| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ N.N.A |
| Tên viết tắt | N.N.A INTERNATIONAL CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | N.N.A INTERNATIONAL LIMITED LIABILITY COMPANY |
| Tên giao dịch | N.N.A INTERNATIONAL CO.,LTD |
| Địa chỉ | Số 212B - Tổ 78 - Khu 7, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Nguyên |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 13/01/2012 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/01/2012 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/06/2026 06:02 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ N.N.A đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| N7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| A01420 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| A01450 | Chăn nuôi lợn |
| A03110 | Khai thác thuỷ sản biển |
| A03230 | Sản xuất giống thuỷ sản |
| B05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| B08920 | Khai thác và thu gom than bùn |
| C10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| C10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| C18110 | In ấn |
| C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| C24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C24310 | Đúc sắt thép |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| C30110 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| C30120 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| E38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| E38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| F42200 | Xây dựng công trình công ích |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| N78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| R93120 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| R93190 | Hoạt động thể thao khác |
Toàn Tỉnh Quảng Ninh: 19.882 doanh nghiệp, trong đó 7.851 đang hoạt động.
Có tổng cộng 227 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
12 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
248 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua