| Đoạn từ cầu Đại Lạn đến thửa 60, tờ bản đồ 25 (ông Lợi Vân); (Điền Lư) | Đất ở tại nông thôn | 8.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Đại Lạn đến thửa 60, tờ bản đồ 25 (ông Lợi Vân); (Điền Lư) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Từ LK01-11 đến LK01-20; LK02-11 đến LK02-19; Từ LK03-07 đến LK03-17 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.800.000 | — | — | — | — |
| Từ LK01-01 đến LK01-10; Từ LK02-01 đến LK02-06 | Đất ở tại nông thôn | 2.800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường giáp Cẩm Thủy đến hết thôn Trúc (Điền Trung cũ). | Đất ở tại nông thôn | 2.200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lê Quang Phô (Bái Tôm) đến hết nhà ông Lương Thế Hoài (Tuyết) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp giáp Trạm y tế (thửa 664, tờ bản đồ 26) đến hết Trạm Truyền hình (Điền Lư cũ) | Đất ở tại nông thôn | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ Hà Văn Mao đến cầu Đại Lạn (Điền Trung cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp giáp Quốc lộ 217 từ thửa 593, tờ bản đồ 26 (Đào Đức Thô) Trường THCS Điền Lư, thửa 618, tờ bản đồ 25 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Từ LK01-01 đến LK01-07; Từ LK02-01 đến LK02-09; Từ LK03-01 đến LK03-07 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Từ LK04-18 đến LK01A-01 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lê Văn Tuấn (Hường) đến hết nhà ông Lê Quang Phô (Bái Tôm) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.080.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lê Văn Tuấn (Hường) đến hết nhà ông Lê Quang Phô (Bái Tôm) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.080.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp thửa 534 (Hộ ông Cần) đến thửa 400, tờ bản đồ số 25 | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Hoán La đến cổng chào phố Đắm xã Bá Thước. | Đất thương mại, dịch vụ | 522.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp ba rẽ đi thôn Trúc (Nhà ông Chí) đến hết thôn Điền Thái (Dốc Đồng Mùa) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn ngã ba Cò Lượn (nhà ông Dậu) đến nhà ông Hà Ngọc Lâm thôn Cun Láo | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Trần Văn Quế đến Quốc lộ 217 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp Quốc lộ 217 qua Nhà văn hóa mới đến hết bãi đá | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Nhà văn hóa thôn (cũ) đi qua nhà ông Nhữ Văn Vinh đến giáp Quốc lộ 217 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Tào Ngọc Tý qua sân bóng Trương Văn Thiết đến khu Bãi đá | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ Nhà văn hóa thôn Cón đến nhà ông Phạm Văn Dinh | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp giáp ngã ba rẽ đi Điền Lý (Cây Lều Bêu) hết thôn Rầm Tám | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn cổng chào thôn Giát từ nhà ông Tào Văn Chiến đến giáp đường trục thôn Giát đi thôn Rầm Tám | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ cổng chào muỗng Do đến tiếp giáp nhà ông Bùi Tiến Long | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cổng Chào thôn đến hết nhà ông Cao Xuân Hòa | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Hương đến giáp cụm công nghiệp | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 114, tờ bản đồ 26 đến Cầu kẹm (Điền Lư cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp thửa 534 (Hộ ông Cần) đến thửa 400, tờ bản đồ số 25 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn ngã ba Đại Lạn đi đến hội trường thôn Muỗng Do | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ 398 đến thửa 47 tờ 25 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 150.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp giáp Quốc lộ 217 đến thửa 848 tờ 25 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 150.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ bà Nguyệt (thửa 90) đến ông Thiết (thửa 84), tờ bản đồ 25 (thôn Chiềng Lẫm) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 150.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cổng Chào thôn đến hết nhà ông Cao Xuân Hòa | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Hương đến giáp cụm công nghiệp | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp giáp ngã ba rẽ đi Điền Lý (Cây Lều Bêu) hết thôn Rầm Tám | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn cổng chào thôn Giát từ nhà ông Tào Văn Chiến đến giáp đường trục thôn Giát đi thôn Rầm Tám | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ cổng chào muỗng Do đến tiếp giáp nhà ông Bùi Tiến Long | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |
| Từ Nhà văn hóa thôn Cón đến nhà ông Phạm Văn Dinh | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |
| Từ cổng chào thôn Côn đến nhà ông Trương Văn Nhiên | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |
| Từ Ngã ba Nhà văn hóa thôn Giổi đến hồ thôn Mé | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |
| Từ Nhà văn hóa thôn Cón đến nhà ông Phạm Văn Dinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Từ cổng chào thôn Côn đến nhà ông Trương Văn Nhiên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cổng Chào thôn đến hết nhà ông Cao Xuân Hòa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Hương đến giáp cụm công nghiệp | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Từ Ngã ba Nhà văn hóa thôn Giổi đến hồ thôn Mé | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Bảy Sen (thửa 393) tờ 26 và từ ông Việt (thửa 363) tờ 26 đi đến hộ ông Lợi (thửa 329) ngã ba đi hội trường thôn Võ tờ 14 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp giáp ngã ba rẽ đi Điền Lý (Cây Lều Bêu) hết thôn Rầm Tám | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Quốc lộ 217 (Nhà ông Thận) đến nhà ông Lê Văn Lâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Quốc lộ 217 (Nhà Vân Thường) đến nhà ông Quý (Châu) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |