Hướng dẫn điền Bảng dữ liệu ứng viên BMNS-06 chi tiết

Hướng dẫn sử dụng biểu mẫu

Mục đích sử dụng

Bảng dữ liệu ứng viên BMNS-06 (BM.08.07) là biểu mẫu quan trọng trong quy trình tuyển dụng của công ty, được Phòng Nhân sự ban hành. Mẫu này giúp thu thập một cách có hệ thống toàn bộ thông tin cần thiết của ứng viên dự tuyển, bao gồm thông tin cá nhân, trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc và các kỹ năng khác. Việc sử dụng biểu mẫu chuẩn giúp bộ phận tuyển dụng dễ dàng so sánh, đánh giá các ứng viên một cách công bằng và khách quan. Đồng thời, đây cũng là cơ sở pháp lý để lưu trữ hồ sơ ứng viên phục vụ cho công tác nhân sự sau này.

Ai điền và khi nào

Biểu mẫu này do ứng viên trực tiếp điền khi tham gia dự tuyển vào các vị trí nhân viên văn phòng hoặc nhân viên phân xưởng tại công ty. Ứng viên sẽ nhận được mẫu này từ bộ phận nhân sự ngay sau khi nộp hồ sơ xin việc hoặc trong buổi phỏng vấn đầu tiên. Thời điểm điền lý tưởng nhất là trước khi phỏng vấn, để nhà tuyển dụng có thể xem xét thông tin trong quá trình trao đổi. Ứng viên cần dành đủ thời gian để điền đầy đủ và chính xác tất cả các mục, vì đây là căn cứ quan trọng để đánh giá năng lực và sự phù hợp với vị trí ứng tuyển.

Hướng dẫn điền từng mục

  1. Ảnh 3x4: Dán ảnh thẻ chụp trong vòng 6 tháng gần nhất, phông nền trắng hoặc xanh nhạt, trang phục lịch sự. Ảnh phải rõ mặt, không đeo kính màu.
  2. Thông tin cá nhân (Phần I): Ghi họ tên đầy đủ bằng chữ in hoa có dấu, đúng với CMND/CCCD. Vị trí ứng tuyển ghi chính xác tên vị trí công ty đang tuyển. Ngày sinh điền đủ ngày/tháng/năm. Địa chỉ thường trú ghi theo sổ hộ khẩu, địa chỉ liên hệ ghi nơi bạn có thể nhận thư từ. Số CMND ghi chính xác, kiểm tra kỹ vì thông tin này dùng để xác minh nhân thân.
  3. Thông tin gia đình (Phần II): Kê khai tối thiểu cha mẹ ruột, nếu có thể thêm anh chị em. Cột quan hệ ghi rõ "cha", "mẹ", "anh", "chị". Năm sinh và nghề nghiệp điền trung thực. Địa chỉ thường trú có thể ghi chung nếu cùng hộ khẩu.
  4. Trình độ học vấn (Phần III): Mục 1 - ghi các trường đã học từ cấp 3 trở lên, bao gồm tên trường, chuyên ngành, năm tốt nghiệp và bằng cấp. Mục 2 - liệt kê các khóa đào tạo ngắn hạn, kèm đơn vị tổ chức và chứng chỉ. Mục 3 - đánh dấu (q) vào ô trình độ ngoại ngữ tương ứng, ghi rõ văn bằng nếu có. Mục 4 - tương tự cho kỹ năng vi tính, đánh dấu mức độ thành thạo của từng chương trình.
  5. Kinh nghiệm làm việc (Phần IV): Ghi chi tiết từng công việc đã làm, bắt đầu từ công việc gần nhất. Mỗi dòng là một công ty riêng, ghi rõ thời gian làm việc (từ-tháng/năm đến tháng/năm), tên công ty, chức vụ, địa chỉ, ngành nghề kinh doanh. Phần nhiệm vụ và trách nhiệm chính cần mô tả ngắn gọn nhưng đầy đủ các đầu việc chính. Lương khởi điểm và lương cuối cùng ghi số cụ thể. Lý do nghỉ việc nêu trung thực, ngắn gọn.
  6. Các câu hỏi bổ sung cuối biểu mẫu: Mục tiêu phát triển sự nghiệp viết 3-5 dòng về vị trí mong muốn đạt được trong 3-5 năm tới. Mức lương mong đợi ghi con số thực tế dựa trên năng lực và mặt bằng chung. Các câu hỏi về làm việc ngoài giờ, làm việc tỉnh khác, thời gian nhận việc đánh dấu (q) vào ô phù hợp. Phần điểm mạnh và tự đánh giá viết chân thật, có ví dụ cụ thể. Nguồn biết thông tin tuyển dụng đánh dấu vào một hoặc nhiều ô tương ứng.

Lưu ý quan trọng

  • Toàn bộ thông tin phải được điền bằng bút mực xanh hoặc đen, chữ viết rõ ràng, dễ đọc, không viết tắt tùy tiện.
  • Không được để trống bất kỳ mục nào; nếu không có thông tin thì ghi "Không có" hoặc gạch chéo (/) vào ô trống.
  • Thông tin kê khai phải hoàn toàn trung thực và chính xác. Công ty có quyền kiểm tra, xác minh thông tin và có thể hủy kết quả tuyển dụng nếu phát hiện khai báo sai sự thật.
  • Phần kinh nghiệm làm việc cần ghi đầy đủ các mốc thời gian, không để khoảng trống giữa các công việc. Nếu có thời gian thất nghiệp, có thể ghi "tự do" hoặc "tìm việc".
  • Ảnh dán phải là ảnh mới nhất, không sử dụng ảnh đã qua chỉnh sửa quá nhiều. Kích thước ảnh đúng 3x4cm.

Lỗi thường gặp

  • Viết tắt tên trường, tên công ty hoặc chức danh khiến người đọc khó hiểu, ví dụ: "ĐH KTQD" thay vì "Đại học Kinh tế Quốc dân".
  • Điền sai định dạng ngày tháng, nhầm lẫn giữa ngày sinh và tháng sinh, hoặc viết số La Mã không đúng quy ước.
  • Bỏ sót các mục quan trọng như số CMND, địa chỉ liên hệ, số điện thoại – đây là những thông tin bắt buộc để nhà tuyển dụng liên lạc.
  • Phần kinh nghiệm làm việc ghi chung chung, không có số liệu cụ thể, ví dụ: "làm nhân viên bán hàng" thay vì "quản lý cửa hàng, phụ trách đội 5 nhân viên, doanh số trung bình 200 triệu/tháng".
  • Đánh dấu nhiều ô cùng lúc ở các câu hỏi lựa chọn (ví dụ: vừa đánh dấu "Có" vừa đánh dấu "Không" ở mục làm việc ngoài giờ) gây khó hiểu cho người xét duyệt.
  • Không ký tên hoặc ghi ngày tháng năm điền biểu mẫu, làm mất giá trị pháp lý của hồ sơ.

Nội dung biểu mẫu

BM.08.01

15/05/2004

Công ty..............
Phòng Nhân Sự (HR Dept)

(Form No.) BM.08.07

15/05/2004

BẢN DỮ LIỆU ỨNG VIÊN DỰ TUYỂN

(APPLICANT’S PROFILE SHEET)

(Áp dụng cho nhân viên: văn phòng, phân xưởng – Apply for Office and Workshop Staffs)


Ảnh 3x4


Picture attached
(3 x 4)

I/ THÔNG TIN CÁ NHÂN (Personal Information):

 

Họ và tên (Full-name):

Vị trí ứng tuyển (Position applying for):

Ngày sinh (Date of Birth):

_____/_____/________

Giới tính (Sex): q  Nam (Male)

 q Nữ (Female)

Địa chỉ thường trú (Permanent address):

Nơi sinh (Place of Birth):

Quốc tịch (Nationality):

Địa chỉ liên hệ nhanh nhất (Contact address):

Dân tộc (Race):

Tôn giáo (Religion):

( Điện thoại liên lạc (Contact phone):

ÈDi động (Hand phone):

Số CMND (ID card No.):

Nơi cấp (Place of Issue):

Tình trạng sức khỏe (Health status): Chiều cao (Height): __________ Cân nặng (Weight): __________

Tình trạng hôn nhân (Marital status): q Độc thân (Single)q Có gia đình (Married) q Ly dị (Divorced)q Góa (Widow)

II/ THÔNG TIN GIA ĐÌNH (Family Information):

 

Họ và tên
(Full-name)

Quan hệ
(Relative)

Năm sinh
(Year of Birth)

Nghề nghiệp
(Occupation)

Địa chỉ thường trú
(Permanent address)

III/ TRÌNH ĐỘ HỌC VẤN (Educational Level):

 

1- Các văn bằng đã đạt được (Educational History) :

Tên trường
(Name of Schools, Colleges, or Universities)

