Mẫusố06.BáocáosốliệuvềlĩnhvựcVậtliệuxâydựng
BÁOCÁO
CÁCSỐLIỆUVỀLĨNHVỰCVẬTLIỆUXÂYDỰNG
(sốliệukèmtheobáocáovềcáchoạtđộngtronglĩnhvựcvậtliệuxâydựngcủaỦybannhândâncấptỉnhgửiBộXâydựng)
TT | Chủngloạivậtliệuxâydựng | Đơnvịtính | Tổngsốcơsởsảnxuất | Tổngcôngsuất | Ghichú | |
Thiếtkế | Thựctế | |||||
1 | Ximăng | Triệutấn | ||||
2 | Gạchốplát | Triệum2 | ||||
3 | Sứvệsinh | TriệuSP | ||||
4 | Kínhxâydựng | triệum2(QTC) | ||||
5 | Vôicôngnghiệp | Tấn | ||||
6 | Vậtliệuxây | Tỷviên | ||||
- | Vậtliệuxâynung | Tỷviên | ||||
- | Vậtliệuxâykhôngnung | Tỷviên | ||||
7 | Tấmlợpfibroximăng | triệum2 | ||||
8 | Đáốplát | m2 | ||||
9 | Đáxâydựng | m3 | ||||
10 | Cátxâydựng | m3 | ||||
