| MBQH KDC cụm 4, thôn Ngọc Sơn, xã Lương Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.311.000 | — | — | — | — |
| Đường từ nhà ông ánh Tiện thôn Trung Thành (thửa 701, tờ bản đồ 66), đến nhà ông Tới thôn Trung Thành (thửa 554, tờ bản đồ 67) (Trung Thành) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Lê Duy Thọ (thửa 178, tờ bản đồ 66) đến giáp Quốc lộ 47 (Khu quy hoạch mới thôn Ngọc Sơn. Đoạn chia tách từ đoạn hộ ông Ánh, thôn Ngọc Sơn) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến nhà thửa 124, tờ bản đồ 25 (ngã ba Quốc lộ 47 đi Lang Chánh) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Thủy Cụm 4 thôn Ngọc Sơn (thửa 01, tờ bản đồ 56), đến nhà ông Lưu Tại thôn Ngọc Sơn (thửa 145, tờ bản đồ 45) (thôn Ngọc Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đọan đường từ nhà ông Mai Xuân Minh (thửa 860, tờ bản đồ 66), đến nhà ông Lang Văn Long (thửa 674, tờ bản đồ 55), | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đọan đường từ nhà ông Trần Văn Nam (thửa 120, tờ bản đồ 66), đến nhà ông Nguyễn Hữu Tạo (thửa 181, tờ bản đồ 66), | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Nguyễn Kim Lượng (thửa 719, tờ bản đồ 66) đến ông Hà Văn Luận (thửa 688, tờ bản đồ 66) | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp xã Ngọc Phụng đến thửa 05, tờ bản đồ 79 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 180.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp nhà ông Sơn thôn Trung Thành, xã Lương Sơn (thửa 117, tờ bản đồ 76) đến Dốc Cáy thôn Trung Thành, xã Lương Sơn (thửa 124, tờ bản đồ 77), (Cuối đường dốc Cáy) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 180.000 | — | — | — | — |
| Đọan đường từ nhà ông Nguyễn Đình Xuân (thửa 994, tờ bản đồ 66), đến nhà ông Nguyễn Chí Chung (thửa 795, tờ bản đồ 66), | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Văn Chung thôn Ngọc Sơn (thửa 862, tờ bản đồ 44), đến nhà ông Lê Đức Toàn thôn Lương Thịnh (thửa 225, tờ bản đồ 45), (thôn Lương Thịnh) | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ Nhà văn hóa thôn Minh Quang (thửa 254, tờ bản đồ 78), đến nhà bà Thanh thôn Minh Quang (thửa 641, tờ bản đồ 78) (thôn Minh Quang) | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Đọan đường từ nhà ông Quang Hiền thôn Trung Thành (thửa 844, tờ bản đồ 66) đến hộ ông Phạm Văn Xuân (thửa 416, tờ bản đồ 66) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến ông Chúng thôn Minh Quang xã Lương Sơn (thửa 123, tờ bản đồ 78) | Đất ở tại nông thôn | 1.100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp nhà ông Doãn thôn Trung Thành (thửa 885, tờ bản đồ 66) đến giáp ngõ vào quán Cà phê Tuấn Hải (thửa 33, tờ bản đồ 66) | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| MBQH KDC cụm 4, thôn Ngọc Sơn, xã Lương Sơn | Đất ở tại nông thôn | 3.278.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 654, tờ bản đồ 45 (MBQH đấu giá đồi Bãi Đá Ngọc Sơn), | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp Cầu ông Chúng thôn Minh Quang xã Lương Sơn (thửa 110, từ bản đồ 78) đến hộ ông Trần Văn Thuỷ thôn Trung Thành, xã Lương Sơn (thửa 900, tờ bản đồ 66) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến Trường Tiểu học Lương Sơn 2 (thửa 283, tờ bản đồ 35) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp ngõ vào quán cà phê Tuấn Hải (thửa 33, tờ bản đồ 66) đến nhà ông Hoa Nga thôn Lương Thiện giáp cầu số 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.435.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp ngõ vào quán cà phê Tuấn Hải (thửa 33, tờ bản đồ 66) đến nhà ông Hoa Nga thôn Lương Thiện giáp cầu số 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.435.000 | — | — | — | — |
| MBQH KDC cụm 4, thôn Ngọc Sơn, xã Lương Sơn | Đất thương mại, dịch vụ | 1.311.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp nhà ông Doãn thôn Trung Thành (thửa 885, tờ bản đồ 66) đến giáp ngõ vào quán Cà phê Tuấn Hải (thửa 33, tờ bản đồ 66) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp nhà ông Doãn thôn Trung Thành (thửa 885, tờ bản đồ 66) đến giáp ngõ vào quán Cà phê Tuấn Hải (thửa 33, tờ bản đồ 66) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ giáp nhà ông Thuỷ thôn Trung Thành (thửa 923, tờ bản đồ 66) đến nhà ông Sơn thôn Trung Thành, xã Lương Sơn | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ giáp đường 47 đến nhà ông Hướng thôn Ngọc Sơn (thửa 341, tờ bản đồ 67), (đoạn chia tách từ đoạn hộ ông Ánh, thôn Ngọc Sơn) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp Cầu ông Chúng thôn Minh Quang xã Lương Sơn (thửa 110, từ bản đồ 78) đến hộ ông Trần Văn Thuỷ thôn Trung Thành, xã Lương Sơn (thửa 900, tờ bản đồ 66) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 780.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp Cầu ông Chúng thôn Minh Quang xã Lương Sơn (thửa 110, từ bản đồ 78) đến hộ ông Trần Văn Thuỷ thôn Trung Thành, xã Lương Sơn (thửa 900, tờ bản đồ 66) | Đất thương mại, dịch vụ | 780.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp xã Ngọc Phụng đến thửa 05, tờ bản đồ 79 | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Cao Huệ thôn Lương Thiện (thửa 504, tờ bản đồ 56) đến Trường Mầm non cụm 4 thôn Ngọc Sơn (thửa 184, tờ bản đồ 56) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ ngã ba ông Hùng Thủy (thửa 1069, tờ bản đồ 56), đến ngã ba nhà ông Tám Hiền thôn Lương Thiện (thửa 927, tờ bản đồ 56) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Ánh Sơn thôn Ngọc Sơn (thửa 45, tờ bản đồ 66), đến nhà ông giáp nhà ông Lê Duy Thọ (thửa 178, tờ bản đồ 66) đối diện Ngã ba đường (thôn Ngọc Sơn) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ Nhà văn hóa thôn Ngọc Sơn (thửa 610, tờ bản đồ 55), đến Trường Tiểu học Lương Sơn 2 thửa 722, tờ bản đồ 35 (Đường 30A thôn Ngọc Sơn, Lương Thịnh, khu trại bò) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ Nhà văn hóa thôn Ngọc Sơn đến ngã ba nhà ông Thủy thôn Ngọc Sơn (thửa 225, tờ bản đồ 46), (Đường 30A, thôn Ngọc Sơn) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường khu dân cư Ngọc Sơn MBQH 894, Ngọc Sơn 2, thuộc Lô 2 (thôn Ngọc Sơn, mới quy hoạch, đấu giá 2017) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 654, tờ bản đồ 45 (MBQH đấu giá đồi Bãi Đá Ngọc Sơn), | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 522.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến Trường Tiểu học Lương Sơn 2 (thửa 283, tờ bản đồ 35) | Đất thương mại, dịch vụ | 522.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 654, tờ bản đồ 45 (MBQH đấu giá đồi Bãi Đá Ngọc Sơn), | Đất thương mại, dịch vụ | 522.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến Trường Tiểu học Lương Sơn 2 (thửa 283, tờ bản đồ 35) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 522.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Thủy Cụm 4 thôn Ngọc Sơn (thửa 01, tờ bản đồ 56), đến nhà ông Lưu Tại thôn Ngọc Sơn (thửa 145, tờ bản đồ 45) (thôn Ngọc Sơn) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ Nhà văn hóa thôn Minh Quang (thửa 254, tờ bản đồ 78), đến nhà bà Thanh thôn Minh Quang (thửa 641, tờ bản đồ 78) (thôn Minh Quang) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đọan đường từ nhà ông Mai Xuân Minh (thửa 860, tờ bản đồ 66), đến nhà ông Lang Văn Long (thửa 674, tờ bản đồ 55), | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đọan đường từ nhà ông Trần Văn Nam (thửa 120, tờ bản đồ 66), đến nhà ông Nguyễn Hữu Tạo (thửa 181, tờ bản đồ 66), | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đọan đường từ nhà ông Quang Hiền thôn Trung Thành (thửa 844, tờ bản đồ 66) đến hộ ông Phạm Văn Xuân (thửa 416, tờ bản đồ 66) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Nguyễn Kim Lượng (thửa 719, tờ bản đồ 66) đến ông Hà Văn Luận (thửa 688, tờ bản đồ 66) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đường 30A, ngã ba đấu nối đường 47 giáp hộ ông Chớn đến ngã tư ông Tám Hiền, thôn Lương Thiện | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba tiếp giáp đường 47 (thửa 19, tờ bản đồ 25) đến cầu đi Giao Thiện, huyện Lang Chánh (thửa 15, tờ bản đồ 16); (Đường đi Lang Chánh) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến giáp xã Yên Nhân (Quốc lộ 47) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp nhà ông Sơn thôn Trung Thành, xã Lương Sơn (thửa 117, tờ bản đồ 76) đến Dốc Cáy thôn Trung Thành, xã Lương Sơn (thửa 124, tờ bản đồ 77), (Cuối đường dốc Cáy) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |