Biểu 02/QH
DIỆN TÍCH ĐẤT ĐỀ NGHỊ GIỮ LẠI THEO TỪNG HÌNH THỨC SỬ DỤNG ĐẤT
Của……………………..
Đơn vị tính: Ha
|
STT |
Loại đất |
Diện tích (ha) |
Trong đó |
Ghi chú |
|||||
|
Giao đất không thu tiền SDĐ |
Trong đó |
Thuê đất |
|||||||
|
Đất rừng phòng hộ |
Đất rừng đặc dụng |
Đất có rừng sản xuất là rừng tự nhiên |
Đất sử dụng vào mục đích QP, AN, mục đích công cộng không nhằm mục đích KD |
||||||
|
(1) |
(2) |
(3) |
(6) |
(7) |
(8) |
(9) |
(10) |
||
|
TỔNG DIỆN TÍCH ĐẤT |
|||||||||
|
1 |
Đất nông nghiệp |
||||||||
|
1.1 |
Đất trồng cây hàng năm |
||||||||
|
1.1.1 |
Đất trồng lúa |
||||||||
|
1.1.2 |
Đất trồng cây hàng năm khác |
||||||||
|
1.2 |
Đất trồng cây lâu năm |
||||||||
|
1.3 |
Đất rừng sản xuất |
||||||||
|
1.4 |
Đất rừng phòng hộ |
||||||||
|
1.5 |
Đất rừng đặc dụng |
||||||||
|
………. |
……….………. |
||||||||
|
2 |
Đất phi nông nghiệp |
||||||||
|
2.1 |
Đất trụ sở công ty nông, lâm nghiệp |
||||||||
|
2.2 |
Đất thương mại, dịch vụ; cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
||||||||
|
2.3 |
Đất xây dựng công trình hạ tầng |
||||||||
|
2.3.1 |
Đất giao thông |
||||||||
|
2.3.2 |
Đất thủy lợi |
||||||||
|
2.3.3 |
Đất chuyển dẫn năng lượng, truyền thông |
||||||||
|
2.3.4 |
Đất xây dựng công trình khác |
||||||||
|
2.4 |
Đất có mặt nước chuyên dùng |
||||||||
|
………. |
………. |
||||||||
|
Ngày... tháng... năm....... |
….., ngày... tháng.... năm....... |