| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN KKI |
| Tên viết tắt | KAKATE CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | KKI JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | KKI JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Số 12, ngõ 470 đường Đại Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Xuân Thạch |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 06/11/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/11/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 08/06/2026 07:55 Cập nhật ngay |
| M7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu. |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| A0127 | Trồng cây chè |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| C1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| C1102 | Sản xuất rượu vang |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| C1072 | Sản xuất đường |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C1076 | Sản xuất chè |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| A0111 | Trồng lúa |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| A0123 | Trồng cây điều |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| A0114 | Trồng cây mía |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| F4311 | Phá dỡ |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C1811 | In ấn |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 5 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
43 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
2.970 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua