| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN WORLD MAX |
| Tên viết tắt | WORLD MAX.,JSC |
| Tên tiếng Anh | WORLD MAX JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | WORLD MAX.,JSC |
| Địa chỉ | Số 02 ngách 389/50 ngõ 28 phố Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Nhung |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 13/08/2015 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 13/08/2015 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cơ quan quản lý thuế | 854-194 |
| Cập nhật dữ liệu | 10/06/2026 01:20 Cập nhật ngay |
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| C14100 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C14300 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| C15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C15200 | Sản xuất giày, dép |
| C16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C19100 | Sản xuất than cốc |
| C19200 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| C20290 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| C20300 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| C23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| C23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C33120 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F43110 | Phá dỡ |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G46310 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46510 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| I56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |