4406 là mã của Tà vẹt đường sắt hoặc đường xe điện (thanh ngang) bằng gỗ. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 44: Gỗ và các mặt hàng bằng gỗ; than từ gỗ . Mã này được chia tiếp thành 5 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Tà vẹt đường sắt hoặc đường xe điện (thanh ngang) bằng gỗ. tên tiếng Anh là “Railway or tramway sleepers (cross-ties) of wood.”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Railway or tramway sleepers (cross-ties) of wood. |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
44061000 | - Loại chưa được ngâm tẩm | — |
44061200 | - - Từ cây không thuộc loài lá kim | — |
44069000 | - Loại khác | — |
44069100 | - - Từ cây lá kim | — |
44069200 | - - Từ cây không thuộc loài lá kim | — |