Chuyên ngành
(Speciality)

Năm tốt nghiệp
(Graduated year)

Bằng cấp đạt được
(Diploma, degree achieved)

2- Các khóa huấn luyện (Training and Other Courses):

Đơn vị tổ chức
(Conducted by)

Tên khóa học
(Name of courses)

Thời gian học
(Duration)

Chứng chỉ
(Certificate)

3- Ngoại ngữ (Laguage Skills) :

Tiếng
(Languages)

Giỏi
(Excellent)

Khá
(Good)

Trung bình (Average)

Yếu
(Under Average)

Văn bằng và nơi cấp
(Certificates and Issued by)

Tiếng Anh (English)

Tiếng Pháp (French)

Tiếng Hoa (Chinese)

Tiếng Nhật (Japanese)

Khác (Others):………

4- Kỹ năng vi tính (Computer Skills) :

Các chương trình
(Courses)

Giỏi
(Excellent)

Khá
(Good)

Trung bình (Average)

Yếu
(Under Average)

Văn bằng và nơi cấp
(Certificates and Issued by)

Word

Excel

Access

Powerpoint

Internet Explorer

Khác (Others):…………

Mục tiêu phát triển sự nghiệp(Xin mô tả ngắn gọn vị trí/chức vụ mong muốn đạt được?)
Developing target (State briefly your future target of expectation working environment?)

Mức lương thực lãnh mong đợi
(Expected Net Salary):

____________________________

Bạn có thể làm việc ngoài giờ không? q Có q Đôi khi q Không
(Can you work overtime?) qYesqSometimes qNo

Bạn có thể làm việc ở Tỉnh, Thành phố khác? q Có q Đôi khi q Không
(Can you work in other provinces or cities if being required it?) qYesqSometimes qNo

Khi nào bạn có thể nhận việc nếu được tuyển dụng? : q Ngay lập tức q Sau 07 ngày q Sau 15 ngày
(When can you start your job if being recruited?) qIntermediateqAfter a weekqAfter two weeks

Bạn đã từng đi nước ngoài chưa? qq Chưa
(Have you ever traveled to foreign country(ies)?) qYes qNot yet

Nếu có, xin cho biết nước đã đến, thời gian, mục đích:
(If “Yes”, please state the country(ies), time and purpose of the travel)

Bạn đã từng làm việc ở Công ty ........... chưa? qq Chưa
(Have you ever worked for ........... Corporation before?) qYes qNot yet

Nếu có, xin cho biết bộ phận làm việc và thời gian cụ thể:
(If “Yes”, please state the department and working duration?)

Bạn thích làm việc tập thể hay độc lập? Tại sao?
(Do you prefer working in group or individual? Why?)

Những hoạt động ưa thích lúc nhàn rỗi?
(What are your hobbies in free time?)

Môn thể thao bạn ưa thích nhất:
(What is your most favorite sport?)

Mức độ luyện tập (Degree of Practice):
q Thường xuyên q Thỉnh thoảng q Khi thuận tiện
Usually Occasionally In available time

Xin liệt kê những điểm mạnh mà cấp trên, đồng nghiệp hay bạn bè thường nêu ra khi nói về bạn (State your strengths that your superiors or friends often talk about?)

Bạn tự đánh giá về mình như thế nào?
(How is you self-assessment?)

Bạn biết thông tin tuyển dụng của Công ty chúng tôi qua (You know our recruitment information by:)

q Quảng cáo (Advertisement)q Người thân tại Công ty ..........(Relatives working in........)

q Bạn bè (Friends) q Trung tâm Giới thiệu việc làm (Job Centers)

q Khác (Others):_______________

IV/ KINH NGHIỆM LÀM VIỆC (Working Experiences):

 

Từ (From): ___________

Đến (To):_____________

Tên Công ty (Company’s name)::

Chức vụ (Job title):

Địa chỉ (Address):

(:

Ngành sản xuất kinh doanh (Scope of business):

Tên và chức vụ cấp trên trực tiếp
(Supervisor):

Nhiệm vụ & trách nhiệm chính (Main duties and responsibilities):

Lương khởi điểm
(Starting salary):

Lương cuối cùng
(Final salary):

Lý do nghỉ việc (Reason for leaving):

Từ (From): ___________

Đến (To):_____________

Tên Công ty (Company’s name)::

Chức vụ (Job title):

Địa chỉ (Address):

(:

Ngành sản xuất kinh doanh (Scope of business):

Tên và chức vụ cấp trên trực tiếp
(Supervisor):

Nhiệm vụ & trách nhiệm chính (Main duties and responsibilities):

Lương khởi điểm
(Starting salary):

Lương cuối cùng
(Final salary):

Lý do nghỉ việc (Reason for leaving):

Từ (From): ___________

Đến (To):_____________

Tên Công ty (Company’s name)::

Chức vụ (Job title):

Địa chỉ (Address):

(:

Ngành sản xuất kinh doanh (Scope of business):

Tên và chức vụ cấp trên trực tiếp
(Supervisor):

Nhiệm vụ & trách nhiệm chính (Main duties and responsibilities):

Lương khởi điểm
(Starting salary):

Lương cuối cùng
(Final salary):

Lý do nghỉ việc (Reason for leaving):

V/ THAM CHIẾU (Reference): (Xin điền đầy đủ các thông tin trong bảng sau – Please complete in details the following table)

 

Tên và địa chỉ công ty
(Company’s name and address)

Người liên hệ
(Refree)

Chức vụ
(Job title)

Điện thoại
(Telephone)

Tôi đồng ý cho Phòng Nhân Sự Công ty........... xác minh các chi tiết cá nhân của tôi trong quá trình làm việc tại các Công ty trước nay. Tôi xác nhận đã cung cấp các thông tin chính xác và đúng sự thật trong bản lý lịch này. Đây là cơ sở buộc tôi thôi việc nếu có những lời khai gian dối.

I hereby authorize HR Dept. of Kinh Do Corp to contact my referees and/or former employers for further information about myself. By my signature, I certify that, to the best of my knowledge, the information provided in this resume is accurate and complete.

Ngày (Date) ____/____/____Chữ ký của ứng viên
(Applicant’s Signature)

_________________________
PHẦN DÀNH CHO NHÀ TUYỂN DỤNG (For the Interviewer)

1- ĐÁNH GIÁ CỦA PHÒNG BAN CHUYÊN MÔN (Assessment of Speciality Department)

Tiêu chuẩn
(Criterions)

Không hài lòng
(Unsatisfactory)

Tạm được
(Average)

Hài lòng
(Satisfactory)

Tốt
(Good)

Rất tốt
(Excellent)

Nhận xét chung
(Final assessment)

Kết quả
(Results)

1-2

3-4

5-6

7-8

9-10

Kiến thức chuyên môn
(Professional knowledge)

q Loại
(Weed out)

Đạo đức nghề nghiệp
(Moral vocation)

q Chờ xét
(Wait for confirm)

Tính trách nhiệm
(Responsibility)

q Tuyển-chưa gọi
(Recruit - wait)

Tính trung thực
(Faithfulness)

q Tuyển-gọi
(Recruit - contact)

Tính phối hợp
(Co-ordination)

Ngày gọi
(Date for contact):

Ngoại ngữ
(Language skills)

Chữ ký
(Signature):

Ngoại hình
(Appearance)

2- ĐÁNH GIÁ CỦA PHÒNG NHÂN SỰ (Assessment of Human Resources Department)

Tiêu chuẩn
(Criterions)

Không hài lòng
(Unsatisfactory)

Tạm được
(Average)

Hài lòng
(Satisfactory)

Tốt
(Good)

Rất tốt
(Excellent)

Nhận xét chung
(Final assessment)

Kết quả
(Results)

Khả năng giao tiếp
(Communication ability)

q Loại
(Weed out)

q Chờ xét
(Wait for confirm)

Đạo đức nghề nghiệp
(Moral vocation)

q Tuyển-chưa gọi
(Recruit - wait)

Tính trách nhiệm
(Responsibility)

q Tuyển-gọi
(Recruit - contact)

Tính trung thực
(Faithfulness)

Ngày gọi
(Date for contact):

Tính phối hợp
(Co-ordination)

Chữ ký
(Signature):

Ngoại ngữ
(Language skills)

Ngoại hình
(Appearance)

3- PHÊ DUYỆT CỦA BAN TỔNG GIÁM ĐỐC (Approval of Board of Directors)

q Loại
(Weed out)

q Chờ xét
(Wait for confirm)

q Tuyển – chưa gọi
(Recruit – wait)

q Tuyển – gọi
(Recruit – contact)

Hợp đồng
(Labor contract)

Lương (Salary/Benefit)

Ngày gọi
(Available date)

Chữ ký
(Signature)

q Thử việc (Probationary)

q Chính thức (Offical)

____/____/______