BM13/QT08 Lần ban hành: 01 | DANH MỤC KIỂM TRA CÔNG TÁC CHUẨN BỊ |
Công trình:.....................................................................................
Ngày lập:.............................................................
STT | NỘI DUNG | KHÔNG CẦN | CẦN | ĐÃ CÓ | PHÂN CÔNG | NGÀY GIAO | NGÀY H/THÀNH | GHI CHÚ |
1 | Giấy phép xây dựng | |||||||
2 | Giấy phép PCCC | |||||||
3 | Giấy phép lòng lề đường | |||||||
4 | Bảng tên Công ty | |||||||
5 | Nội quy Công trường | |||||||
6 | Bảng đăng ký tạm trú cho Công nhân | |||||||
7 | Bảo hiểm Công trình | |||||||
8 | Bảo hiểm Công nhân | |||||||
9 | Bảo hiểm bên thứ ba | |||||||
10 | Tủ thuốc Công trường | |||||||
11 | Đăng ký lắp điện thọai | |||||||
12 | Kiểm tra lối vào Công trường | |||||||
13 | Kiểm tra nguồn điện cấp cho Công trường | |||||||
14 | Kiểm tra nguồn nước cấp cho Công trường | |||||||
15 | Kiểm tra hệ thống thóat nước cho Công trường | |||||||
16 | Chuẩn bị các trang thiết bị cho Văn phòng Công trường: -Bàn ghế -Máy vi tính -Văn phòng phẩm -Bình nước uống | |||||||
17 | Chuẩn bị dụng cụ PCCC | |||||||
18 | Chuẩn bị nón bảo hộ. | |||||||
19 | Chuẩn bị thiết bị thi công | |||||||
20 | Chuẩn bị dụng cụ khởi công | |||||||
21 | Sơ đồ bố trí công trường | |||||||
22 | Bãi xe Công nhân |
CHT CT Người kiểm tra
