Đơn giá đất tuyến Xã Phước Trà thuộc Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ), Thành phố Đà Nẵng, theo từng đoạn và từng vị trí, áp dụng từ 01/01/2026.
14 dòng giá, đơn vị đồng/m². Mỗi dòng là một đoạn tuyến kết hợp với một loại đất; cột VT là vị trí so với mặt đường.
| Đoạn | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đất trong khu dân cư | Đất trồng cây hằng năm khác | 26.000 | 20.000 | 16.000 | — | — |
| Đất trong khu dân cư | Đất trồng cây lâu năm | 26.000 | 22.000 | 18.000 | — | — |
| Đất trong khu dân cư | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 26.000 | 20.000 | 16.000 | — | — |
| Đất trong khu dân cư | Đất nuôi trồng thủy sản | 18.000 | 14.000 | 12.000 | — | — |
| Trừ đất trong khu dân cư | Đất trồng cây lâu năm | 13.000 | 11.000 | 9.000 | — | — |
| Trừ đất trong khu dân cư | Đất trồng cây hằng năm khác | 13.000 | 10.000 | 8.000 | — | — |
| Trừ đất trong khu dân cư | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 13.000 | 10.000 | 8.000 | — | — |
| Trừ đất trong khu dân cư | Đất nuôi trồng thủy sản | 9.000 | 7.000 | 6.000 | — | — |
| Đất trong khu dân cư | Đất rừng sản xuất | 8.000 | 6.000 | 4.000 | — | — |
| Đất trong khu dân cư | Đất rừng phòng hộ | 8.000 | 6.000 | 4.000 | — | — |
| Đất trong khu dân cư | Đất rừng đặc dụng | 8.000 | 6.000 | 4.000 | — | — |
| Trừ đất trong khu dân cư | Đất rừng phòng hộ | 4.000 | 3.000 | 2.000 | — | — |
| Trừ đất trong khu dân cư | Đất rừng sản xuất | 4.000 | 3.000 | 2.000 | — | — |
| Trừ đất trong khu dân cư | Đất rừng đặc dụng | 4.000 | 3.000 | 2.000 | — | — |
Tại tuyến Xã Phước Trà, giá VT2 bình quân bằng 77,3% giá VT1 — lùi vào ngõ, hẻm một lớp thì đơn giá giảm khoảng 22,7% so với mặt đường.
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất trồng cây hằng năm khác | 2 | 26.000 | 13.000 |
| Đất trồng cây lâu năm | 2 | 26.000 | 13.000 |
| Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 2 | 26.000 | 13.000 |
| Đất nuôi trồng thủy sản | 2 | 18.000 | 9.000 |
| Đất rừng sản xuất | 2 | 8.000 | 4.000 |
| Đất rừng phòng hộ | 2 | 8.000 | 4.000 |
| Đất rừng đặc dụng | 2 | 8.000 | 4.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Xã Phước Trà đứng thứ 87 trên 87 tuyến đường có dữ liệu tại Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ).
Xem toàn bộ bảng giá đất của Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) hoặc mặt bằng giá toàn Thành phố Đà Nẵng (xã, phường nào đắt nhất, khoảng giá theo từng loại đất).
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .