Đơn giá đất tuyến ĐT 838B thuộc Xã Đông Thành, Tỉnh Tây Ninh, theo từng đoạn và từng vị trí, áp dụng từ 01/01/2026.
25 dòng giá, đơn vị đồng/m². Mỗi dòng là một đoạn tuyến kết hợp với một loại đất; cột VT là vị trí so với mặt đường.
| Đoạn | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| - Phía tiếp giáp đường | Đất ở | 1.870.000 | 1.309.000 | 748.000 | 187.000 | — |
| Cống rọc Thác Lác - Hết ranh cụm dân cư | Đất thương mại, dịch vụ | 1.096.000 | 767.000 | 438.000 | 109.000 | — |
| - Phía Tây ĐT 839 tiếp giáp đường bê tông | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1.078.000 | 754.000 | 431.000 | 107.000 | — |
| Cống rọc Thác Lác - Hết ranh cụm dân cư | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 959.000 | 671.000 | 383.000 | 95.000 | — |
| Ranh đất nhà ông 3 Lực - Cống rọc Thác Lác | Đất ở | 810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 | — |
| - Phía công viên | Đất ở | 6.870.000 | 4.809.000 | 2.748.000 | 687.000 | — |
| - Phía công viên | Đất thương mại, dịch vụ | 5.496.000 | 3.847.000 | 2.198.000 | 549.000 | — |
| - Phía đối diện Khu dân cư Công viên | Đất ở | 5.490.000 | 3.843.000 | 2.196.000 | 549.000 | — |
| Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành - Bến phà | Đất ở | 5.160.000 | 3.612.000 | 2.064.000 | 516.000 | — |
| - Phía công viên | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 4.809.000 | 3.366.000 | 1.923.000 | 480.000 | — |
| - Phía đối diện Khu dân cư Công viên | Đất thương mại, dịch vụ | 4.392.000 | 3.074.000 | 1.756.000 | 439.000 | — |
| Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành - Bến phà | Đất thương mại, dịch vụ | 4.128.000 | 2.889.000 | 1.651.000 | 412.000 | — |
| - Phía đối diện Khu dân cư Công viên | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 3.843.000 | 2.690.000 | 1.537.000 | 384.000 | — |
| Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành - Bến phà | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 3.612.000 | 2.528.000 | 1.444.000 | 361.000 | — |
| - Phía Tây ĐT 839 tiếp giáp đường bê tông | Đất ở | 1.540.000 | 1.078.000 | 616.000 | 154.000 | — |
| - Phía tiếp giáp đường | Đất thương mại, dịch vụ | 1.496.000 | 1.047.000 | 598.000 | 149.000 | — |
| Cống rọc Thác Lác - Hết ranh cụm dân cư | Đất ở | 1.370.000 | 959.000 | 548.000 | 137.000 | — |
| - Phía tiếp giáp đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1.309.000 | 916.000 | 523.000 | 130.000 | — |
| - Phía Tây ĐT 839 tiếp giáp đường bê tông | Đất thương mại, dịch vụ | 1.232.000 | 862.000 | 492.000 | 123.000 | — |
| Ranh đất nhà ông 3 Lực - Cống rọc Thác Lác | Đất thương mại, dịch vụ | 648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 | — |
| - Phía tiếp giáp kênh | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 | — |
| - Phía tiếp giáp đường | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 | — |
| Ranh đất nhà ông 3 Lực - Cống rọc Thác Lác | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 567.000 | 396.000 | 226.000 | 56.000 | — |
| - Phía tiếp giáp kênh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 525.000 | 367.000 | 210.000 | 52.000 | — |
| - Phía tiếp giáp đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 525.000 | 367.000 | 210.000 | 52.000 | — |
Tại tuyến ĐT 838B, giá VT2 bình quân bằng 70,0% giá VT1 — lùi vào ngõ, hẻm một lớp thì đơn giá giảm khoảng 30,0% so với mặt đường.
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất thương mại, dịch vụ | 9 | 5.496.000 | 600.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 9 | 4.809.000 | 525.000 |
| Đất ở | 7 | 6.870.000 | 810.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, ĐT 838B đứng thứ 2 trên 34 tuyến đường có dữ liệu tại Xã Đông Thành.
Xem toàn bộ bảng giá đất của Xã Đông Thành hoặc mặt bằng giá toàn Tỉnh Tây Ninh (xã, phường nào đắt nhất, khoảng giá theo từng loại đất).
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .