| Đoạn từ giáp xã Thạch cẩm đến giáp đường Hồ Chí Minh thuộc xã Thạch Quảng (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 348.000 | — | — | — | — |
| Đường vào thôn Nội Thành khu hội trường thôn, đường vào thôn Nghéo chưa qua sông Bưởi | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Dọc theo tuyến đường từ đất nhà ông Bùi Quang ảnh thôn Biện đến giáp đất nhà ông Bùi Văn Hòa khu vực Tái định cư. Đường vào thôn Đồi khu Bái Vô | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đường gom dân sinh từ đất nhà ông Đinh Văn Toàn đến đất nhà ông Bùi Văn Mùa | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Tiếp giáp đường Hồ Chí Minh đến Trường Tiểu học Thạch Tượng 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Đường trong khu tái định cư đường Hồ Chí Minh. | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Hồ Chí Minh, đường Quốc lộ 217b và Tỉnh lộ 516 (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 3 m trở lên chưa được nêu trên | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Đường đoạn từ đường Hồ Chí Minh đến giáp xã Thạch Tượng (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường Hồ Chí Minh (cầu sông Ngang) đến Thác Mây | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Tiếp giáp đường Hồ Chí Minh đến Trường Tiểu học Thạch Tượng 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Đường trong khu tái định cư đường Hồ Chí Minh. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Hồ Chí Minh, đường Quốc lộ 217b và Tỉnh lộ 516 (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 3 m trở lên chưa được nêu trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Đường đoạn từ đường Hồ Chí Minh đến giáp xã Thạch Tượng (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường Hồ Chí Minh (cầu sông Ngang) đến Thác Mây | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Đất từ Trường Mầm non Tượng Sơn đi nhà ông Hiệp | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đất doc theo tuyến đường từ hội trường thôn Tượng liên 1 đi làng Rong sau 40m | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường đoạn đường bê tông từ đất ông Chắc đến đất hộ bà Bắm | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Hồ Chí Minh (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ. hẻm từ 3 m trở lên chưa được nêu trên | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường khu Tái định cư từ đường bê tông đến hết lô LK1-05 | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường từ Trường Tiểu học 2 đến đất ông Tình Lý thôn Tượng Sơn | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường từ ngã ba Cành Gió đến đất ông Hải thôn Tượng Phong | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Thửa đất tiếp giáp với ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên | Đất ở tại nông thôn | 160.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Hồ Chí Minh (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 2m đến dưới 3 m chưa được nêu trên | Đất ở tại nông thôn | 160.000 | — | — | — | — |
| Đường khu tái định cư: các đoạn còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn | 150.000 | — | — | — | — |
| Đường khu Tái định cư từ đường bê tông đến hết lô LK1-05 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 150.000 | — | — | — | — |
| Đường từ Trường Tiểu học 2 đến đất ông Tình Lý thôn Tượng Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 150.000 | — | — | — | — |
| Đường từ ngã ba Cành Gió đến đất ông Hải thôn Tượng Phong | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 150.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Nguyên khu vực Thác Mây đến nhà ông Thăng thôn Đăng Thượng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Nguyên khu vực Thác Mây đến nhà ông Thăng thôn Đăng Thượng | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Đường khu tái định cư: các đoạn còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Đường vào thôn Nội Thành khu hội trường thôn, đường vào thôn Nghéo chưa qua sông Bưởi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Dọc theo tuyến đường từ đất nhà ông Bùi Quang ảnh thôn Biện đến giáp đất nhà ông Bùi Văn Hòa khu vực Tái định cư. Đường vào thôn Đồi khu Bái Vô | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Đường gom dân sinh từ đất nhà ông Đinh Văn Toàn đến đất nhà ông Bùi Văn Mùa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ nhà ông Định thôn Tượng Phong đi thôn Lâm Thành xã Thạch Quảng (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các trường hợp nêu trên | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ nhà ông Định thôn Tượng Phong đi thôn Lâm Thành xã Thạch Quảng (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các trường hợp nêu trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Hồ Chí Minh (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ. hẻm từ 3 m trở lên chưa được nêu trên | Đất thương mại, dịch vụ | 80.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Hồ Chí Minh (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 2m đến dưới 3 m chưa được nêu trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 64.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Hồ Chí Minh (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 2m đến dưới 3 m chưa được nêu trên | Đất thương mại, dịch vụ | 64.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất làm muối | 61.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ | 43.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ ngách còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 43.000 | — | — | — | — |
| Thửa đất tiếp giáp với ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên | Đất thương mại, dịch vụ | 43.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 43.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ ngách còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 43.000 | — | — | — | — |
| Thửa đất tiếp giáp với ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 43.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm | 40.000 | 35.000 | — | — | — |