| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH VƯỢNG HƯNG LONG |
| Tên viết tắt | VUONG HUNG LONG CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | VUONG HUNG LONG COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thửa đất 182, Tờ bản đồ số 20, Tổ dân phố Mao Dộc, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN DIỆU LINH |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 12/06/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/06/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 14/06/2026 00:24 Cập nhật ngay |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 1811 | In ấn |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 4311 | Phá dỡ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 67 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
20 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
1.005 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua