Hướng dẫn điền Phiếu xét duyệt hồ sơ BMNS-10 chi tiết

Hướng dẫn sử dụng biểu mẫu

Mục đích sử dụng

Phiếu xét duyệt hồ sơ BMNS-10 là công cụ chuẩn hóa dùng để tổng hợp, kiểm tra và đánh giá toàn bộ hồ sơ ứng viên cho các vị trí cao cấp, nhân viên văn phòng và khối gián tiếp. Biểu mẫu này giúp nhân viên tuyển dụng và quản lý trực tiếp có cái nhìn tổng quan về năng lực, kinh nghiệm và các giấy tờ pháp lý của ứng viên trước khi đưa ra quyết định tuyển dụng. Việc sử dụng phiếu chuẩn giúp đảm bảo quy trình tuyển dụng diễn ra minh bạch, đồng bộ và dễ dàng lưu trữ hồ sơ sau này.

Ai điền và khi nào

Phiếu này do nhân viên tuyển dụng (Recruiter) hoặc chuyên viên nhân sự phụ trách tuyển dụng trực tiếp điền. Thời điểm điền phiếu là sau khi đã nhận đủ hồ sơ từ ứng viên, tiến hành kiểm tra sơ bộ các giấy tờ và tổ chức phỏng vấn vòng sơ vấn. Phiếu được hoàn thiện dần qua từng bước: từ lúc tiếp nhận hồ sơ, kiểm tra giấy tờ, đánh giá kết quả kiểm tra chuyên môn, cho đến khi kết thúc phỏng vấn đợt 1 và đợt 2. Kết quả cuối cùng trên phiếu sẽ là cơ sở để trình lên cấp trên xét duyệt hoặc thông báo kết quả cho ứng viên.

Hướng dẫn điền từng mục

  1. Vị trí (Job title): Ghi rõ tên vị trí công việc mà ứng viên ứng tuyển, ví dụ: Chuyên viên Kế toán, Trưởng phòng Kinh doanh. Không viết tắt hoặc ghi chung chung.
  2. Đơn xin việc (Application): Đánh dấu (q) vào ô tương ứng: Tiếng Việt, Tiếng Anh hoặc Không có, tùy theo loại đơn mà ứng viên nộp. Nếu ứng viên nộp cả hai thì đánh dấu cả hai ô.
  3. Ngày nhận HS (Profile received on): Ghi ngày tháng năm nhận được bộ hồ sơ từ ứng viên theo định dạng __/__/____. Đây là mốc thời gian quan trọng để tính thời gian xử lý hồ sơ.
  4. Sơ yếu lý lịch (Curriculum Vitae): Tương tự mục Đơn xin việc, đánh dấu vào ô ngôn ngữ của CV (Tiếng Việt, Tiếng Anh hoặc Không có). Nếu ứng viên gửi CV song ngữ, đánh dấu cả hai.
  5. Nguồn (From): Ghi rõ nguồn ứng viên đến từ đâu, ví dụ: website tuyển dụng, giới thiệu nội bộ, headhunter, hội chợ việc làm, v.v. Thông tin này giúp đánh giá hiệu quả các kênh tuyển dụng.
  6. Trình độ học vấn (Educational level): Đánh dấu (q) vào ô tương ứng với trình độ cao nhất của ứng viên: 12/12, Trung cấp, Cao đẳng, Đại học, Trên Đại học hoặc Khác. Nếu chọn Khác, ghi rõ loại bằng cấp ở phần Ghi chú.
  7. Ngày kiểm tra (Checking time) và Kết quả kiểm tra (Results): Ghi giờ và ngày tổ chức kiểm tra chuyên môn, anh văn, vi tính. Điền điểm số cụ thể vào từng ô tương ứng (Chuyên môn, Anh văn, Vi tính, Khác). Nếu không kiểm tra môn nào, ghi "0" hoặc để trống và ghi chú lý do.
  8. Giấy khám sức khỏe (Medical certificate) và 4 hình 3*4 (Picture 3*4): Đánh dấu (q) vào ô Có hoặc Không có tùy theo ứng viên đã nộp đủ giấy khám sức khỏe và ảnh thẻ hay chưa. Nếu thiếu, cần yêu cầu bổ sung trước khi phỏng vấn chính thức.
  9. Phỏng vấn đợt 1 và đợt 2: Ghi giờ và ngày diễn ra buổi phỏng vấn tương ứng. Nếu ứng viên chỉ cần phỏng vấn một đợt, để trống mục không áp dụng.
  10. Chứng chỉ kỹ năng (Language and Computer skills): Đánh dấu (q) vào trình độ Anh văn (A, B, C hoặc Khác) và Vi tính (A, B, C hoặc Khác) dựa trên chứng chỉ mà ứng viên cung cấp. Nếu chọn Khác, ghi rõ loại chứng chỉ ở phần bên cạnh.
  11. Ngày trả HS (nếu loại): Nếu ứng viên bị loại, ghi ngày tháng năm trả lại hồ sơ cho ứng viên. Nếu ứng viên trúng tuyển, bỏ qua mục này.
  12. Chứng chỉ khác (Other certificates) và Trình độ (Degree): Ghi tên chứng chỉ khác (ví dụ: chứng chỉ kế toán trưởng, chứng chỉ quản trị) và trình độ tương ứng. Nếu không có, ghi "Không".
  13. Chứng minh nhân dân, Sổ Hộ khẩu, Giấy tạm trú: Đánh dấu (q) vào ô Có hoặc Không tùy theo ứng viên đã nộp bản sao công chứng các giấy tờ này hay chưa. Đây là giấy tờ bắt buộc để hoàn thiện hồ sơ nhân sự.
  14. Kinh nghiệm làm việc ở vị trí tương đương: Đánh dấu (q) vào một trong các ô: Dưới 1 năm, Từ 1 đến dưới 2 năm, Từ 2 đến dưới 3 năm, Từ 3 đến 5 năm, Trên 5 năm hoặc Không có. Dựa trên thông tin ứng viên khai trong CV và xác nhận qua phỏng vấn.
  15. Đánh giá phần sơ vấn của nhân viên tuyển dụng: Đây là bảng đánh giá tổng quan. Với mỗi tiêu chuẩn (Khả năng giao tiếp, Ngoại hình, Tác phong, Ngoại ngữ), đánh dấu (q) vào mức độ: Không hài lòng, Tạm được, Hài lòng, Tốt hoặc Rất tốt. Sau đó, ghi nhận xét chung vào ô Nhận xét chung. Cuối cùng, đánh dấu vào Kết quả: Loại, Chờ xét hoặc Chuyển PVấn. Ký tên vào ô Ký (Signature).

Lưu ý quan trọng

  • Phiếu này chỉ áp dụng cho vị trí cao cấp, nhân viên văn phòng và khối gián tiếp, không dùng cho công nhân sản xuất trực tiếp.
  • Tất cả các mục đều phải được điền đầy đủ, không bỏ trống. Nếu mục nào không áp dụng, ghi "N/A" hoặc "Không có".
  • Khi đánh dấu (q), cần đánh dấu rõ ràng, không đánh dấu chồng chéo lên nhiều ô.
  • Phần đánh giá sơ vấn phải được thực hiện bởi nhân viên tuyển dụng đã trực tiếp phỏng vấn ứng viên, không được ủy quyền cho người khác.
  • Kết quả "Chuyển PVấn" có nghĩa là ứng viên đủ điều kiện để chuyển sang vòng phỏng vấn tiếp theo với quản lý trực tiếp hoặc hội đồng tuyển dụng.

Lỗi thường gặp

  • Nhầm lẫn giữa mục "Ngày nhận HS" và "Ngày kiểm tra" – nhiều người ghi cùng một ngày dù hai sự kiện này thường cách nhau vài ngày.
  • Bỏ sót mục "Nguồn (From)" – đây là thông tin quan trọng để thống kê hiệu quả kênh tuyển dụng nhưng thường bị bỏ qua.
  • Đánh dấu (q) vào nhiều ô kinh nghiệm làm việc cùng lúc – chỉ được chọn một mức duy nhất phù hợp với ứng viên.
  • Không ghi điểm số cụ thể ở phần kết quả kiểm tra, chỉ ghi "Đạt" hoặc "Không đạt" – cần ghi điểm số chính xác để tiện so sánh giữa các ứng viên.
  • Phần đánh giá sơ vấn thường bị đánh giá cảm tính, không dựa trên tiêu chí cụ thể – cần nhận xét khách quan dựa trên thực tế buổi phỏng vấn.

Nội dung biểu mẫu

PHIẾU XÉT DUYỆT HỒ SƠ NHÂN VIÊN

(PROFILE APPROVAL SHEET)

(Áp dụng cho vị trí cao cấp, nhân viên văn phòng và khối gián tiếp – Apply for superiors, office and indirect staffs)

VỊ TRÍ(Job title):

Đơn xin việc(Application)

q Tiếng Việt(Vietnamese) q Tiếng Anh (English) q Không có(None)

Ngày nhận HS(Profile received on): ____/____/_____

Sơ yếu lý lịch(Curriculum Vitae)

q Tiếng Việt(Vietnamese) q Tiếng Anh (English) q Không có(None)

Nguồn(From):

Trình độ học vấn(Educational level)

q 12/12 q Trung cấp q Cao đẳng q Đại học q Trên Đại học q Khác

Ngày kiểm tra(Checking time): ___h___ Date __/___/___

K/quả kiểm tra(Results):

Chuyên môn(Speciality):…..đ. Anh văn(English):…..đ

Vi tính(Informatics): ……..đ Khác(Other): ………...đ

Giấy khám sức khỏe(Medical certificate)

q(Yes) q Không có(None)

4 hình 3*4(Picture 3*4)

q(Yes) q Không có(None)

Phỏng vấn đợt 1 : ___h___, ngày ____/____/_____

Chứng chỉ kỹ năng(Language and Computer skills)

Anh Văn(English): q A q B q C q Khác(Others) : _____

Phỏng vấn đợt 2 : ___h___, ngày ____/____/_____

Vi Tính((Informatics): q A q B q C q Khác(Others) : _____

Ngày trả HS (nếu loại) : ____/____/_____

Chứng chỉ khác(Other certificates)

­­­­­­­­­­­­­­­­­­­_______________________ Trình độ((Degree)): _______________________

Ghi chú(Notes) :

Chứng minh nhân dân(ID Card)

q(Yes) q Không(No)

Sổ Hộ khẩu

(Family record book)

q(Yes)  q Không(No)

Giấy tạm trú

(Temporary residence confirmation)

q(Yes)  q Không(No)

Kinh nghiệm làm việc ở vị trí tương đương

(Working experience in the same position)

q Dưới 1 năm (Under 1 year)

q Từ 2 đến dưới 3 năm (From 2-3 years)

q Trên 5 năm (Over 5 years)

q Từ 1 đến dưới 2 năm (From 1-2 years)

q Từ 3 đến 5 năm (From 3-5 years)

q Không có (None)

ĐÁNH GIÁ PHẦN SƠ VẤN CỦA NHÂN VIÊN TUYỂN DỤNG(Overall assessment of Recruiter)

Tiêu chuẩn

(Criteria)

Không hài lòng
(Unsatisfied)

Tạm được
(Passable)

Hài lòng
(Satisfied)

Tốt
(Good)

Rất tốt
(Very Good)

Nhận xét chung
(Overall Assessment)

Kết quả
(Results)

Khả năng giao tiếp (Communication Ability)

q Loại (Not good)

Ngoại hình (Appearance)

q Chờ xét (Wait for approval)

Tác phong (Manner, behavior)

q Chuyển PVấn (Send to interviewer)

Ngoại ngữ(Nếu cviệc cần)
(Foreign languages)

(Signature):