Hướng dẫn điền Phiếu yêu cầu tuyển dụng BMNS-01 chi tiết

Hướng dẫn sử dụng biểu mẫu

Mục đích sử dụng

Phiếu yêu cầu tuyển dụng BMNS-01 (BM.08.01) là biểu mẫu chính thức dùng để đề xuất nhu cầu tuyển dụng nhân sự mới tại công ty. Biểu mẫu này áp dụng cho các vị trí cao cấp, nhân viên văn phòng và lao động phân xưởng. Khi một bộ phận có nhu cầu bổ sung nhân lực, trưởng bộ phận cần điền phiếu này để mô tả chi tiết yêu cầu về trình độ, kỹ năng, sức khỏe và các tiêu chí khác của ứng viên. Phiếu này là cơ sở để Phòng Nhân Sự triển khai các bước tìm kiếm, sàng lọc và phỏng vấn ứng viên phù hợp.

Ai điền và khi nào

Phiếu này do Trưởng bộ phận/phòng ban có nhu cầu tuyển dụng trực tiếp điền và ký duyệt. Thời điểm điền là khi bộ phận phát sinh nhu cầu tuyển người mới do mở rộng quy mô, thay thế nhân sự nghỉ việc hoặc thành lập vị trí công việc mới. Sau khi điền đầy đủ thông tin, phiếu được chuyển đến Phòng Nhân Sự để xử lý. Trưởng bộ phận cần đảm bảo mọi yêu cầu trong phiếu phản ánh đúng nhu cầu thực tế của công việc, tránh yêu cầu quá cao hoặc quá thấp so với vị trí tuyển dụng.

Hướng dẫn điền từng mục

  1. Phòng ban/Bộ phận (Dept/Sec): Ghi rõ tên phòng ban hoặc bộ phận đang có nhu cầu tuyển dụng, ví dụ: Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phân xưởng Sản xuất.
  2. Trình độ học vấn (Education Level): Đánh dấu (x) vào ô tương ứng với trình độ tối thiểu yêu cầu: 12/12, Trung cấp, Cao đẳng, Đại học hoặc Trên đại học. Chỉ chọn một mức phù hợp nhất.
  3. Vị trí tuyển dụng (Position): Ghi chức danh cụ thể của vị trí cần tuyển, ví dụ: Nhân viên kinh doanh, Kỹ sư sản xuất, Trưởng nhóm hành chính.
  4. Giới tính (Sex): Đánh dấu vào ô Nam hoặc Nữ nếu vị trí yêu cầu giới tính nhất định. Nếu không yêu cầu, có thể bỏ trống hoặc không đánh dấu.
  5. Tuổi (Age): Ghi khoảng tuổi phù hợp cho vị trí, ví dụ: 22-30 tuổi hoặc trên 35 tuổi. Nếu không yêu cầu cụ thể, ghi "Không yêu cầu".
  6. Ngoại hình (Appearance): Đánh dấu vào một trong ba mức: Cần (nếu yêu cầu ngoại hình ưa nhìn), Tương đối (có thể chấp nhận) hoặc Không cần.
  7. Kinh nghiệm làm việc (Working Experience): Chọn một mức kinh nghiệm phù hợp: Dưới 1 năm, Từ 1 đến dưới 2 năm, Từ 2 đến dưới 3 năm, Từ 3 đến 5 năm, Trên 5 năm hoặc Không cần.
  8. Chuyên môn (Specialities): Mô tả ngắn gọn chuyên ngành hoặc lĩnh vực chuyên môn yêu cầu, ví dụ: Kế toán tổng hợp, Kỹ thuật cơ khí, Marketing online.
  9. Mô tả công việc cơ bản (Description of Basic Work): Liệt kê từ 3-5 nhiệm vụ chính mà ứng viên sẽ đảm nhận, giúp Phòng Nhân Sự hiểu rõ bản chất công việc.
  10. Trình độ ngoại ngữ (Language Skills): Đánh dấu vào ô Level A, B, C hoặc Unnecessary cho từng ngoại ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Hoa và ngoại ngữ khác nếu có.
  11. Trình độ vi tính (Computer Skills): Đánh dấu vào các phần mềm cần thiết như Word, Excel, PowerPoint, Internet, Access, Solomon hoặc ghi thêm phần mềm khác vào dòng trống.
  12. Lập kế hoạch (Planning): Chọn một hoặc nhiều mức: Tuần, Tháng, Quý, Năm hoặc Trên 01 năm tùy theo yêu cầu của vị trí.
  13. Tính sáng tạo (Creative): Đánh dấu vào các mức độ sáng tạo phù hợp, từ cải tiến nhỏ trong công việc đến tạo sản phẩm mới hoặc ý tưởng kinh doanh mới.
  14. Hiểu biết (Comprehensive): Chọn các mức độ hiểu biết yêu cầu: hiểu rõ mệnh lệnh, hiểu kế hoạch nhóm hoặc cập nhật thông tin công việc.
  15. Khả năng giải quyết công việc (Ability to solve problem): Đánh dấu vào một hoặc nhiều ô: giải quyết nhanh chóng chính xác, cẩn thận tỉ mỉ, hoặc trong thời hạn quy định.
  16. Khả năng phán quyết (Ability to make decision): Chọn giữa "Không cần phán quyết" hoặc "Cần đưa ra quyết định tác động đến kết quả bộ phận/công ty".
  17. Khả năng thuyết phục (Ability to persuade): Chọn mức độ phù hợp: không cần thuyết phục, thuyết phục thành viên nhóm, khách hàng khó tính hoặc cấp dưới/công nhân.
  18. Năng lực lãnh đạo (Ability to lead): Đánh dấu vào mức: Không cần, Lãnh đạo một nhóm, một phòng ban, trên 300 người hoặc lãnh đạo công ty.
  19. Sức khỏe (Health): Đánh dấu vào các yêu cầu về thể hình (chiều cao, cân nặng), sức lực đặc biệt, sức khỏe đảm bảo công việc hoặc không cận thị.
  20. Giao tiếp (Communication): Đánh dấu vào các mức giao tiếp cần thiết: không giao tiếp bên ngoài, giao tiếp nhiều người trong công ty, khách hàng trong ngoài nước, báo đài truyền thông hoặc chính quyền địa phương/trung ương.

Lưu ý quan trọng

  • Điền trực tiếp trên mẫu form, không viết ra giấy rời hoặc sửa chữa bằng bút xóa.
  • Đánh dấu (x) rõ ràng vào ô tương ứng, không đánh dấu chồng chéo hoặc mờ.
  • Ghi ngày tháng năm và ký tên đầy đủ tại phần cuối phiếu trước khi nộp cho Phòng Nhân Sự.
  • Chỉ điền các mục thực sự cần thiết cho vị trí tuyển dụng, tránh yêu cầu quá nhiều tiêu chí không liên quan.
  • Phiếu này chỉ áp dụng cho vị trí cao cấp, nhân viên văn phòng và phân xưởng, không dùng cho lao động phổ thông hoặc thời vụ.

Lỗi thường gặp

  • Bỏ sót mục "Mô tả công việc cơ bản" khiến Phòng Nhân Sự không hiểu rõ nhiệm vụ chính của vị trí.
  • Đánh dấu quá nhiều yêu cầu về kỹ năng (ví dụ: yêu cầu cả 4 ngoại ngữ) dẫn đến khó tìm ứng viên phù hợp.
  • Không ghi rõ khoảng tuổi hoặc để trống mục tuổi, gây khó khăn khi sàng lọc hồ sơ.
  • Chọn sai mức kinh nghiệm, ví dụ yêu cầu "Trên 5 năm" cho vị trí mới ra trường, làm mất cơ hội tuyển dụng.
  • Quên ký tên và ghi ngày tháng ở cuối phiếu, khiến phiếu không hợp lệ và bị trả lại.

Nội dung biểu mẫu

BM.08.01

15/05/2004

Công ty ............................................
Phòng Nhân Sự (HR Dept)

(Form No.) BM.08.03

15/05/2004

PHIẾU YÊU CẦU TUYỂN DỤNG
(RECRUITMENT REQUESTING FORM)

(Áp dụng cho vị trí cao cấp, nhân viên văn phòng và phân xưởng – Apply for Senior, Office Staff and Workshop Applicants)

I- YÊU CẦU CHUNG (General Requirements)

Phòng ban/ Bộ phận (Dept/Sec):

Trình độ học vấn (Education Level):

q 12/12 (High School)

q Trung cấp (Middle Level School)

q Cao đẳng (College)

q Đại học (University)

q Trên đại học (Postgraduate)

Vị trí tuyển dụng (Position):

Giới tính (Sex): q Nam (Male) q Nữ (Female)

Tuổi (Age):

Ngoại hình (Appearance): q Cần (Necessary)

q Tương đối (Uncertain)

q Không cần (Unnecessary)

Kinh nghiệm làm việc (Working Experience):

q Dưới 1 năm (Under 1 year)

q Từ 1 đến dưới 2 năm (From 1 to 2 years)

q Từ 2 đến dưới 3 năm (From 2 to 3 years)

q Từ 3 đến 5 năm (From 3 to 5 years)

q Trên 5 năm (Over 5 years)

q Không cần (Unnecessary)

CHUYÊN MÔN (Specialities):

MÔ TẢ CÔNG VIỆC CƠ BẢN (Description of Basic Work):

II- YÊU CẦU VỀ KỸ NĂNG (Skill Requirements)

1/ Trình độ ngoại ngữ (Lanaguage Skills):

+ Tiếng Anh (English) : q Level A q Level B q Level C q Unnecessary

+ Tiếng Pháp (Frech) : q Level A q Level B q Level C q Unnecessary

+ Tiếng Hoa (Chinese) : q Level A q Level B q Level C q Unnecessary

+ Khác (Others)_____ : q Level A q Level B q Level C q Unnecessary

2/ Trình độ vi tính (Computer Skills):

q Word q Powerpoint

q Excel q Internet

q Access q Solomon

q Khác (Others): ________________________

3/ Lập kế hoạch (Planning):

q Tuần (Weekly) q Năm (Yearly)

q Tháng (Monthly) q Trên 01 năm (Over yearly)

q Qúy (Quarterly)

4/ Tính sáng tạo (Creative):

q Tạo ra những cải tiến nhỏ trong phạm vi công việc.
(Create improvements in field of operations)

q Tạo ra những cải tiến nhỏ trong phạm vi của bộ phận
(Create improvements in field of department)

q Tạo ra những kiểu dáng sản phẩm mới cho Công ty
(Create new styles/models of product)

q Tạo ra nhãn hiệu, bao bì có sức thu hút
(Create attractive trade mark, brand name, packages)

q Tạo ra những sản phẩm mới cho Công ty
(Create new products)

q Có những ý tưởng mới về loại hình kinh doanh, quản lý
(Initiate new ideas of business, management type)

5/ Hiểu biết (Comprehensive):

q Hiểu rõ các mệnh lệnh, chỉ thị liên quan đến công việc
(Understand clearly orders, instructions of working)

q Hiểu rõ các kế hoạch làm việc của nhóm hoặc bộ phận
(Understand clearly working plans of group or dept.)

q Có thể nắm bắt, cập nhật thông tin liên quan đến công việc
(Understand, update information of working)

6/ Khả năng giải quyết công việc(Ability to solve problem):

q Công việc cần giải quyết nhanh chóng, chính xác
(Solve the work quickly, accurately)

q Công việc cần giải quyết cẩn thận, tỷ mỉ
(Solve the work carefully, in detailed)

q Công việc cần giải quyết trong thời hạn được quy định
(Solve the work in the time-limit)

7/ Khả năng phán quyết (Ability to make decision):

q Công việc không cần phán quyết
(Unnecessary to make decision)

q Khi có các hướng dẫn/ chỉ thị chung cần đưa ra các quyết định tác động đến kết quả làm việc của bộ phận/ Công ty
(Ability to make decision that can impact on the results of sec./company)

8/ Khả năng thuyết phục (Ability to pursuade) :

q Không cần thuyết phục người khác
(Unnecessary to pursuade others)

q Cần thuyết phục các thành viên trong nhóm/ bộ phận
(Need to persuade other members in group/sec.)

q Cần thuyết phục số lượng khách hàng khó tính
(Need to persuade amount of fastidious customers)

q Cần thuyết phục cấp dưới hoặc số lượng lớn công nhân
(Need to persuade juniors or amount of workers)

9/ Năng lực lãnh đạo (Ability to lead):

q Không cần (Unnecessary)

q Lãnh đạo một nhóm (Lead one group)

q Lãnh đạo một phòng ban/ bộ phận (Lead one Dept./Se.c)

q Lãnh đạo trên 300 người (Lead over 300 staffs)

q Lãnh đạo một Công ty (Lead a company)

III- SỨC KHỎE (Health)

q Cần thể hình (Body): Cao (Height):______________ m; Nặng (Weight):­­______________ kg

q Cần sức lực đặc biệt (Special Strength Requirement)

q Sức khỏe đủ đảm bảo cho công việc (Physical fitness for working)

q Không cận thị (Bright eyes – not being myopic)

IV- GIAO TIẾP (Communication)

q Không cần giao tiếp với bên ngoài q Cần giao tiếp với nhiều người trong Công ty
(Unnecessary to communicate outside) (Need to communicate with many people in company)

q Cần giao tiếp với khách hàng trong và ngoài nước q Cần tiếp xúc với các cơ quan báo đài, truyền thông
(Need to communicate with local and foreign customers) (Need to contact with media)

q Cần tiếp xúc với các cấp chính quyền địa phương, trung ương
(Need to contact with local and central authorities)

* Ghi chú (Notes): 

- Anh/ chị điền trực tiếp trên mẫu form (Fill directly on the form)

- Chọn và đánh dấu (x) vào ô tương ứng (Choose and cross in correclative boxes)

Ngày (Date) ____ tháng ____ năm 200 ___

Trưởng bộ phận/ phòng ban
(Chief of Dept/Sec)