| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH GOLDMAX VIỆT NAM |
| Tên viết tắt | GOLDMAX VIET NAM CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | GOLDMAX VIET NAM COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | GOLDMAX VIET NAM CO., LTD |
| Địa chỉ | Số 670 tổ dân phố Toàn Thắng, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Duy Bình |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 04/01/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 04/01/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 29/07/2026 21:40 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH GOLDMAX VIỆT NAM đang ở trạng thái NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 19 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
11 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
2.970 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua