2920 là mã của Este của axit vô cơ khác của các phi kim loại (trừ este của hydro halogenua) và muối của chúng; các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của các chất trên. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Hoá chất hữu cơ . Mã này được chia tiếp thành 10 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Este của axit vô cơ khác của các phi kim loại (trừ este của hydro halogenua) và muối của chúng; các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của các chất trên. tên tiếng Anh là “Esters of other inorganic acids of non-metals (excluding esters of hydrogen halides) and their salts; their halogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives.”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Esters of other inorganic acids of non-metals (excluding esters of hydrogen halides) and their salts; their halogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated der... |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
29201000 | - Este thiophosphoric (phosophorothioates) và muối của chúng; các dẫn xuất halogen hóa; sulfo hóa; nitro hóa hoặc nitroso hóa của chúng | — |
29201100 | - - Parathion (ISO) và parathion-methyl (ISO) (methyl- parathion) | — |
29201900 | - - Loại khác | — |
29202100 | - - Dimethyl phosphite | — |
29202200 | - - Diethyl phosphite | — |
29202300 | - - Trimethyl phosphite | — |
29202400 | - - Triethyl phosphite | — |
29202900 | - - Loại khác | — |
29203000 | - Endosulfan (ISO) | — |
292090 | - Loại khác: | 3 |