| Đoạn từ đập trạm Y tế xã đến đập Thành Trung | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đường từ Hồ Bai Cái đến Nhà văn hóa thôn Mỹ Lợi | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với đường Quốc lộ 217B (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt ngõ, hẻm từ 3m trở lên chưa được nêu trên | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Các trục đường phân lô còn lại trong MBQH khu dân cư Mặc Hèo (mặt cắt từ 5 m đến dưới 10 m) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 400.000 | — | — | — | — |
| Các trục đường phân lô còn lại trong MBQH khu dân cư Mặc Hèo (mặt cắt từ 5 m đến dưới 10 m) | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường vào Trạm biến áp thôn Cự Nhan đến giáp kênh mương cấp 1 thôn Quyết Thắng | Đất thương mại, dịch vụ | 396.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ kênh mương cấp I thôn Quyết Thắng đến giáp xã Thành Mỹ (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 396.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường vào Trạm biến áp thôn Cự Nhan đến giáp kênh mương cấp 1 thôn Quyết Thắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 396.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ kênh mương cấp I thôn Quyết Thắng đến giáp xã Thành Mỹ (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 396.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Quế Thành Trung đến nhà ông Hà thung Lim. | Đất ở tại nông thôn | 393.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp xã Thành Trực đến giáp hội trường thôn Bãi Cháy xã Thành Vinh | Đất thương mại, dịch vụ | 391.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp xã Thành Trực đến giáp hội trường thôn Bãi Cháy xã Thành Vinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 391.000 | — | — | — | — |
| Đường từ gốc gạo ngã ba Thành Mỹ đến cầu Phao Thành Mỹ - Thạch Quảng | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Trạm biến áp thôn Cốc đến giáp bảng tin thôn Mặc, xã Thành Minh (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 348.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp xã Thành Công đến giáp Trạm biến áp thôn Cốc, xã Thành Minh (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 348.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ, hẻm rộng từ 3 m trở lên nối trực tiếp với trục đường chính trong xã không thuộc các trường hợp nêu trên | Đất ở tại nông thôn | 322.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp xã Thành Vinh đến đường vào thôn Lệ Cẩm 1 (Thành Mỹ cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 304.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đất ông Lê Văn Viện thôn Minh Hải đến giáp hộ ông Trương Văn Luận thôn Mỹ Đàm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 304.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường vào thôn Lệ Cẩm 1 đến ngã ba Tây Hương đi Thành Yên (Thành Mỹ cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 304.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp xã Thành Vinh đến đường vào thôn Lệ Cẩm 1 (Thành Mỹ cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 304.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đất ông Lê Văn Viện thôn Minh Hải đến giáp hộ ông Trương Văn Luận thôn Mỹ Đàm | Đất thương mại, dịch vụ | 304.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường vào thôn Lệ Cẩm 1 đến ngã ba Tây Hương đi Thành Yên (Thành Mỹ cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 304.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba Tây Hương đi Thành Yên đến giáp khu chợ (cũ) xã Thành Mỹ (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 283.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba Tây Hương đi Thành Yên đến giáp khu chợ (cũ) xã Thành Mỹ (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 283.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba thôn Thành Tân đến Quèn Giang | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ, hẻm có mặt cắt từ 2 đến dưới 3 m nối trực tiếp với các đường chính trong xã không thuộc các trường hợp nêu trên | Đất ở tại nông thôn | 231.000 | — | — | — | — |
| Các ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3m trở lên | Đất ở tại nông thôn | 227.000 | — | — | — | — |
| Đường từ giáp Quốc lộ 217B ra cầu phao thôn Lộc Phượng 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ khu chợ (cũ) xã Thành Mỹ (cũ) đến giáp xã Thạch Quảng (Thành Mỹ cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ bảng tin thôn Mặc đến giáp đất hộ ông Thắng thôn Minh Quang, xã Thành Minh (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ bảng tin thôn Mặc đến giáp đất hộ ông Thắng thôn Minh Quang, xã Thành Minh (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Đường từ giáp Quốc lộ 217B ra cầu phao thôn Lộc Phượng 1 | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ khu chợ (cũ) xã Thành Mỹ (cũ) đến giáp xã Thạch Quảng (Thành Mỹ cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Đạn đến Lống Thụ | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ trạm Y tế xã đến Bạn Sút | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Quốc lộ 217B (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 2m đến dưới 3 m. | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn | 169.000 | — | — | — | — |
| Đất tiếp giáp với ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các trường hợp nêu trên | Đất ở tại nông thôn | 160.000 | — | — | — | — |
| Đường từ Hồ Bai Cái đến Nhà văn hóa thôn Mỹ Lợi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Đường từ Hồ Bai Cái đến Nhà văn hóa thôn Mỹ Lợi | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn | 150.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Quốc lộ 217B đến đập Thành Trung | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 150.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ, hẻm rộng từ 3 m trở lên nối với đường Quốc lộ 217B có chiều sâu từ Tỉnh lộ vào đến 100 m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với đường Quốc lộ 217B (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt ngõ, hẻm từ 3m trở lên chưa được nêu trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Trương Văn Luận thôn Mỹ Đàm đến giáp ranh xã Thành Trực (cũ) (Thành Minh cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ, hẻm rộng từ 3 m trở lên nối với đường Quốc lộ 217B có chiều sâu từ Tỉnh lộ vào đến 100 m | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Trương Văn Luận thôn Mỹ Đàm đến giáp ranh xã Thành Trực (cũ) (Thành Minh cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với đường Quốc lộ 217B (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt ngõ, hẻm từ 3m trở lên chưa được nêu trên | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Đường đi Thành Yên, đoạn từ Quốc lộ 217B đến giáp ranh xã Thành Yên (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |