4402 là mã của Than củi (kể cả than đốt từ vỏ quả hoặc hạt), đã hoặc chưa đóng thành khối. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 44: Gỗ và các mặt hàng bằng gỗ; than từ gỗ . Mã này được chia tiếp thành 4 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Than củi (kể cả than đốt từ vỏ quả hoặc hạt), đã hoặc chưa đóng thành khối. tên tiếng Anh là “Wood charcoal (including shell or nut charcoal), whether or not agglomerated.”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Wood charcoal (including shell or nut charcoal), whether or not agglomerated. |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
44020000 | Than củi (kể cả than đốt từ vỏ quả hoặc hạt); đã hoặc chưa đóng thành khối | — |
44021000 | - Của tre | — |
440220 | - Của vỏ quả hoặc hạt: | 2 |
440290 | - Loại khác: | 3 |