| Đoạn từ nhà ông Thường đến nhà ông Thêu | Đất ở tại nông thôn | 2.800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Bào đến nhà bà Hạnh thôn Ninh thôn | Đất ở tại nông thôn | 2.800.000 | — | — | — | — |
| Đường MBQH Khu dân cư Cốc Cạn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.700.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất thuộc MBQH xen cư khu vực Bệnh viện Hà Trung (đoạn từ Tỉnh lộ 508 đến cổng phụ Bệnh viện Đa khoa Hà Trung) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.700.000 | — | — | — | — |
| Các trục đường của khu tái định cư Quốc lộ 1A. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.700.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp đường sắt đến hết Cụm làng nghề xã Hà Phong cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 2.504.000 | — | — | — | — |
| Đường Nguyễn Tuyên thôn 1 đoạn từ giáp đường gom đến giáp thôn Kim Liên | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường thuộc khu tập thể nhà máy thuốc lá | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại thuộc MBQH chi tiết xây dựng 1/500 Khu đô thị Bình Sơn | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 | — | — | — | — |
| Đường khu dân cư Tiểu khu 2 đoạn từ giáp hộ ông Thành đến giáp hộ ông Mạnh | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Tương Lạc: Đoạn từ giáp đê Lèn đến cầu Đá | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Tương Lạc: đoạn từ giáp thị trấn cũ đến giáp xã Hà Lâm cũ | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Kim Trần Vũ từ Nhà văn hóa thôn 9 cũ đến hết nhà ông Khường | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đường khu dân cư thôn 1: Đoạn từ giáp nhà văn hóa đến giáp đường Nguyễn Tuyên | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đường khu dân cư thôn 3 đoạn từ giáp đê đến hết ngõ Kim Khí | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường khu vực Nhà văn hóa thôn 4 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Khu dân cư thôn 4 đoạn từ đường gom đến giáp Đền Phủ Trung và từ Đền Phủ Trung đến hết chân núi Chùa Cao | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Các đường còn lại Khu tái định cư Quốc lộ 1A và Cầu Lèn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.750.000 | — | — | — | — |
| Các lô còn lại thuộc MBQH xen cư khu vực Bệnh viện Hà Trung | Đất thương mại, dịch vụ | 1.750.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba đường vào Trường Hoàng Lê Kha đến giáp xã Lĩnh Toại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp Tỉnh lộ 527C đến giáp Tỉnh lộ 508 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Đường vào khu trại nái đoạn từ giáp đường sắt đến hết Trung tâm giáo dục nghề nghiệp- giáo dục thường xuyên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp thị trấn (cũ) đến hết thôn Đông Ninh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.526.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất còn lại thuộc MBQH quy hoạch khu dân cư Đồng Vừng | Đất thương mại, dịch vụ | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đường khu Nam núi Phấn thôn 5 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Nguyễn Phú Thành khu dân cư Núi Gà đi mương ông Thắng đến đường D1 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đường làng khu dân cư Núi Gà - thôn Kim Tiên: Từ cống ông Hoàng đến nhà ông Diễn | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba nhà bà Hứa đến giếng làng thôn Phú Nham | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường Đông Sơn đến xạ nước, thôn Kim Sơn | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Luận Đa Quả 2 đến nhà ông Biên Đa Quả 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đường làng thôn Trang Các: Đoạn từ ngã ba cổng làng đến giáp chợ Phong Vận | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đường khu dân cư thôn 1: Đoạn từ giáp nhà văn hóa đến giáp đường Nguyễn Tuyên | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đường Ruộng Cạn 1 thôn 6 cũ: Đoạn từ giáp Tỉnh lộ 508 đến hết nhà ông Hán Văn Sử thôn Chuế Cầu | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đường xóm Trong Gáo 2 thôn 6 cũ: Đoạn từ giáp Tỉnh lộ 508 đến nhà ông Hán Khải Hoàn thôn Chuế Cầu | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đường xóm Trong Gáo 1 thôn 6 cũ: Đoạn từ giáp đường Tỉnh lộ 508 đến nhà ông Tuấn Dung thôn Chuế Cầu | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đường xóm Đồng Thị thôn 6 cũ: Đoạn từ giáp Tỉnh lộ 508 đến nhà bà Nhãn Thao thôn Chuế Cầu | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ Trạm bơm Nhân Lý đến hồ Con Nhạn | Đất thương mại, dịch vụ | 978.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cống Cửa Phủ đến nhà ông Tụng Phú Nham | Đất thương mại, dịch vụ | 978.000 | — | — | — | — |
| Đường Làng Phong Vận: Đoạn từ giáp chợ Phong Vận đến giáp khu dân cư Đồng Vang | Đất thương mại, dịch vụ | 750.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Tương Lạc: Đoạn từ ngã ba hộ ông Nông đến ngã ba hộ ông Tính | Đất thương mại, dịch vụ | 750.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Tương Lạc: Đoạn từ giáp đê sông Lèn đến giáp hộ ông Bẩy (gần khu Nhà văn hóa) | Đất thương mại, dịch vụ | 750.000 | — | — | — | — |
| Đường sau làng Nhân Lý (đoạn từ nhà bà Yên đến nhà Nhung Thế) | Đất thương mại, dịch vụ | 720.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu ông Gạc đến Nhà văn hóa Đa Quả 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 636.000 | — | — | — | — |
| Từ cầu Làng Ninh đến nhà ông Đạt, thôn Đa Quả 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 636.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ | 500.000 | — | — | — | — |
| Đường khu Chăn Nuôi thôn 6 cũ: Đoạn từ giáp Tỉnh lộ 508 đến hết nhà ông Hán Văn Nghị thôn Chuế Cầu | Đất thương mại, dịch vụ | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Đàm thôn Đường Cát đến nhà ông Cộng Tây Ninh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 480.000 | — | — | — | — |
| Đường làng khu dân cư Núi Gà - thôn Kim Tiên: Từ cống ông Hoàng đến nhà ông Diễn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 140.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 94.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ | 184.000 | — | — | — | — |