| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH KALI GROUP |
| Địa chỉ | Số nhà 14, đường B35, KDC 91B, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. |
| Người đại diện | BÙI NGUYỄN THÙY LINH |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 15/01/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 15/01/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 13/06/2026 02:28 Cập nhật ngay |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 6495 | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 9630 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7310 | Quảng cáo |
Toàn Thành phố Cần Thơ: 31.585 doanh nghiệp, trong đó 13.281 đang hoạt động.
43 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
435 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua