| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH RUBIKA HÀ NỘI |
| Tên viết tắt | RUBIKA HANOI COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | RUBIKA HANOI COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | RUBIKA HANOI COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số nhà 9, ngách 65, ngõ 39 Phố Đại Đồng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đặng Hoàng Lương |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 18/03/2015 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 18/03/2015 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cơ quan quản lý thuế | 854-017 |
| Cập nhật dữ liệu | 31/05/2026 00:32 Cập nhật ngay |
| A0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| C14100 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C14300 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| F43110 | Phá dỡ |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |