| G4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh. |
| C23920 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C23930 |
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| C23950 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C23960 |
Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C23990 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| C24100 |
Sản xuất sắt, thép, gang |
| C24310 |
Đúc sắt, thép |
| C24320 |
Đúc kim loại màu |
| C25110 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C25120 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C25130 |
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| C25910 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C25920 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C25930 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C26200 |
Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C26300 |
Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C26400 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C26600 |
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| C26700 |
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| C26800 |
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| C27200 |
Sản xuất pin và ắc quy |
| C27310 |
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C27320 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C27330 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C27400 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C27500 |
Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C28130 |
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C28140 |
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| C28220 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| C28240 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| C29100 |
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| C32900 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| E36000 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| E39000 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| G46310 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46510 |
Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G46530 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G46900 |
Bán buôn tổng hợp |
| G47530 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C30910 |
Sản xuất mô tô, xe máy |
| C30920 |
Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| C16210 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C16220 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C16230 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C20120 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |