Biểusố12:Theodõi,tổnghợpkếtquảxửlýviphạmphápluậtđấtđaiđốivớingườiquảnlý
(KèmtheoBáocáosố…./….ngày...tháng...năm...củaUBNDtỉnh/thànhphố...)
STT | CấpthựchiệnvàĐoànthanhtra,kiểmtra | Kếtluậnthanhtra,kiểmtra | Kếtquảthựchiệnxửlýviphạm | |||||||||||||
Tổngviphạm | Kiếnnghịxửlýkỷluật | Chuyểncơquanđiềutra | Kiếnnghịxửlýnộidungviphạm | Xửlýcánbộ(ngườibịxửlý) | Thựchiệnnộidungkiếnnghịxửlýviphạm | |||||||||||
Tậpthểviphạm | Cánhânviphạm | Sốhànhviviphạm | Tậpthểviphạm | Cánhânviphạm | Tậpthểviphạm | Cánhânviphạm | Nộidunghànhviviphạm | Hướngxửlý | Kỷluật | Buộcthôiviệc | Truytố | Bồithườngthiệthại(triệuđồng) | Tổngsốkiếnnghịđãđượcxửlý | Nộidungkiếnnghịđãđượcthựchiện | ||
I | Cấptỉnh | |||||||||||||||
1 | SởTNMT | |||||||||||||||
a | Đoànthanhtra | |||||||||||||||
b | Đoànkiểmtra | |||||||||||||||
2 | ThanhtraNhànước | |||||||||||||||
a | Đoànthanhtra | |||||||||||||||
b | Đoànkiểmtra | |||||||||||||||
II | Cấphuyện | |||||||||||||||
1 | HuyệnA | |||||||||||||||
a | Đoànthanhtra | |||||||||||||||
b | Đoànkiểmtra | |||||||||||||||
2 | HuyệnB | |||||||||||||||
a | Đoànthanhtra | |||||||||||||||
b | Đoànkiểmtra | |||||||||||||||
Cộngtoàntỉnh | ||||||||||||||||
