| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK DỆT MAY THÚY ĐẠT |
| Tên viết tắt | THUYDATEXIMEX |
| Tên tiếng Anh | THUYDAT TEXTILE - GARMENT IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | THUYDATEXIMEX |
| Địa chỉ | Số nhà 68 đường Đông A, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Thị Thúy |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 02/08/2016 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 02/08/2016 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cơ quan quản lý thuế | 855-074 |
| Cập nhật dữ liệu | 20/06/2026 06:52 Cập nhật ngay |
| C13110 | Sản xuất sợi |
| C10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| C13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C24310 | Đúc sắt, thép |
| C24320 | Đúc kim loại màu |
| C25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| C28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| C28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| C33110 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C33120 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C33130 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| E36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| E38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| E39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| F43110 | Phá dỡ |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| I56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| I56290 | Dịch vụ ăn uống khác |