5304 là mã của Xơ sisal (xizan) và xơ dệt khác từ các cây thuộc chi cây thùa (Agave); dạng nguyên liệu thô hoặc đã chế biến; nhưng chưa kéo thành sợi; xơ dạng ngắn và phế liệu của các loại xơ này (kể cả phế liệu sợi và sợi tái chế) trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 53: Xơ dệt gốc thực vật khác; sợi giấy và vải dệt thoi từ sợi giấy . Mã này được chia tiếp thành 2 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Xơ sisal (xizan) và xơ dệt khác từ các cây thuộc chi cây thùa (Agave); dạng nguyên liệu thô hoặc đã chế biến; nhưng chưa kéo thành sợi; xơ dạng ngắn và phế liệu của các loại xơ này (kể cả phế liệu sợi và sợi tái chế) tên tiếng Anh là “Sisal and other textile fibres of the genus Agave; raw or processed but not spun; tow and waste of these fibres (including yarn waste and garnetted stock).”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Sisal and other textile fibres of the genus Agave; raw or processed but not spun; tow and waste of these fibres (including yarn waste and garnetted stock). |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
53041000 | - Xơ sisal (xizan) và xơ dệt khác từ các cây thuộc chi cây thùa; dạng nguyên liệu thô | — |
53049000 | - Loại khác | — |