| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH THÁI LÂM BÌNH |
| Tên giao dịch | LAM BINH ECOLOGY., JSC |
| Địa chỉ | Thôn Nà Mèn, Xã Lâm Bình, Tuyên Quang, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phạm Thị Liên |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 12/06/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/06/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 18/06/2026 15:58 Cập nhật ngay |
| N7912 | Điều hành tua du lịch. |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| R9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| A0114 | Trồng cây mía |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| A0111 | Trồng lúa |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| M7310 | Quảng cáo |
Toàn Tỉnh Tuyên Quang: 6.672 doanh nghiệp, trong đó 3.467 đang hoạt động.
Có tổng cộng 118 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
119 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua