông thôn | 5.500.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô hạ tầng Khu dân cư mới phía Bắc và phía Nam đường đi trung tâm hành chính mới của huyện: Từ LK-01:16 đến LK-01:26; LK-02:11 đến LK-02:20; LK-03:11 đến LK- 03:20; LK-06:01 đến LK- 06:07; LK-05:01 đến LK-05:09; LK-04:01 đến LK-04:06 | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Trường Tiểu học Thọ Diên đến hết giáp Thọ Lâm cũ | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Hưng thôn Hải Thành đến giáp xã Thọ Diên cũ | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đường gom giáp đường quốc lộ 47C (các lô từ lô 01 đến lô 19) | Đất thương mại, dịch vụ | 3.600.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Nguyễn Xuân Thảo đến Trường Tiểu học Thọ Diên | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ MBQH các lô từ (lô 20 đến lô 92) | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ MBQH (LKA:01 đến LKA: 16; đường các lô khu BTA, BTB, BTD:01 đến BTD:04, BTC:01 đến BTC:05; Lô LK:H18 đến LK:H20; LK:G01 đến LK:G08; LK:B01 đến LK:B08; LKB:17 đến LKB:32) | Đất ở tại nông thôn | 3.200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã tư chợ (cầu C2) đến thửa 843 tờ 10 | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô các vị trí còn lại | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã tư chợ (cầu C2) đến thửa 1105 tờ 5 | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp Thọ Hải cũ đến nhà ông Nguyễn Xuân Thảo | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Bình Phấn Thôn đến ông Công thôn Hải Thành | Đất thương mại, dịch vụ | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đường gom giáp đường quốc lộ 47C (các lô LKI:01 đến LKI:19; từ LKH:01 đến LKH:17) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.800.000 | — | — | — | — |
| Đường gom giáp đường quốc lộ 47C (các lô từ lô 01 đến lô 19) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Bình Phấn Thôn đến ông Công thôn Hải Thành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.700.000 | — | — | — | — |
| Giáp xã Xuân Trường cũ (thửa 308, tờ bản đồ 11) đến ngã ba Dốc đi lên đê (Xuân Hoà) (thửa 1472, tờ bản đồ 6) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Tỉnh lộ 506 nhà ông Long thôn 13 (thửa 1087 tờ 05) đến Cầu Trắng ông Long thôn 1 (thửa 1456 tờ 05) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường nội bộ MBQH khu dân cư Xuân Hòa - Thọ Hải, huyện Thọ Xuân cũ thuộc MBQH chi tiết 2480/QĐ-UBND ngày 28/10/2021 (các lô từ LK-D:21 đến LK-D:28) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| MBQH số: 299 ngày 25/02/2020 đất ở tái định cư đền Quốc mẫu Phạm Thị Ngọc Trần, thôn Thượng Vôi, xã Xuân Hòa (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Tuyến Đường nội bộ còn lại (từ các lô LKC:01 đến LKC:20; LKD:01 đến LKD:20; LKE:01 đến LKE:14) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Thành Hương I đến ông Hoa Phấn thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.446.000 | — | — | — | — |
| Đoạn còn lại từ thửa 920 đến cống lũ Xuân Thanh | Đất ở tại nông thôn | 2.400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ thửa 1173, tờ 5 đến ông Cường Thục thửa 1119 tờ 4 | Đất ở tại nông thôn | 2.400.000 | — | — | — | — |
| Đường gom giáp đường quốc lộ 47C (các lô LKI:01 đến LKI:19; từ LKH:01 đến LKH:17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Hưng thôn Hải Thành đến giáp xã Thọ Diên cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp xã Xuân Hòa (cũ) đến ông Thành Hương I Thọ Hải cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 1.739.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Nghệ (thửa 1036, tờ 6) đến Cầu Hon (thửa 275, tờ 6) | Đất ở tại nông thôn | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp xã Xuân Hòa (cũ) đến ông Thành Hương I Thọ Hải cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.565.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã tư chợ (cầu C2) đến thửa 843 tờ 10 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã tư chợ (cầu C2) đến thửa 1105 tờ 5 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.500.000 | — | — | — | — |