Hướng dẫn điền biểu mẫu chỉ số KPI tuyển dụng hiệu quả

Hướng dẫn sử dụng biểu mẫu

Mục đích sử dụng

Biểu mẫu BMNS-KPI-02 Chỉ số tuyển dụng được thiết kế để giúp bộ phận nhân sự theo dõi và đánh giá hiệu quả của toàn bộ quy trình tuyển dụng trong công ty. Thông qua các chỉ số cụ thể như tổng số CV nhận được, tỷ lệ ứng viên đạt yêu cầu, chi phí quảng cáo và thời gian tuyển dụng, biểu mẫu này cung cấp cái nhìn toàn diện về mức độ hiệu quả của các chiến dịch tuyển dụng. Việc sử dụng biểu mẫu thường xuyên giúp doanh nghiệp tối ưu hóa ngân sách tuyển dụng, cải thiện chất lượng ứng viên và rút ngắn thời gian tìm kiếm nhân sự phù hợp.

Ai điền và khi nào

Biểu mẫu này do nhân viên bộ phận nhân sự phụ trách tuyển dụng điền, cụ thể là chuyên viên tuyển dụng hoặc trưởng nhóm tuyển dụng. Thời điểm điền biểu mẫu là sau khi kết thúc mỗi đợt tuyển dụng cho từng chức danh cụ thể. Ngoài ra, biểu mẫu cũng cần được cập nhật định kỳ hàng tháng hoặc hàng quý để phục vụ cho việc báo cáo KPI nhân sự tổng thể. Trưởng phòng nhân sự sẽ là người kiểm tra và phê duyệt số liệu trước khi đưa vào hệ thống báo cáo chung của công ty.

Hướng dẫn điền từng mục

  1. Tổng số CV / đợt tuyển dụng (đối với từng chức danh): Ghi lại tổng số lượng đơn xin việc (CV) nhận được cho mỗi vị trí tuyển dụng trong một đợt. Chỉ số này phản ánh mức độ hiệu quả của truyền thông tuyển dụng. Nếu số lượng CV cao, cần làm bảng khảo sát ứng viên để tìm hiểu nguyên nhân (danh tiếng công ty, công việc hấp dẫn, hay quảng cáo tốt) nhằm cải tiến cho các đợt sau.
  2. Tỷ lệ ứng viên đạt yêu cầu: Tính tỷ lệ phần trăm giữa số ứng viên đáp ứng các tiêu chuẩn cơ bản so với tổng số CV nhận được. Công thức: (Số ứng viên đạt yêu cầu / Tổng số CV) x 100%. Tỷ lệ cao chứng tỏ thông điệp tuyển dụng đã truyền tải đúng nội dung công việc và điều kiện yêu cầu đến ứng viên.
  3. Chỉ số hiệu quả quảng cáo tuyển dụng: Ghi tổng chi phí quảng cáo cho đợt tuyển dụng và chia cho tổng số CV nhận được để tính chi phí trung bình cho mỗi CV. Đồng thời, liệt kê số người tuyển được từng kênh (ví dụ: Facebook, LinkedIn, website công ty, headhunter) để so sánh hiệu quả giữa các kênh.
  4. Thời gian để tuyển nhân viên: Ghi số ngày trung bình kể từ khi yêu cầu tuyển dụng được phê duyệt đến khi nhân sự mới chính thức nhận việc. Ví dụ: 21 ngày. Chỉ số này ràng buộc trách nhiệm của bộ phận nhân sự và giúp các phòng ban chủ động xây dựng kế hoạch nguồn nhân lực.
  5. % ứng viên/phí tuyển dụng: Tính tỷ lệ phần trăm giữa số ứng viên đạt yêu cầu so với tổng chi phí tuyển dụng đã bỏ ra. Chỉ số này giúp đánh giá mức độ hiệu quả về mặt tài chính của quy trình tuyển dụng.
  6. Chỉ số hiệu quả các nguồn tuyển dụng: Đo lường số CV nhận được và số CV đạt yêu cầu trên mỗi chức danh theo từng kênh. Tính chi phí trung bình cho 1 CV của mỗi kênh bằng công thức: Tổng chi phí kênh / Tổng số CV từ kênh đó. So sánh các kênh để xác định kênh hiệu quả nhất, nhưng không chỉ dựa vào một kênh duy nhất vì còn phụ thuộc vào đối tượng độc giả của từng kênh.

Lưu ý quan trọng

  • CV là viết tắt của từ tiếng Anh "Curriculum Vitae", trong tiếng Việt có nghĩa là đơn xin việc của ứng viên. Khi điền biểu mẫu, cần thống nhất sử dụng thuật ngữ này để tránh nhầm lẫn.
  • Tất cả số liệu về chi phí phải được ghi chính xác theo hóa đơn, chứng từ thực tế, không ước lượng. Việc sai lệch số liệu sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ báo cáo KPI nhân sự của công ty.
  • Khi tính tỷ lệ ứng viên đạt yêu cầu, cần dựa trên tiêu chuẩn đã được phê duyệt trước đó cho từng chức danh, không tự ý thay đổi tiêu chí đánh giá giữa chừng.
  • Đối với chỉ số thời gian tuyển dụng, cần ghi nhận chính xác ngày bắt đầu (ngày yêu cầu được phê duyệt) và ngày kết thúc (ngày nhân sự nhận việc) để tính toán đúng số ngày trung bình.
  • Biểu mẫu cần được lưu trữ cẩn thận và có thể được yêu cầu xuất trình khi kiểm toán nội bộ hoặc khi ban lãnh đạo yêu cầu báo cáo đột xuất.

Lỗi thường gặp

  • Nhầm lẫn giữa tổng số CV nhận được và số CV đạt yêu cầu, dẫn đến tính sai tỷ lệ ứng viên đạt yêu cầu. Cần phân biệt rõ: tổng số CV là tất cả đơn nộp vào, còn số CV đạt yêu cầu là những đơn đáp ứng tiêu chuẩn cơ bản sau khi sàng lọc.
  • Không ghi riêng chi phí cho từng kênh quảng cáo, mà chỉ ghi tổng chi phí chung. Điều này khiến không thể tính được chỉ số hiệu quả của từng nguồn tuyển dụng, làm mất dữ liệu quan trọng để tối ưu ngân sách.
  • Quên cập nhật thời gian tuyển dụng thực tế, thay vào đó ghi thời gian dự kiến. Chỉ số thời gian phải là số ngày thực tế từ khi phê duyệt đến khi nhận nhân sự, không phải thời gian kế hoạch.
  • Bỏ sót mục "Ghi chú" về định nghĩa CV, dẫn đến người đọc sau không hiểu thuật ngữ, đặc biệt là nhân viên mới hoặc người từ bộ phận khác xem báo cáo.
  • Không đối chiếu số liệu giữa các chỉ số, ví dụ tổng số CV từ mục 1 phải khớp với tổng số CV từ các kênh ở mục 6. Sự không nhất quán này sẽ làm giảm độ tin cậy của báo cáo.

Nội dung biểu mẫu

CHỈ SỐ KPI TUYỂN DỤNG

1.Tổng số CV / đợt tuyển dụng (đối với từng chức danh).

-Chỉ số này đo lường mức độ hiệu quả truyền thông của bạn, số lượng CV bạn nhận được nhiều có thể là do danh tiếng công ty bạn có thể do truyền thông tốt, có thể do công việc hấp dẫn.

-Bạn cần làm một bảng đánh giá hỏi lại ứng viên để xem xét xem số lượng CV của bạn nhiều hay ít vì lý do nào để cải tiến cho các đợt tuyển dụng sắp tới.

2.Tỷ lệ ứng viên đạt yêu cầu:

-Đó là mức các ứng viên đạt các yêu cầu cơ bản theo tiêu chuẩn của bạn.

-Tỷ lệ này =

-Nếu tỷ lệ này càng cao thì chứng tỏ bạn đã truyền thông những cốt lõi của bạn đến các ứng viên, điều này giúp bạn đỡ vất vả trong việc lọc hồ sơ ứng viên.

-Nếu tỷ lệ này quá thấp, chứng tỏ bạn đã không truyền thông cho ứng viên hiểu tiêu chuẩn, nội dung công việc và điều kiện công việc là gì (quan trọng là họ có thể hiểu được các thông điệp của bạn).

3.Chỉ số hiệu quả quảng cáo tuyển dụng:

-Tổng chi phí / Tổng số CV. Chỉ tiêu này xác định xem để thu được một CV bạn mất bao nhiêu đồng.

-Số người tuyển được/từng kênh

4.Thời gian để tuyển nhân viên.

-Chỉ số thời gian tuyển dụng là số thời gian trung bình kể từ khi yêu cầu tuyển dụng được chấp nhận đến khi nhận được nhân sự, ví dụ là 21 ngày.

-Chỉ số này vừa ràng buộc trách nhiệm của bộ phận nhân sự trong việc tìm người, vừa là cơ sở định hướng cho các bộ phận trong việc chủ động xây dựng kế hoạch nguồn nhân lực.

5.% ứng viên/phí tuyển dụng

6.Chỉ số hiệu quả các nguồn tuyển dụng

-Chỉ số này đo lường số CV nhận được, số CV đạt yêu cầu trên mỗi chức danh.

-Chỉ số chi phí trung bình / 1 CV = tức là với mỗi CV thu được thì từng kênh quảng cáo bạn mất bao nhiêu tiền. Bạn so sánh số tiền của từng kênh để xem xét kênh nào hiệu quả nhất. Điều đó không đồng nghĩa với việc bạn chỉ thực hiện quảng cáo trên kênh hiệu quả nhất nhé. Ví nó còn phụ thuộc vào độc giả của kênh quảng cáo đó là gi…

Ghi chú: CV là tiếng anh, tiếng việc có nghĩa là đơn xin việc của ứng viên.