4410 là mã của Ván dăm, ván dăm định hướng (OSB) và các loại ván tương tự (ví dụ, ván xốp) bằng gỗ hoặc bằng các loại vật liệu có chất gỗ khác, đã hoặc chưa liên kết bằng keo hoặc bằng các chất kết dính hữu cơ khác. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 44: Gỗ và các mặt hàng bằng gỗ; than từ gỗ . Mã này được chia tiếp thành 10 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Ván dăm, ván dăm định hướng (OSB) và các loại ván tương tự (ví dụ, ván xốp) bằng gỗ hoặc bằng các loại vật liệu có chất gỗ khác, đã hoặc chưa liên kết bằng keo hoặc bằng các chất kết dính hữu cơ khác. tên tiếng Anh là “Particle board, oriented strand board (OSB) and similar board (for example, waferboard) of wood or other ligneous materials, whether or not agglomerated with resins or other organic binding substances.”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Particle board, oriented strand board (OSB) and similar board (for example, waferboard) of wood or other ligneous materials, whether or not agglomerated with re... |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
44101100 | - - Ván dăm | — |
44101200 | - - Ván dăm định hướng (OSB) | — |
44101900 | - - Loại khác | — |
44102100 | - - Chưa được gia công hoặc gia công thêm trừ đánh giấy ráp (- Ván dăm định hướng và ván xốp; bằng gỗ:) | — |
44102900 | - - Loại khác | — |
44103100 | - - Chưa được gia công hoặc gia công thêm trừ đánh giấy ráp (- Loại khác; bằng gỗ:) | — |
44103200 | - - Được phủ mặt bằng giấy tẩm melamin | — |
44103300 | - - Được phủ mặt bằng lớp trang trí bằng plastic | — |
44103900 | - - Loại khác | — |
44109000 | - Loại khác | — |