| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ J&J GROUP |
| Tên viết tắt | J&J GROUP INVESTMENT |
| Tên tiếng Anh | J&J GROUP INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | J&J GROUP INVESTMENT |
| Địa chỉ | Số 9, Ngõ 236 Đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Triệu Thanh Tùng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 07/06/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 07/06/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 10/06/2026 02:33 Cập nhật ngay |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu. |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| B0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| B0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| P8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| B0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| P8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| C1910 | Sản xuất than cốc |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| C1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| P8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| B0893 | Khai thác muối |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| P8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| P8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| P8521 | Giáo dục tiểu học |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| M7310 | Quảng cáo |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C1811 | In ấn |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| P8533 | Đào tạo cao đẳng |
| P8541 | Đào tạo đại học |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| B0610 | Khai thác dầu thô |
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 7 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
29 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
3.202 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua