| Đoạn từ nhà ông Lục Văn Trung thôn Quẻ (thửa 75, tờ bản đồ 34) tiếp giáp với đường ATK thôn Vành đi thôn Xương | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp xã Vạn Xuân đến cầu Hón Vành thôn Chiềng, xã Thắng Lộc | Đất thương mại, dịch vụ | 270.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp xã Vạn Xuân đến cầu Hón Vành thôn Chiềng, xã Thắng Lộc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 270.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Vi Thế Truyền thôn Tân Thắng, xã Thắng Lộc đến nhà ông Vi Văn Thêm giáp xã Tân Thành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 261.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Vi Văn Quy thôn Dín, đến nhà ông Lục Văn Thinh thửa số 109, tờ bản đồ 36 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 261.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Vi Thế Truyền thôn Tân Thắng, xã Thắng Lộc đến nhà ông Vi Văn Thêm giáp xã Tân Thành | Đất thương mại, dịch vụ | 261.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Vi Văn Quy thôn Dín, đến nhà ông Lục Văn Thinh thửa số 109, tờ bản đồ 36 | Đất thương mại, dịch vụ | 261.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Trường Tiểu học thôn Xương thửa 44, tờ số 22 đến giáp thôn Vành | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Vi Văn Tâm thửa 23, tờ 48 đi giáp thôn Cát Thịnh, xã Thượng Ninh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ bà Hoàng Thị Tháy thôn Én đến ông Vi Văn Dũng thửa 616, tờ 29 thôn Dín | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Trường Tiểu học thôn Xương thửa 44, tờ số 22 đến giáp thôn Vành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn, ngõ, ngách trong xã | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Vinh Hảo thôn Dín, đến Trường Tiểu học thôn Xương | Đất thương mại, dịch vụ | 141.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ Bưu Điện văn hoá xã đến nhà ông Dũng Duẩn, thôn Dín | Đất thương mại, dịch vụ | 141.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Vinh Hảo thôn Dín, đến Trường Tiểu học thôn Xương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 141.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ Bưu Điện văn hoá xã đến nhà ông Dũng Duẩn, thôn Dín | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 141.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà thửa 269, tờ bản đồ 22, đến nhà ông Hà Văn Thìn, thửa 264, tờ bản đồ số 22 | Đất thương mại, dịch vụ | 113.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lục Văn Trung thôn Quẻ (thửa 75, tờ bản đồ 34) đến nhà ông Vi Văn Xuân thôn Quẻ (thửa 4, tờ bản đồ 34) | Đất thương mại, dịch vụ | 113.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà bà Tào Thị Ninh thôn Chiềng (thửa 104, tờ bản đồ số 36), đến nhà ông Lục Đăng Thao thôn Vành (thửa 27, tờ bản đồ số 42) | Đất thương mại, dịch vụ | 113.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Đỗ Xuân Khoa thôn Vành (thửa 83, tờ bản đồ 35), đến Lục Văn Chung thôn Quẻ (thửa 59, tờ bản đồ 34) | Đất thương mại, dịch vụ | 113.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Quản Văn Chung thôn Chiềng (thửa 327, tờ bản đồ 29), đến nhà ông Đỗ Xuân Khoa thôn Vành | Đất thương mại, dịch vụ | 113.000 | — | — | — | — |
| Các trục đường chính của các thôn | Đất thương mại, dịch vụ | 113.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Vượng thôn Pà Cầu (thửa 42, tờ bản đồ 29), đến nhà ông Hoàng Văn Thắm thôn Pà Cầu (thửa 576, tờ bản đồ 22) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 113.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà thửa 269, tờ bản đồ 22, đến nhà ông Hà Văn Thìn, thửa 264, tờ bản đồ số 22 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 113.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lục Văn Trung thôn Quẻ (thửa 75, tờ bản đồ 34) đến nhà ông Vi Văn Xuân thôn Quẻ (thửa 4, tờ bản đồ 34) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 113.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà bà Tào Thị Ninh thôn Chiềng (thửa 104, tờ bản đồ số 36), đến nhà ông Lục Đăng Thao thôn Vành (thửa 27, tờ bản đồ số 42) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 113.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Đỗ Xuân Khoa thôn Vành (thửa 83, tờ bản đồ 35), đến Lục Văn Chung thôn Quẻ (thửa 59, tờ bản đồ 34) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 113.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Quản Văn Chung thôn Chiềng (thửa 327, tờ bản đồ 29), đến nhà ông Đỗ Xuân Khoa thôn Vành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 113.000 | — | — | — | — |
| Các trục đường chính của các thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 113.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn, ngõ, ngách trong xã | Đất thương mại, dịch vụ | 65.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn, ngõ, ngách trong xã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 65.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất làm muối | 61.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn, ngõ, ngách trong xã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 52.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn, ngõ, ngách trong xã | Đất thương mại, dịch vụ | 52.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm | 35.000 | 30.000 | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất trồng cây hằng năm | 35.000 | 30.000 | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất nuôi trồng thủy sản | 30.000 | 25.000 | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất rừng sản xuất | 5.000 | 3.000 | — | — | — |