Biểu mẫu BM10-QT08 có tên đầy đủ là "Tiến độ cung cấp dịch vụ thầu phụ" (Schedule of Subcontracting Service Provision). Biểu mẫu này thuộc hệ thống quản lý chất lượng công trình QT08 – Lập kế hoạch chất lượng công trình. Mục đích chính của biểu mẫu là giúp nhà thầu chính hoặc ban quản lý dự án lập kế hoạch chi tiết về thời gian thực hiện các hạng mục công việc do nhà thầu phụ đảm nhận. Việc sử dụng biểu mẫu này đảm bảo tiến độ thi công được kiểm soát chặt chẽ, tránh chồng chéo và giúp các bên liên quan nắm rõ lịch trình cung cấp dịch vụ. Đây là công cụ quan trọng để quản lý tiến độ tổng thể của dự án xây dựng.
Ai điền và khi nào
Biểu mẫu này thường do cán bộ kỹ thuật, giám sát công trình hoặc người phụ trách lập kế hoạch thi công của nhà thầu chính điền. Thời điểm điền biểu mẫu là trong giai đoạn lập kế hoạch chất lượng công trình, trước khi các nhà thầu phụ bắt đầu triển khai công việc thực tế tại công trường. Biểu mẫu cũng được cập nhật định kỳ khi có thay đổi về tiến độ hoặc khi có nhà thầu phụ mới tham gia dự án. Người điền cần có đầy đủ thông tin về các hạng mục công việc, thời gian dự kiến và các thỏa thuận hợp đồng với nhà thầu phụ.
Hướng dẫn điền từng mục
Công trường/Project: Ghi rõ tên công trình hoặc dự án đang thực hiện. Ví dụ: "Dự án Khu đô thị X – Giai đoạn 1". Đây là thông tin nhận dạng chính để phân biệt với các dự án khác.
STT (No.): Đánh số thứ tự từ 1 đến hết cho từng hạng mục công việc. Số thứ tự giúp dễ dàng tra cứu và đối chiếu khi cần.
HẠNG MỤC (Site Name): Ghi tên cụ thể của từng hạng mục thi công do nhà thầu phụ đảm nhận. Ví dụ: "Đổ bê tông móng", "Lắp đặt hệ thống điện", "Thi công tường rào". Cần ghi chi tiết, rõ ràng để tránh nhầm lẫn.
THỜI GIAN (Duration): Ghi tổng thời gian dự kiến thực hiện hạng mục, thường tính bằng ngày hoặc tuần. Ví dụ: "15 ngày" hoặc "3 tuần". Con số này phải phù hợp với hợp đồng và khả năng thi công thực tế.
NGÀY BẮT ĐẦU (Start): Ghi ngày khởi công dự kiến của hạng mục. Định dạng ngày/tháng/năm. Ví dụ: "01/06/2025". Ngày bắt đầu phải được thống nhất với nhà thầu phụ và các bên liên quan.
NGÀY KẾT THÚC (Finish): Ghi ngày hoàn thành dự kiến của hạng mục. Định dạng ngày/tháng/năm. Ví dụ: "15/06/2025". Ngày kết thúc phải đảm bảo đủ thời gian thi công theo mục "Thời gian" đã ghi.
NGÀY/THÁNG/NĂM (date): Ghi ngày lập hoặc cập nhật biểu mẫu. Đây là cột để xác nhận thời điểm lập kế hoạch, giúp theo dõi lịch sử thay đổi.
GHI CHÚ (Remarks): Ghi các thông tin bổ sung quan trọng như: điều kiện thi công đặc biệt, yêu cầu về nhân sự, thiết bị, hoặc các rủi ro tiềm ẩn. Nếu không có gì đặc biệt, có thể để trống hoặc ghi "Không".
Lưu ý quan trọng
Luôn kiểm tra kỹ thông tin về tên công trình và hạng mục trước khi điền để đảm bảo tính chính xác.
Ngày bắt đầu và ngày kết thúc phải logic: ngày kết thúc phải sau ngày bắt đầu và chênh lệch đúng bằng thời gian ghi ở cột "Thời gian".
Biểu mẫu này cần được lưu trữ cẩn thận trong hồ sơ chất lượng công trình, có thể được yêu cầu xuất trình khi kiểm tra hoặc nghiệm thu.
Khi có thay đổi về tiến độ, cần cập nhật ngay biểu mẫu và thông báo cho tất cả các bên liên quan để tránh xung đột lịch trình.
Sử dụng bút mực hoặc đánh máy khi điền, tránh dùng bút chì để đảm bảo tính pháp lý của tài liệu.
Lỗi thường gặp
Nhầm lẫn giữa ngày bắt đầu và ngày kết thúc, dẫn đến sai lệch tiến độ tổng thể của dự án.
Ghi thiếu hoặc sai tên hạng mục, gây khó khăn khi đối chiếu với hợp đồng thầu phụ.
Không cập nhật biểu mẫu khi có thay đổi về tiến độ thực tế, dẫn đến hồ sơ không khớp với thực tế thi công.
Bỏ qua cột ghi chú, dẫn đến thiếu thông tin quan trọng về điều kiện thi công hoặc rủi ro.
Điền thông tin không thống nhất giữa các cột, ví dụ thời gian 10 ngày nhưng ngày bắt đầu và kết thúc chỉ chênh lệch 5 ngày.
Nội dung biểu mẫu
BM10/QT08
Lần ban hành: 01
TIẾN ĐỘ CUNG CẤP DỊCH VỤ THẦU PHỤ
SCHEDULE OF SUBCONTRACTING SERVICE PROVISION
Công trường/ Project:...........................................................................................