Hướng dẫn điền Phiếu yêu cầu xuất vật tư BM11-QT07 chi tiết

Hướng dẫn sử dụng biểu mẫu

Mục đích sử dụng

Phiếu yêu cầu xuất vật tư (BM11-QT07) là biểu mẫu quan trọng trong quy trình quản lý mua hàng và nhà cung cấp (QT07). Mục đích chính của phiếu này là để các bộ phận, cá nhân trong công ty đề xuất việc xuất vật tư, nguyên liệu từ kho ra ngoài phục vụ cho sản xuất, sửa chữa, bảo trì hoặc các nhu cầu công việc khác. Phiếu này giúp kiểm soát chặt chẽ lượng vật tư xuất kho, đảm bảo tính minh bạch và có căn cứ cho kế toán và thủ kho. Đây là căn cứ pháp lý để thủ kho thực hiện xuất hàng và ghi nhận vào hệ thống quản lý kho.

Ai điền và khi nào

Phiếu yêu cầu xuất vật tư do nhân viên hoặc cán bộ có nhu cầu sử dụng vật tư điền. Người điền thường là kỹ thuật viên, quản đốc phân xưởng, trưởng bộ phận bảo trì, hoặc bất kỳ ai được phân công đề xuất mua sắm, xuất dùng vật tư. Phiếu được lập khi có nhu cầu thực tế về vật tư, ví dụ: cần linh kiện thay thế máy móc, cần nguyên vật liệu cho sản xuất, hoặc cần dụng cụ cho công việc hàng ngày. Thời điểm lập phiếu là trước khi thực hiện xuất kho, sau khi đã có kế hoạch hoặc yêu cầu từ cấp trên. Phiếu cần được hoàn thành và gửi cho thủ kho cùng người duyệt trước khi lấy hàng.

Hướng dẫn điền từng mục

  1. Số phiếu: Ghi số thứ tự của phiếu theo quy định của bộ phận hoặc công ty. Thông thường số này được đánh liên tục trong năm hoặc theo tháng. Nếu chưa có quy định, bạn có thể để trống và nhờ thủ kho hoặc kế toán cấp số.
  2. Ngày tháng năm: Ghi ngày, tháng, năm hiện tại khi lập phiếu. Định dạng ngày/tháng/năm (ví dụ: 15/03/2025). Đây là ngày đề nghị xuất, không phải ngày xuất thực tế.
  3. Họ và tên: Ghi rõ họ và tên người đề nghị xuất vật tư. Người này phải là người có trách nhiệm và được ủy quyền yêu cầu. Viết chữ in hoa hoặc chữ thường rõ ràng, không viết tắt.
  4. Đơn vị/bộ phận: Ghi tên bộ phận, phòng ban hoặc phân xưởng nơi người đề nghị đang làm việc. Ví dụ: Phòng Kỹ thuật, Phân xưởng Sản xuất số 1, Bộ phận Bảo trì.
  5. Stt: Đánh số thứ tự từ 1 đến hết cho từng loại vật tư trong cùng một phiếu. Mỗi dòng là một vật tư khác nhau.
  6. Tên và đặc điểm kỹ thuật vật tư: Ghi tên đầy đủ của vật tư, kèm theo các thông số kỹ thuật quan trọng như kích thước, chủng loại, màu sắc, model. Ví dụ: "Bóng đèn LED 18W màu trắng" hoặc "Vòng bi SKF 6205-2RS".
  7. Mã vật tư: Ghi mã số quản lý của vật tư trong hệ thống kho. Mã này thường có sẵn trong danh mục vật tư của công ty. Nếu chưa biết, hãy hỏi thủ kho hoặc tra cứu phần mềm quản lý.
  8. ĐVT (Đơn vị tính): Ghi đơn vị tính của vật tư, ví dụ: cái, chiếc, kg, mét, lít, hộp, thùng. Phải thống nhất với đơn vị tính trong kho.
  9. Số lượng: Ghi số lượng vật tư cần xuất. Chỉ ghi số, không ghi chữ. Số lượng phải là số nguyên dương, phù hợp với nhu cầu thực tế.
  10. Lý do / mục đích sử dụng: Ghi rõ lý do tại sao cần xuất vật tư này. Ví dụ: "Thay thế bóng đèn hỏng tại nhà xưởng A", "Sửa chữa máy nén khí số 2", "Sản xuất đơn hàng XYZ". Mục này rất quan trọng để người duyệt đánh giá tính hợp lý.
  11. Bộ phận đề nghị: Ký và ghi rõ họ tên của người đề nghị (có thể là trưởng bộ phận hoặc người được ủy quyền). Dòng này xác nhận yêu cầu xuất vật tư là chính xác.
  12. Duyệt: Dành cho người có thẩm quyền phê duyệt (thường là quản lý cấp cao hơn hoặc giám đốc). Người duyệt ký và ghi rõ họ tên, ngày duyệt. Chỉ khi có chữ ký duyệt, thủ kho mới được phép xuất hàng.

