25120000 là mã của Bột hóa thạch silic (ví dụ, đất tảo cát, tripolite và diatomite) và đất silic tương tự, đã hoặc chưa nung, có trọng lượng riêng không quá 1. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 25: Muối; lưu huỳnh; đất và đá; thạch cao, vôi và xi măng .
Bột hóa thạch silic (ví dụ, đất tảo cát, tripolite và diatomite) và đất silic tương tự, đã hoặc chưa nung, có trọng lượng riêng không quá 1. tên tiếng Anh là “Siliceous fossil meals (for example; kieselguhr; tripolite and diatomite) and similar siliceous earths; whether or not calcined; of an apparent specific gravity of 1 or less.”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Siliceous fossil meals (for example; kieselguhr; tripolite and diatomite) and similar siliceous earths; whether or not calcined; of an apparent... |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | tấn |