Lưu ý quan trọng

  • Phiếu phải được điền đầy đủ các mục, không bỏ trống bất kỳ trường nào, đặc biệt là tên vật tư, số lượng và lý do sử dụng.
  • Chữ viết phải rõ ràng, dễ đọc, không tẩy xóa. Nếu sai, hãy làm phiếu mới thay vì sửa trực tiếp.
  • Mỗi phiếu chỉ dùng cho một lần xuất kho. Không gộp nhiều yêu cầu khác nhau vào cùng một phiếu.
  • Phiếu phải có đầy đủ chữ ký của người đề nghị và người duyệt trước khi giao cho thủ kho. Thiếu chữ ký duyệt, thủ kho có quyền từ chối xuất hàng.
  • Lưu giữ phiếu cẩn thận sau khi xuất kho để phục vụ cho việc đối chiếu, kiểm kê và quyết toán cuối kỳ.

Lỗi thường gặp

  • Ghi sai mã vật tư hoặc nhầm lẫn giữa các vật tư có tên tương tự, dẫn đến xuất sai hàng.
  • Không ghi rõ đơn vị tính, ví dụ ghi "1" mà không biết là 1 cái hay 1 kg, gây khó khăn cho thủ kho.
  • Bỏ sót mục "Lý do sử dụng", khiến người duyệt không biết mục đích xuất kho có hợp lý hay không.
  • Ký duyệt thiếu hoặc ký nhầm người, làm phiếu không có hiệu lực.
  • Điền số lượng quá lớn so với nhu cầu thực tế, gây lãng phí và tồn kho không cần thiết.
  • Không ghi ngày tháng hoặc ghi ngày không chính xác, ảnh hưởng đến việc theo dõi thời gian xuất kho.

Nội dung biểu mẫu

BM11/QT07

Lần ban hành: 01

PHIẾU YÊU CẦU XUẤT VẬT TƯ

Số:………

Ngày……….tháng……….năm………..

Họ và tên:...............................................................................................

Đơn vị/ bộ phận: ......................................................................................

Stt

Tên và đặc điểm kỹ thuật vật tư

Mã vật tư

ĐVT

Số lượng

Lý do / mục đích sử dụng

1.  

2.  

3.  

4.  

5.  

Bộ phận đề nghị Duyệt

Ngày …… tháng …… năm 20…… Ngày …… tháng …… năm 20……

BM11/QT07

Lần ban hành: 01

PHIẾU YÊU CẦU XUẤT VẬT TƯ

Số:………..

Ngày……….tháng……….năm……….

Họ và tên:..............................................................................................

Đơn vị/ bộ phận: ...................................................................................

Stt

Tên và đặc điểm kỹ thuật vật tư

Mã vật tư

ĐVT

Số lượng

Lý do / mục đích sử dụng

1.  

2.  

3.  

4.  

5.  

Bộ phận đề nghị Duyệt

Ngày …… tháng …… năm 20…… Ngày …… tháng …… năm 20……